Kết quả bóng đá trận Academia Anzoategui vs Portuguesa FC, 02:30 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 02:30 ngày 10/08/2026
Academia Anzoategui 3 Kết thúc HT 1-2 4
Portuguesa FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Academia Anzoategui | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Cesar Urpin(Assists:Lautaro Lovazzano) (Kiến tạo: Lautaro Lovazzano) | |
| 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Emerson Ruiz | 23' | |
| Juan Silgado 2 - 1 ⚽ | 25' | |
| 35' ⇄ | ▲ Christopher Montana ▼ Alejandro Yepez | |
| Jose Lovera | 42' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 2 Ovidio Lopez(Assists:Christopher Montana) (Kiến tạo: Christopher Montana) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Aldry Javier Contreras Cabeza ▼ Andry Vera | 46' ⇄ | |
| ▲ Frannaicel Sinza ▼ Emerson Ruiz | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Guillermo Josue Benitez Espinosa ▼ Victor Navas | |
| Aldry Javier Contreras Cabeza | 52' | |
| 59' | ⚽ 2 - 3 Jonathan Canete(Assists:Anthony Trujillo) (Kiến tạo: Anthony Trujillo) | |
| 61' | ⚽ 2 - 4 Lautaro Lovazzano(Assists:Jonathan Canete) (Kiến tạo: Jonathan Canete) | |
| 66' | Anthony Trujillo | |
| ▲ Jose Caraballo ▼ Guillermo Leon Marin Pino | 67' ⇄ | |
| ▲ Antony Velasco ▼ Pablo Jose Rojas Cardales | 67' ⇄ | |
| ▲ Jhon James Pacheco ▼ Charlis Ortiz | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Heber Daniel Garcia Torrealba ▼ Anthony Trujillo | |
| 71' ⇄ | ▲ Joel Martinez ▼ Ruben Rojas | |
| 85' ⇄ | ▲ Albaro Polo ▼ Lautaro Lovazzano | |
| Juan Silgado(Assists:Jose Lovera) (Kiến tạo: Jose Lovera) 3 - 4 ⚽ | 90' | |
| Antony Velasco 4 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | Juan Reyes | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = Academia Anzoategui · Khách = Portuguesa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Anzoategui | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 6 (30%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Academia Anzoategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Academia Anzoategui 1 (20%)Hòa 3 (60%)Portuguesa FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/08/25 | Portuguesa FC | 3-1 (1-0) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2 | B |
| 22/05/25 | Academia Anzoategui | 1-1 (0-0) | Portuguesa FC | +0.5 | 1.75 | H |
| 17/05/25 | Portuguesa FC | 0-0 (0-0) | Academia Anzoategui | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/25 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Academia Anzoategui
TTHBTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/06/26 | Academia Anzoategui | 3-1 (2-0) | Atletico Avila FC | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Academia Anzoategui | 1-1 (0-0) | Zamora Barinas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Caracas FC | 1-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Academia Anzoategui | 2-3 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Academia Anzoategui | 0-1 (0-1) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 24/02/26 | Academia Anzoategui | 0-3 (0-2) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/10/25 | Academia Anzoategui | 2-2 (1-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Zamora Barinas | 2-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2 | B |
| 20/09/25 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.75 | 2 | H |
| 13/09/25 | Yaracuyanos | 2-1 (1-0) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/25 | Academia Anzoategui | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Portuguesa FC
BTTBTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Portuguesa FC | 0-2 (0-2) | Deportivo La Guaira | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Zamora Barinas | 0-2 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Metropolitanos FC | 3-2 (1-1) | Portuguesa FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Academia Anzoategui
Portuguesa FC
1Wilbert Miguel Hernandez Torrealba2Pablo Bonilla3Carlos Javier Lujano Sanchez6Andry Vera16Juan Silgado18Jose Lovera7Guillermo Leon Marin Pino8Emerson Ruiz55Abrahan Moreno70Pablo Jose Rojas Cardales9CCharlis Ortiz22CJuan Reyes3German Aguirre6Anthony Trujillo27Luis Moreno Quero66Cesar Urpin13Victor Navas19Ovidio Lopez24Lautaro Lovazzano26Alejandro Yepez7Ruben Rojas9Jonathan Canete
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Wilbert Miguel Hernandez Torrealba5.3
- 2Pablo Bonilla5.5
- 3Carlos Javier Lujano Sanchez6.2
- 6Andry Vera▼ Rời sân 46'5.9
- 7Guillermo Leon Marin Pino▼ Rời sân 67'6.6
- 8Emerson Ruiz🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 9Charlis Ortiz C▼ Rời sân 68'6.1
- 16Juan Silgado⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 90'8.7
- 18Jose Lovera🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 42'6.7
- 55Abrahan Moreno6.8
- 70Pablo Jose Rojas Cardales▼ Rời sân 67'6.5
Khách · 442
- 3German Aguirre6.5
- 6Anthony Trujillo🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 71'8
- 7Ruben Rojas▼ Rời sân 71'6.3
- 9Jonathan Canete⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 61'8.4
- 13Victor Navas▼ Rời sân 46'6.3
- 19Ovidio Lopez⚽ Ghi bàn 45+2'7.5
- 22Juan Reyes C🟨 Thẻ vàng 90+3'5.4
- 24Lautaro Lovazzano⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 85'8.3
- 26Alejandro Yepez▼ Rời sân 35'6.5
- 27Luis Moreno Quero6.2
- 66Cesar Urpin⚽ Ghi bàn 10'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
66
Tấn công
8365
Tấn công nguy hiểm
2523
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
295422
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
710
Việt vị
21
Cứu thua
23
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1111
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.382.16
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Anzoategui (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Academia Anzoategui (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Portuguesa FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Academia Anzoategui
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Juan Silgado Hậu vệ trái | 8.7 | 2 | 4/2 | 33/34 | 4 | ||
| 55Abrahan Moreno Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 37/39 | 3 | |||
| 18Jose Lovera Tiền vệ phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 20/23 | 2 | 🟨 | |
| 7Guillermo Leon Marin Pino Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 11/13 | 3 | |||
| 70Pablo Jose Rojas Cardales Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 18/21 | 0 | |||
| 3Carlos Javier Lujano Sanchez Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 8Emerson Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 9Charlis Ortiz Trung phong | 6.1 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 6Andry Vera Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 2Pablo Bonilla Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 1Wilbert Miguel Hernandez Torrealba Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 21Antony Velasco (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/3 | 7/7 | 0 | ||
| 17Jose Caraballo (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 10Aldry Javier Contreras Cabeza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 9/13 | 5 | 🟨 | ||
| 5Jhon James Pacheco (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 28Frannaicel Sinza (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 2/3 | 1 |
Portuguesa FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jonathan Canete Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 5/2 | 20/31 | 0 | |
| 24Lautaro Lovazzano Tiền vệ | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 45/47 | 0 | |
| 6Anthony Trujillo Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/0 | 23/27 | 1 | 🟨 | |
| 19Ovidio Lopez Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 22/25 | 1 | ||
| 66Cesar Urpin Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 30/36 | 3 | ||
| 3German Aguirre Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/50 | 1 | |||
| 26Alejandro Yepez Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 7Ruben Rojas Trung phong | 6.3 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 13Victor Navas Tiền vệ phải | 6.3 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 27Luis Moreno Quero Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 36/43 | 1 | |||
| 22Juan Reyes Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 22/33 | 0 | 🟨 | ||
| 18Christopher Montana (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 0/0 | 44/47 | 2 | ||
| 14Heber Daniel Garcia Torrealba (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 99Joel Martinez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 2Guillermo Josue Benitez Espinosa (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 23Albaro Polo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Academia Anzoategui | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1972-4-9 | |
| Sân nhà | Acarigua | |
| 0 | Sức chứa | 18250 |
| Leo Gonzalez | HLV | Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero |
| Khu vực | Acarigua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.63 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.55 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.23 ↑ | 3.45 ↑ | 1.41 ↓ | 2.29 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.00 | 2.71 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 8.40 ↑ | 3.26 ↑ | 1.38 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.80 | 2.39 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 9.65 ↑ | 3.41 ↑ | 1.39 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 5.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.02 | 2.58 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 10.27 ↑ | 3.72 ↑ | 1.40 ↓ | 2.83 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 5.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 0.96 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.55 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Anzoategui | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Portuguesa FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).