Kết quả bóng đá trận Academia Anzoategui vs Portuguesa FC, 02:30 ngày 10/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 02:30 ngày 10/08/2026
Academia Anzoategui
Sắp đá --:--:--
Portuguesa FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 10 23
Bại 01 53
Ghi bàn 54 1311
Mất bàn 23 169
Điểm 76 1115

Chủ = Academia Anzoategui · Khách = Portuguesa FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Academia Anzoategui (15)Hiệp 1 / Cả trậnPortuguesa FC (21)
3 (20%)Thắng/Thắng6 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (20%)Hòa/Hòa4 (19%)
5 (33%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (20%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Academia Anzoategui

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà000000012
Sân khách11001033
6 gần63121312--

Portuguesa FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62227882
Sân nhà31112343
Sân khách31115542
6 gần630367--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Academia Anzoategui 1 (20%)Hòa 3 (60%)Portuguesa FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D115/02/26Portuguesa FC0-3 (0-2)Academia Anzoategui14-4-0.252.25T
VEN D123/08/25Portuguesa FC3-1 (1-0)Academia Anzoategui5-2-0.252B
VEN D122/05/25Academia Anzoategui1-1 (0-0)Portuguesa FC6-2+0.51.75H
VEN D117/05/25Portuguesa FC0-0 (0-0)Academia Anzoategui2-602.25H
VEN D116/03/25Academia Anzoategui0-0 (0-0)Portuguesa FC4-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Academia Anzoategui

TTHBTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D107/08/26Deportivo Rayo Zuliano0-1 (0-0)Academia Anzoategui1-3-0.252.25T
VEN CUP25/06/26Academia Anzoategui3-1 (2-0)Atletico Avila FC1-4+12.25T
VEN D126/04/26Academia Anzoategui1-1 (0-0)Zamora Barinas5-402.25H
VEN D121/04/26Carabobo FC6-3 (2-1)Academia Anzoategui1-1-12.5B
VEN D113/04/26Caracas FC1-3 (0-2)Academia Anzoategui3-7-0.52.25T
VEN D104/04/26Academia Anzoategui2-3 (1-1)Universidad Central de Venezuela7-6-0.252.25B
VEN D124/03/26Metropolitanos FC2-0 (0-0)Academia Anzoategui8-2-0.52.25B
VEN D118/03/26Academia Anzoategui0-0 (0-0)Deportivo La Guaira1-9-0.52H
VEN D115/03/26Monagas SC1-0 (0-0)Academia Anzoategui0-5-0.52.5B
VEN D108/03/26Academia Anzoategui0-1 (0-1)Academia Puerto Cabello9-3-0.52.25B
VEN D102/03/26Trujillanos1-1 (1-1)Academia Anzoategui6-002H
VEN D124/02/26Academia Anzoategui0-3 (0-2)Estudiantes Merida FC9-2+0.252.25B
VEN D115/02/26Portuguesa FC0-3 (0-2)Academia Anzoategui14-4-0.252.25T
VEN D107/02/26Academia Anzoategui1-3 (1-1)Deportivo Rayo Zuliano9-8+0.752.25B
VEN D130/01/26Deportivo Tachira3-1 (0-0)Academia Anzoategui5-3-1.252.5B
VEN D106/10/25Academia Anzoategui2-2 (1-0)Monagas SC1-7+0.252.25H
VEN D128/09/25Zamora Barinas2-1 (0-0)Academia Anzoategui0-3-0.52B
VEN D120/09/25Academia Anzoategui0-0 (0-0)Carabobo FC4-9-0.752H
VEN D113/09/25Yaracuyanos2-1 (1-0)Academia Anzoategui0-7+0.252.25B
VEN D101/09/25Academia Anzoategui1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-202T

Thành tích gần đây — Portuguesa FC

BTTBTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D105/08/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)Portuguesa FC2-3-12.5B
VEN D101/08/26Portuguesa FC1-0 (1-0)Carabobo FC3-9-0.252.25T
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3-0.252.25T
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702B
VEN D118/05/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-402.25T
VEN D114/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Portuguesa FC2-4-0.752.25B
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0-0.52.25H
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4+0.252.25T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0-0.752.25H
VEN D112/04/26Portuguesa FC3-0 (1-0)Academia Puerto Cabello1-5+0.252.25T
VEN D106/04/26Estudiantes Merida FC2-1 (0-1)Portuguesa FC8-5-0.252.5B
VEN D123/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano17-3+12.5H
VEN D119/03/26Zamora Barinas0-2 (0-2)Portuguesa FC10-1-0.252T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5+0.252.25H
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5B
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2+0.252.25T
VEN D123/02/26Trujillanos2-2 (1-0)Portuguesa FC1-602H
VEN D115/02/26Portuguesa FC0-3 (0-2)Academia Anzoategui14-4+0.252.25B
VEN D107/02/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Deportivo Tachira4-1+0.52.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Academia Anzoategui (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Portuguesa FC (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Academia Anzoategui (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Portuguesa FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Academia AnzoateguiPortuguesa FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Academia AnzoateguiPortuguesa FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
56
Hòa
54
Thua 1
52
Thua 2+
Academia AnzoateguiPortuguesa FC

Thông tin đội bóng

Academia Anzoategui Thông tin Portuguesa FC
Thành lập 1972-4-9
Sân nhà Acarigua
0 Sức chứa 18250
Leo Gonzalez HLV Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero
Khu vực Acarigua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.002.500.942.250.770.880.000.88
Live2.37 ↓2.90 ↓2.90 ↑0.82 ↓2.250.90 ↑1.04 ↑0.250.74 ↓
VcbetSớm2.633.102.630.972.250.830.890.000.87
Live2.38 ↓3.20 ↑2.80 ↑0.81 ↓2.250.99 ↑1.05 ↑0.250.73 ↓
Mansion88Sớm---------
Live2.223.152.811.002.500.801.020.250.78
InterwettenSớm2.603.002.601.202.500.55---
Live2.45 ↓2.90 ↓2.90 ↑0.95 ↓2.500.70 ↑---
10BETSớm2.553.002.550.902.250.74---
Live2.41 ↓3.002.85 ↑0.74 ↓2.250.95 ↑---
12betSớm2.223.152.811.002.500.801.020.250.78
Live2.223.152.811.002.500.801.020.250.78
SbobetSớm2.223.002.711.002.500.801.020.250.78
Live2.223.002.711.002.500.801.020.250.78
WewbetSớm2.492.802.390.952.250.790.870.000.87
Live2.32 ↓2.98 ↑2.62 ↑0.79 ↓2.250.95 ↑0.72 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.501.202.500.60---
Live2.30 ↓3.102.75 ↑1.00 ↓2.500.70 ↑---
18BetSớm2.503.002.500.812.250.710.760.000.76
Live2.35 ↓3.002.90 ↑0.75 ↓2.250.89 ↑0.95 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm2.683.022.580.792.251.010.930.000.86
Live2.40 ↓2.94 ↓3.12 ↑1.04 ↑2.500.79 ↓1.05 ↑0.250.79 ↓
BwinSớm2.503.102.501.202.500.58---
Live2.30 ↓3.102.75 ↑1.00 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm2.653.102.600.962.250.790.870.000.87
Live2.35 ↓2.91 ↓3.01 ↑0.75 ↓2.250.94 ↑0.99 ↑0.250.71 ↓
Bet 365Sớm2.553.002.551.002.250.800.900.000.90
Live2.553.002.550.85 ↓2.250.95 ↑0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.402.903.001.002.500.75---
Live2.402.903.001.002.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.