Kết quả bóng đá trận Academia Puerto Cabello vs Caracas FC, 04:30 ngày 28/10/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:30 ngày 28/10/2026
Academia Puerto Cabello 0 Kết thúc HT 0-0 1
Caracas FC
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Academia Puerto Cabello | Phút | |
| Vargas J. | 41' | |
| Romero L. 📺 VAR | 41' | |
| Vargas J. 📺 VAR | 41' | |
| 45' | Gudino I. | |
| 45' | Correa W. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ L.Casiani ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalez S. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Vegas C. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ C.Martinez ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ A.Herrera ▼ | |
| ▲ Osorio D. ▼ | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Vegas M. ▼ | |
| ▲ Flores Barrios R. D. ▼ | 74' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 Jesus Quintero (Kiến tạo: Miguel Vegas) | |
| Rosales R. | 79' | |
| 80' | Gonzalez S. | |
| ▲ H.Linares ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Mendoza J. ▼ | 83' ⇄ | |
| Bortagaray G. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 17 |
Chủ = Academia Puerto Cabello · Khách = Caracas FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Puerto Cabello | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Academia Puerto Cabello
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Caracas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
Academia Puerto Cabello
Caracas FC
55Romero L.14Bortagaray G.16Rosales R.26J.Ramos29Vargas J.20Marchan J.24H.Contreras77M.Isah11Pernia E.15Saggiomo D.19J.Castillo1Benitez F.2Ferreira E.4Jesus Quintero13J.Yendis14Mantia F.8Gudino I.15Larotonda C.10Covea M.22Figueroa A.33Correa W.39Villarreal A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 11Pernia E.
- 14Bortagaray G.🟨 Thẻ vàng 90'
- 15Saggiomo D.
- 16Rosales R.🟨 Thẻ vàng 79'
- 19J.Castillo
- 20Marchan J.
- 24H.Contreras
- 26J.Ramos
- 29Vargas J.🟥 Thẻ đỏ 41'
- 55Romero L.
- 77M.Isah
Khách · 4231
- 1Benitez F.
- 2Ferreira E.
- 4Jesus Quintero⚽ Ghi bàn 77'
- 8Gudino I.🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Covea M.
- 13J.Yendis
- 14Mantia F.
- 15Larotonda C.
- 22Figueroa A.
- 33Correa W.🟨 Thẻ vàng 45'
- 39Villarreal A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
445374
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
12
Cứu thua
22
Quả ném biên
1513
Chuyền dài
2821
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Caracas FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Academia Puerto Cabello | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Estadio Olimpico | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Ivan Fernandez | HLV | Fernando Aristeguieta |
| Khu vực | Caracas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 178.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.45 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 198.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.30 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.40 | 4.34 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 170.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 0.68 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.55 | 4.36 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.34 | 0.00 | 2.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Puerto Cabello | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Caracas FC | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).