Kết quả bóng đá trận Academia Puerto Cabello vs Deportivo Tachira, 04:30 ngày 01/11/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:30 ngày 01/11/2026
Academia Puerto Cabello 0 Kết thúc HT 0-0 1
Deportivo Tachira
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Academia Puerto Cabello | Phút | |
| Pernia E. | 3' | |
| Bortagaray G. | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Zuniga L. | |
| ▲ Saggiomo D. ▼ | 54' ⇄ | |
| ▲ Osorio D. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ H.Contreras ▼ | 55' ⇄ | |
| Baptista F. | 60' | |
| 69' ⇄ | ▲ Heiderber Ramirez ▼ | |
| ▲ H.Linares ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Martinez J. ▼ | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ G.Lozano ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Tamiche E. ▼ | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 Valentin Adamo (Kiến tạo: Carlos Jose Sosa Moreno) | |
| 81' ⇄ | ▲ Calzadilla C. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Hernandez O. ▼ | |
| ▲ Lima P. ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = Academia Puerto Cabello · Khách = Deportivo Tachira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Puerto Cabello | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Academia Puerto Cabello
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 |
Deportivo Tachira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Đội hình
Academia Puerto Cabello
Deportivo Tachira
55Romero L.4Baptista F.14Bortagaray G.26J.Ramos30L.Casiani8Moreno J.20Marchan J.77M.Isah11Pernia E.19J.Castillo70Flores Barrios R. D.1Alejandro Araque2Sanchez J.13Camacho P.41Wilches W.45Provenzano F.24Jefferson Caraballo25A.Pérez10Sosa C.11Woiski A.27Zuniga L.21Valentin Adamo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Baptista F.🟨 Thẻ vàng 60'
- 8Moreno J.
- 11Pernia E.🟨 Thẻ vàng 3'
- 14Bortagaray G.🟨 Thẻ vàng 35'
- 19J.Castillo
- 20Marchan J.
- 26J.Ramos
- 30L.Casiani
- 55Romero L.
- 70Flores Barrios R. D.
- 77M.Isah
Khách · 4231
- 1Alejandro Araque
- 2Sanchez J.
- 10Sosa C.🎯 Kiến tạo 77'
- 11Woiski A.
- 13Camacho P.
- 21Valentin Adamo⚽ Ghi bàn 77'
- 24Jefferson Caraballo
- 25A.Pérez
- 27Zuniga L.🟨 Thẻ vàng 47'
- 41Wilches W.
- 45Provenzano F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
385241
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
02
Cứu thua
36
Quả ném biên
207
Chuyền dài
4425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Puerto Cabello (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Deportivo Tachira (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Academia Puerto Cabello | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1974-1-11 | |
| Sân nhà | Pueblo Nuevo | |
| 0 | Sức chứa | 27500 |
| Ivan Fernandez | HLV | Edgar Perez Greco |
| Khu vực | San Cristobal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 0.99 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 102.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.09 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.15 | 2.79 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.15 | 3.05 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.03 | 2.96 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.47 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Academia Puerto Cabello | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Deportivo Tachira | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).