Kết quả bóng đá trận Academia Quintana vs Metropolitan FA, 07:30 ngày 06/09/2026
Giải VĐQG Puerto Rico · 07:30 ngày 06/09/2026
Academia Quintana 2 Kết thúc HT 2-0 1
Metropolitan FA
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Academia Quintana | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 8 | 5 |
| Điểm | 9 | 9 | 25 | 20 |
Chủ = Academia Quintana · Khách = Metropolitan FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Academia Quintana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
02
Sút bóng
74
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Academia Quintana (16 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Metropolitan FA (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Academia Quintana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.35 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.45 | 1.07 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.90 | 2.38 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.