Kết quả bóng đá trận Acao (W) vs Perolas Negras (W), 02:00 ngày 26/07/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 02:00 ngày 26/07/2026
Acao (W) Sắp đá --:--:--
Perolas Negras (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 2 | 19 | 14 |
Chủ = Acao (W) · Khách = Perolas Negras (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Acao (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Acao (W)
TBBTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 0-2 (0-1) | Acao (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | 3B Sport AM (W) | 2-0 (1-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Acao (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Acao (W) | 1-0 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Taubate(W) | 1-1 (1-1) | Acao (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-1) | Acao (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Acao (W) | 3-1 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Acao (W) | 2-1 (1-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 0-1 (0-0) | Acao (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Minas ICESP DF (W) | 2-0 (1-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Acao (W) | 2-0 (2-0) | Vila Nova (W) | - | - | T |
| 30/03/26 | CA Piauiense(W) | 5-2 (3-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Acao (W) | 0-0 (0-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Vasco Da Gama(W) | 2-1 (0-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Santos (W) | 2-1 (1-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | Acao (W) | 0-1 (0-1) | Santos (W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Vitoria BA (W) | 1-2 (0-1) | Acao (W) | - | - | T |
| 12/06/25 | CA Piauiense(W) | 2-0 (1-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 20/05/25 | Mixto EC (W) | 1-0 (1-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Fortaleza (W) | 2-0 (0-0) | Acao (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Perolas Negras (W)
HHBBHHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Perolas Negras (W) | 2-2 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Rio Negro RR (W) | 1-1 (0-1) | Perolas Negras (W) | - | - | H |
| 20/05/26 | Perolas Negras (W) | 1-2 (0-0) | Minas ICESP DF (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Doce Mel EC (W) | 2-1 (0-0) | Perolas Negras (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Perolas Negras (W) | 1-1 (0-1) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | H |
| 08/05/26 | Perolas Negras (W) | 1-1 (0-0) | Sao Joao PI W | - | - | H |
| 05/05/26 | Sport Recife (W) | 1-1 (1-1) | Perolas Negras (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Perolas Negras (W) | 2-1 (2-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Ceara (W) | 1-3 (0-1) | Perolas Negras (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Perolas Negras (W) | 1-0 (1-0) | Paysandu (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Vasco Da Gama(W) | 4-0 (2-0) | Perolas Negras (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Perolas Negras (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Vila Nova (W) | 2-3 (0-1) | Perolas Negras (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Perolas Negras (W) | 4-1 (2-0) | Heips W | - | - | T |
| 05/10/25 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (0-0) | Perolas Negras (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Vasco Da Gama(W) | 2-0 (0-0) | Perolas Negras (W) | - | - | B |
| 16/06/25 | Perolas Negras (W) | 1-1 (1-1) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 12/06/25 | Santos (W) | 3-0 (2-0) | Perolas Negras (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Itabirito (W) | 1-1 (1-1) | Perolas Negras (W) | - | - | H |
| 30/05/25 | Criciuma (W) | 1-2 (0-2) | Perolas Negras (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Acao (W) (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Perolas Negras (W) (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Acao (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.40 | 3.65 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.39 | 3.54 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.36 ↓ | 3.49 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.50 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.35 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.48 ↑ | 3.65 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.