Kết quả bóng đá trận Accrington Stanley vs Blackburn Rovers, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Accrington Stanley Sắp đá --:--:--
Blackburn Rovers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Crown Ground Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 21 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 5 | 13 |
Chủ = Accrington Stanley · Khách = Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Accrington Stanley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 7 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (21%) |
| 8 (16%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Accrington Stanley 2 (20%)Hòa 3 (30%)Blackburn Rovers 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 12/07/25 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Blackburn Rovers | 1-7 | -1 | 2.75 | B |
| INT CF | 06/07/24 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Blackburn Rovers | 1-4 | -1.25 | 3.5 | B |
| INT CF | 08/07/23 | Accrington Stanley | 2-2 (1-0) | Blackburn Rovers | - | - | - | H |
| INT CF | 08/07/23 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | - | - | - | H |
| INT CF | 28/07/18 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 10-6 | -0.5 | 2.5 | T |
| INT CF | 11/07/15 | Accrington Stanley | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | 3-5 | -0.75 | 2.75 | B |
| INT CF | 24/07/14 | Accrington Stanley | 2-2 (1-1) | Blackburn Rovers | 2-5 | -0.5 | 2.75 | H |
| INT CF | 21/07/12 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Blackburn Rovers | - | - | - | T |
| INT CF | 16/07/11 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Blackburn Rovers | - | -1 | 2.75 | B |
| INT CF | 14/10/09 | Accrington Stanley | 1-3 (0-2) | Blackburn Rovers | - | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Accrington Stanley
BHHBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG L2 | 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | 5-0 | -0.75 | 2.5 | B |
| ENG L2 | 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | 5-3 | -0.25 | 2.25 | H |
| ENG L2 | 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | 5-6 | -0.75 | 2.5 | H |
| ENG L2 | 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | 6-2 | -0.75 | 2.5 | B |
| ENG L2 | 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | 4-8 | -0.25 | 2.25 | B |
| ENG L2 | 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | 6-2 | -0.5 | 2.25 | B |
| ENG L2 | 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | 4-7 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG L2 | 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | 5-7 | -0.75 | 2.5 | B |
| ENG L2 | 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | 4-7 | -0.5 | 2.5 | B |
| ENG L2 | 18/03/26 | Accrington Stanley | 0-4 (0-2) | Notts County | 3-12 | -0.5 | 2.25 | B |
| ENG L2 | 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | 7-5 | -0.25 | 2.25 | H |
| ENG L2 | 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | 0-12 | -0.5 | 2.25 | H |
| ENG L2 | 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | 4-5 | -0.75 | 2.25 | B |
| ENG L2 | 25/02/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Barnet | 2-3 | -0.5 | 2.25 | B |
| ENG L2 | 21/02/26 | Accrington Stanley | 0-2 (0-1) | Shrewsbury Town | 6-3 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG L2 | 18/02/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Accrington Stanley | 7-1 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG L2 | 12/02/26 | Grimsby Town | 1-0 (0-0) | Accrington Stanley | 8-4 | -0.75 | 2.5 | B |
| ENG L2 | 06/02/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Salford City | 2-5 | -0.25 | 2.25 | T |
| ENG L2 | 31/01/26 | Accrington Stanley | 3-1 (2-0) | Cheltenham Town | 11-9 | +0.5 | 2.25 | T |
| ENG L2 | 28/01/26 | Newport County | 1-4 (1-1) | Accrington Stanley | 3-2 | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Blackburn Rovers
BTHBHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | 9-11 | +0.25 | 2.75 | B |
| ENG LCH | 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | 2-4 | -0.75 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | 3-3 | -0.5 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 15/04/26 | Southampton | 3-0 (2-0) | Blackburn Rovers | 7-4 | -0.75 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | 4-3 | -0.25 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 4-2 | 0 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | 9-10 | -0.75 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | 3-11 | -0.5 | 2.5 | H |
| ENG LCH | 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | 9-7 | -0.5 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 6-4 | 0 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 07/03/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | 4-5 | 0 | 2 | H |
| ENG LCH | 28/02/26 | Derby County | 3-1 (0-1) | Blackburn Rovers | 2-3 | -0.25 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 25/02/26 | Blackburn Rovers | 1-2 (1-2) | Bristol City | 6-4 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 21/02/26 | Blackburn Rovers | 1-0 (0-0) | Preston North End | 5-3 | +0.5 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 14/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-3 (1-2) | Blackburn Rovers | 8-1 | -0.25 | 2.25 | T |
| ENG LCH | 07/02/26 | Norwich City | 2-0 (0-0) | Blackburn Rovers | 5-4 | -0.5 | 2.5 | B |
| ENG LCH | 04/02/26 | Blackburn Rovers | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | 8-2 | +1.25 | 2.5 | T |
| ENG LCH | 31/01/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Hull City | 8-4 | +0.25 | 2.25 | B |
| ENG LCH | 24/01/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (1-1) | Watford | 7-8 | 0 | 2.25 | H |
| ENG LCH | 21/01/26 | Swansea City | 3-1 (1-1) | Blackburn Rovers | 4-3 | -0.25 | 2.25 | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Blackburn Rovers (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Accrington Stanley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1875 |
| Crown Ground | Sân nhà | Ewood Park stadium |
| 5075 | Sức chứa | 31154 |
| John Doolan | HLV | Michael ONeill |
| Accrington | Khu vực | Lancashire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.65 | 4.00 | 1.81 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.65 | 4.00 | 1.81 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.01 | 4.22 | 1.48 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 0.44 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 3.62 ↓ | 4.10 ↓ | 1.83 ↑ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 1.17 ↑ | -0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.30 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.