Kết quả bóng đá trận Accrington Stanley vs Sheffield Wednesday, 18:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 01/08/2026
Accrington Stanley 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Sheffield Wednesday
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Crown Ground Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 14 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = Accrington Stanley · Khách = Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Accrington Stanley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (6%) |
| 7 (13%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (24%) | Bại/Bại | 24 (48%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Accrington Stanley 0 (0%)Hòa 1 (25%)Sheffield Wednesday 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/23 | Sheffield Wednesday | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/11/22 | Accrington Stanley | 0-1 (0-1) | Sheffield Wednesday | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/22 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Accrington Stanley | -1 | 2.5 | H |
| 20/11/21 | Accrington Stanley | 2-3 (1-3) | Sheffield Wednesday | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Accrington Stanley
TTTHBHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (0-0) | Bury | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Chorley FC | 0-3 (0-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Accrington Stanley | 0-0 (0-0) | Blackburn Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Accrington Stanley | 1-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Gillingham | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Accrington Stanley | 2-0 (0-0) | Crewe Alexandra | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Accrington Stanley | 0-4 (0-2) | Notts County | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Accrington Stanley | 1-1 (1-0) | Cambridge United | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Accrington Stanley | 0-2 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Accrington Stanley | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sheffield Wednesday
THBTBBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sheffield Wednesday | 3-2 (2-0) | Preston North End | - | - | T |
| 15/07/26 | Haarlem | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | - | - | H |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | -1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | -2.5 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Sheffield Wednesday | 0-2 (0-0) | Ipswich Town | -1.75 | 3 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Derby County | 2-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Sheffield Wednesday | 1-3 (0-2) | Southampton | -1.5 | 3 | B |
| 26/02/26 | Norwich City | 2-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | -1.75 | 3 | B |
| 22/02/26 | Sheffield United | 2-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Sheffield Wednesday | 1-2 (0-0) | Millwall | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Swansea City | 4-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Blackburn Rovers | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | -1.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
52
Sút bóng
84
Sút cầu môn
10
Tấn công
4953
Tấn công nguy hiểm
2930
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Accrington Stanley (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Accrington Stanley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1867/9/4 |
| Crown Ground | Sân nhà | Hillsborough Stadium |
| 5075 | Sức chứa | 39812 |
| John Doolan | HLV | Henrik Pedersen |
| Accrington | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.01 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 3.00 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.60 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 3.10 ↓ | 2.38 ↓ | 2.90 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.86 | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.92 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.96 ↓ | 2.34 ↓ | 2.85 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.63 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 2.50 ↓ | 2.80 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.64 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.97 ↓ | 2.54 ↓ | 2.86 ↑ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.92 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.96 ↓ | 2.34 ↓ | 2.85 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.89 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 2.86 ↓ | 2.36 ↓ | 2.89 ↑ | 0.93 | 1.25 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.09 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.89 ↓ | 2.36 ↓ | 2.88 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | 0.96 | 0.00 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 2.45 ↓ | 2.60 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.66 | 0.82 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.00 ↓ | 2.45 ↓ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.77 | 1.79 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.30 ↓ | 2.98 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 2.45 ↓ | 2.55 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.64 ↓ | 2.90 ↑ | 1.11 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 3.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 2.25 ↓ | 2.90 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.