Kết quả bóng đá trận ACD Virtus Entella vs Carrarese, 23:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 08/08/2026
ACD Virtus Entella
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Carrarese
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Omobono Tenni Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

ACD Virtus Entella Phút Carrarese
43'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 01 23
Bại 12 44
Ghi bàn 41 1012
Mất bàn 34 1113
Điểm 61 1412

Chủ = ACD Virtus Entella · Khách = Carrarese

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACD Virtus Entella (42)Hiệp 1 / Cả trậnCarrarese (40)
6 (14%)Thắng/Thắng4 (10%)
3 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (12%)Hòa/Thắng6 (15%)
6 (14%)Hòa/Hòa10 (25%)
6 (14%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (10%)Bại/Hòa3 (8%)
10 (24%)Bại/Bại12 (30%)

Thành tích đối đầu (15 trận)

ACD Virtus Entella 7 (47%)Hòa 3 (20%)Carrarese 5 (33%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5+0.752.5T
ITA D214/12/25Carrarese3-1 (0-0)ACD Virtus Entella5-602.25B
INT CF28/07/24ACD Virtus Entella0-0 (0-0)Carrarese3-9-0.752.5H
ITA SC11/02/24ACD Virtus Entella1-3 (1-1)Carrarese5-602B
ITA SC30/09/23Carrarese2-0 (1-0)ACD Virtus Entella2-4-0.52.25B
ITA SC22/01/23ACD Virtus Entella4-0 (2-0)Carrarese4-5+0.52.25T
ITA SC C05/10/22ACD Virtus Entella1-1 (1-1)Carrarese1-4+0.252.25H
ITA SC18/09/22Carrarese3-1 (2-1)ACD Virtus Entella2-202.25B
ITA SC08/03/22ACD Virtus Entella3-0 (2-0)Carrarese4-4+0.52.25T
ITA SC24/10/21Carrarese1-1 (0-0)ACD Virtus Entella4-1002.25H
ITA SC04/05/19ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Carrarese-+12.5T
ITA SC C30/01/19ACD Virtus Entella3-4 (0-4)Carrarese5-5+0.252.25B
ITA SC26/12/18Carrarese0-2 (0-1)ACD Virtus Entella10-402.5T
ITA SC12/01/14ACD Virtus Entella3-0 (1-0)Carrarese-+1.252.5T
ITA SC09/09/13Carrarese0-1 (0-1)ACD Virtus Entella--0.252.25T

Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella

TBTBTHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26ACD Virtus Entella2-1 (0-1)Novara4-4+0.752.75T
INT CF25/07/26Empoli1-0 (1-0)ACD Virtus Entella3-3-0.52.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5+0.752.5T
ITA D201/05/26Bari2-0 (1-0)ACD Virtus Entella1-402.25B
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3+0.52.25T
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5-0.252.25H
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2-0.752.75H
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2-0.52.25B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1-0.252.5B
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5+0.252.25B
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2-0.52.25T
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6-0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2-0.752.25B
ITA D221/02/26ACD Virtus Entella1-3 (0-1)Catanzaro5-3+0.252.25B
ITA D214/02/26Palermo3-0 (2-0)ACD Virtus Entella3-8-0.752.5B
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25T
ITA D208/02/26Spezia1-1 (1-1)ACD Virtus Entella6-6-0.252.25H
ITA D231/01/26ACD Virtus Entella1-1 (0-0)Frosinone3-802.5H
ITA D224/01/26Juve Stabia1-0 (1-0)ACD Virtus Entella4-3-0.252B

Thành tích gần đây — Carrarese

BBHBHBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Napoli2-0 (2-0)Carrarese3-5-1.753.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5-0.752.5B
ITA D201/05/26Carrarese0-0 (0-0)Cesena10-4+0.252.5H
ITA D225/04/26Frosinone3-0 (0-0)Carrarese8-8-13B
ITA D219/04/26Carrarese2-2 (1-1)Pescara6-5+0.252.5H
ITA D213/04/26A.C. Reggiana 19192-0 (2-0)Carrarese4-8+0.252.25B
ITA D207/04/26Carrarese3-1 (2-0)Spezia2-5+0.252.5T
ITA D222/03/26Bari0-3 (0-0)Carrarese12-602.25T
ITA D219/03/26Carrarese2-0 (0-0)Sampdoria4-202.25T
ITA D214/03/26Juve Stabia1-1 (1-0)Carrarese6-8-0.252.25H
ITA D208/03/26Carrarese0-1 (0-1)Palermo9-5-0.52.5B
ITA D205/03/26Carrarese3-3 (1-2)Catanzaro4-202.25H
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9-0.252.5H
ITA D222/02/26Carrarese0-1 (0-0)Monza4-7-0.52.25B
ITA D214/02/26Modena2-0 (1-0)Carrarese6-5-0.752.5B
ITA D211/02/26Padova1-0 (1-0)Carrarese3-802.25B
ITA D207/02/26Carrarese0-0 (0-0)SudTirol5-602.25H
ITA D231/01/26Venezia2-1 (1-0)Carrarese3-6-1.252.75B
ITA D224/01/26Carrarese3-0 (1-0)Empoli2-5+0.252.25T
ITA D217/01/26Avellino1-2 (1-1)Carrarese6-402.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
4
7
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
53
34
Tấn công nguy hiểm
11
20
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B5
T5 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Carrarese (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
ACD Virtus EntellaCarrarese

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
ACD Virtus EntellaCarrarese

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
51
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
54
Thua 2+
ACD Virtus EntellaCarrarese

Thông tin đội bóng

ACD Virtus Entella Thông tin Carrarese
2002 Thành lập
Omobono Tenni Sân nhà Stadio dei Marmi
10000 Sức chứa 4289
Andrea Chiappella HLV Nicola Antonio Calabro
Chiavari Khu vực Carrara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.202.800.902.500.820.710.001.02
Live3.10 ↑2.30 ↓3.20 ↑0.77 ↓1.001.07 ↑0.84 ↑0.000.99 ↓
VcbetSớm2.453.302.600.812.500.860.800.000.91
Live3.10 ↑2.15 ↓3.30 ↑0.78 ↓1.000.92 ↑0.78 ↓0.000.91
Mansion88Sớm2.293.152.720.952.500.810.720.001.04
Live2.81 ↑2.15 ↓3.15 ↑0.74 ↓1.001.08 ↑0.85 ↑0.000.99 ↓
12betSớm2.293.152.720.952.500.810.720.001.04
Live2.81 ↑2.15 ↓3.15 ↑1.11 ↑1.250.72 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
CrownSớm2.283.302.630.982.500.820.770.001.05
Live2.93 ↑2.24 ↓3.00 ↑0.86 ↓1.000.94 ↑0.84 ↑0.000.98 ↓
SbobetSớm2.053.072.960.922.500.840.850.250.91
Live2.94 ↑2.16 ↓3.14 ↑0.83 ↓1.000.99 ↑0.850.000.99 ↑
WewbetSớm2.393.192.730.982.500.820.760.001.06
Live3.26 ↑2.13 ↓3.44 ↑0.76 ↓1.001.11 ↑0.87 ↑0.001.01 ↓
LadbrokesSớm2.373.302.500.802.500.91---
Live2.70 ↑2.10 ↓3.25 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.453.402.600.812.500.920.810.000.91
Live2.20 ↓3.35 ↓3.15 ↑0.93 ↑2.500.82 ↓0.87 ↑0.250.87 ↓
PinnacleSớm2.443.042.590.852.500.850.800.000.91
Live3.04 ↑2.15 ↓3.12 ↑1.07 ↑1.250.69 ↓0.84 ↑0.000.89 ↓
BwinSớm2.353.302.550.802.500.88---
Live2.70 ↑2.15 ↓3.30 ↑1.50 ↑1.500.44 ↓---
1xBetSớm2.453.462.650.812.500.910.790.000.93
Live3.06 ↑2.26 ↓3.20 ↑0.72 ↓1.001.05 ↑0.82 ↑0.000.93
Bet 365Sớm2.383.252.600.882.500.930.830.000.98
Live3.10 ↑2.25 ↓3.25 ↑0.80 ↓1.001.00 ↑0.830.000.98
William HillSớm2.383.102.700.912.500.75---
Live2.90 ↑2.10 ↓3.20 ↑1.50 ↑1.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.