Kết quả bóng đá trận ACD Virtus Entella vs Novara, 22:00 ngày 05/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 05/08/2026
ACD Virtus Entella
Sắp đá --:--:--
Novara
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Omobono Tenni

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 34
Hòa 00 22
Bại 20 54
Ghi bàn 26 913
Mất bàn 42 1213
Điểm 39 1114

Chủ = ACD Virtus Entella · Khách = Novara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACD Virtus Entella (41)Hiệp 1 / Cả trậnNovara (41)
6 (15%)Thắng/Thắng5 (12%)
3 (7%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (12%)Hòa/Thắng5 (12%)
6 (15%)Hòa/Hòa11 (27%)
6 (15%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (10%)Bại/Hòa5 (12%)
10 (24%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

ACD Virtus Entella 6 (67%)Hòa 1 (11%)Novara 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/08/23ACD Virtus Entella3-0 (1-0)Novara5-2+0.752.5T
ITA SC02/04/19Novara1-2 (0-0)ACD Virtus Entella4-4+0.252.25T
ITA SC02/12/18ACD Virtus Entella1-1 (1-0)Novara7-8+0.52.25H
ITA D219/05/18Novara0-1 (0-0)ACD Virtus Entella5-3-0.52.25T
ITA D229/12/17ACD Virtus Entella2-1 (0-1)Novara5-5+0.252.25T
ITA D213/05/17Novara2-0 (1-0)ACD Virtus Entella2-2-0.52.25B
ITA D224/12/16ACD Virtus Entella4-1 (3-0)Novara2-9+0.252.25T
ITA D231/01/16ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Novara3-302T
ITA D219/09/15Novara1-0 (0-0)ACD Virtus Entella8-5-0.52.25B

Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella

BTBTHHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Empoli1-0 (1-0)ACD Virtus Entella3-3-0.52.5B
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5+0.752.5T
ITA D201/05/26Bari2-0 (1-0)ACD Virtus Entella1-402.25B
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3+0.52.25T
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5-0.252.25H
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2-0.752.75H
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2-0.52.25B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1-0.252.5B
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5+0.252.25B
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2-0.52.25T
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6-0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2-0.752.25B
ITA D221/02/26ACD Virtus Entella1-3 (0-1)Catanzaro5-3+0.252.25B
ITA D214/02/26Palermo3-0 (2-0)ACD Virtus Entella3-8-0.752.5B
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25T
ITA D208/02/26Spezia1-1 (1-1)ACD Virtus Entella6-6-0.252.25H
ITA D231/01/26ACD Virtus Entella1-1 (0-0)Frosinone3-802.5H
ITA D224/01/26Juve Stabia1-0 (1-0)ACD Virtus Entella4-3-0.252B
ITA D217/01/26Sampdoria1-1 (1-0)ACD Virtus Entella9-1-0.252H

Thành tích gần đây — Novara

TTTBBBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Sampdoria1-2 (1-2)Novara---T
INT CF26/07/26Novara2-1 (0-1)Inter Milan U234-1+0.252.25T
ITA SC26/04/26A.C. Ospitaletto0-2 (0-2)Novara7-2-0.252.5T
ITA SC19/04/26Novara0-1 (0-1)Cittadella7-702.25B
ITA SC11/04/26Vicenza3-1 (2-1)Novara4-8-0.752.5B
ITA SC04/04/26Novara1-3 (0-1)Lumezzane6-4+0.52.25B
ITA SC28/03/26Renate AC3-1 (1-1)Novara6-1-0.252.25B
ITA SC22/03/26Novara3-0 (1-0)ASD Alcione5-2+0.252T
ITA SC16/03/26Lecco0-0 (0-0)Novara4-5-0.252H
ITA SC07/03/26Novara1-1 (1-1)US Pergolettese 19326-3+0.52.25H
ITA SC04/03/26USD Virtus Verona0-2 (0-1)Novara2-502.25T
ITA SC28/02/26Arzignano Valchiampo1-1 (1-0)Novara5-402.25H
ITA SC21/02/26Novara3-1 (1-1)Giana5-8+0.252T
ITA SC15/02/26Triestina0-1 (0-0)Novara3-502.25T
ITA SC12/02/26Novara2-2 (0-1)Albinoleffe8-3+0.252.25H
ITA SC07/02/26Novara0-0 (0-0)Brescia2-2-0.252H
ITA SC01/02/26Pro Vercelli1-0 (1-0)Novara3-8-0.252B
ITA SC25/01/26Novara3-1 (2-0)Pro Patria8-8+0.752.25T
ITA SC17/01/26Trento1-1 (1-0)Novara6-5-0.252.25H
ITA SC11/01/26Novara1-1 (0-0)AC Dolomiti Bellunesi4-4+0.252.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Novara (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
ACD Virtus EntellaNovara

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
ACD Virtus EntellaNovara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
43
Thắng 1
57
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
ACD Virtus EntellaNovara

Thông tin đội bóng

ACD Virtus Entella Thông tin Novara
2002 Thành lập 1908
Omobono Tenni Sân nhà
10000 Sức chứa 11000
Andrea Chiappella HLV Giacomo Gattuso
Chiavari Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.673.754.400.912.750.830.860.750.84
Live1.85 ↑3.40 ↓3.80 ↓0.94 ↑2.500.80 ↓0.84 ↓0.500.86 ↑
Mansion88Sớm1.783.403.800.972.500.791.020.750.74
Live1.85 ↑3.403.50 ↓0.88 ↓2.500.88 ↑0.85 ↓0.500.91 ↑
10BETSớm1.673.555.200.902.750.80---
Live1.84 ↑3.50 ↓4.20 ↓0.88 ↓2.500.82 ↑---
12betSớm1.783.403.800.972.500.791.020.750.74
Live1.85 ↑3.403.50 ↓0.88 ↓2.500.88 ↑0.85 ↓0.500.91 ↑
CrownSớm1.673.654.000.962.750.800.870.750.89
Live1.88 ↑3.35 ↓3.45 ↓0.98 ↑2.500.78 ↓0.88 ↑0.500.88 ↓
SbobetSớm1.823.093.590.742.251.020.820.500.94
Live1.78 ↓3.15 ↑3.68 ↑0.95 ↑2.500.81 ↓0.78 ↓0.500.98 ↑
WewbetSớm1.693.674.310.982.750.820.900.750.92
Live1.90 ↑3.35 ↓3.69 ↓0.94 ↓2.500.86 ↑0.900.500.92
LadbrokesSớm1.673.304.600.732.501.00---
Live1.80 ↑3.303.80 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓---
PinnacleSớm1.803.263.800.762.250.950.810.500.91
Live1.93 ↑3.22 ↓3.54 ↓0.99 ↑2.500.76 ↓0.93 ↑0.500.81 ↓
BwinSớm1.653.304.600.712.500.98---
Live1.80 ↑3.303.80 ↓0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.723.674.490.662.501.110.900.750.90
Live1.89 ↑3.34 ↓4.04 ↓0.94 ↑2.500.78 ↓0.62 ↓0.251.18 ↑
Bet 365Sớm1.673.504.331.002.500.800.800.501.00
Live1.85 ↑3.20 ↓3.80 ↓0.98 ↓2.500.83 ↑0.85 ↑0.500.95 ↓
William HillSớm1.753.304.201.002.500.73---
Live1.85 ↑3.10 ↓3.90 ↓0.95 ↓2.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.