Kết quả bóng đá trận ACD Virtus Entella vs Vicenza, 20:00 ngày 06/09/2026
Serie B (Ý) · 20:00 ngày 06/09/2026
ACD Virtus Entella 2 Kết thúc HT 1-1 2
Vicenza
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Omobono Tenni Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| ACD Virtus Entella | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Moncini G. | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Niccolò Brighenti | |
| Tiritiello A. | 29' | |
| 36' | Valoti M. | |
| Alborghetti M. (Kiến tạo: Bernat Guiu) 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 20 |
| Điểm | 5 | 1 | 10 | 10 |
Chủ = ACD Virtus Entella · Khách = Vicenza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACD Virtus Entella | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
ACD Virtus Entella
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Vicenza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Đội hình
ACD Virtus Entella
Vicenza
22Del Frate F.6Tiritiello A.15I.Marconi27Alborghetti M.5Squizzato N.11Guiu B.23L.Parodi24Franzoni A.26Di Mario S.10L.Cuppone32Forte F.16Riccardo Gagno14Cuomo G.23Niccolò Brighenti27Thomas Sandon4Carraro M.10Valoti M.26Pellizzari G.28Caferri L.32Costa F.11Moncini G.33S.Merkaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Squizzato N.
- 6Tiritiello A.🟨 Thẻ vàng 29'
- 10L.Cuppone
- 11Guiu B.🎯 Kiến tạo 37'
- 15I.Marconi
- 22Del Frate F.
- 23L.Parodi
- 24Franzoni A.
- 26Di Mario S.
- 27Alborghetti M.⚽ Ghi bàn 37'
- 32Forte F.
Khách · 352
- 4Carraro M.
- 10Valoti M.🟨 Thẻ vàng 36'
- 11Moncini G.⚽ Ghi bàn 22'
- 14Cuomo G.
- 16Riccardo Gagno
- 23Niccolò Brighenti⚽ Ghi bàn 22'
- 26Pellizzari G.
- 27Thomas Sandon
- 28Caferri L.
- 32Costa F.
- 33S.Merkaj
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
94
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
190139
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
78
Cứu thua
12
Quả ném biên
913
Chuyền dài
2110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ACD Virtus Entella | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1902 |
| Omobono Tenni | Sân nhà | Stadio Romeo Menti |
| 10000 | Sức chứa | 12500 |
| Andrea Chiappella | HLV | Fabio Gallo |
| Chiavari | Khu vực | City of Vicenza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.60 | 1.07 | 2.25 | 0.77 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.55 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.30 | 0.96 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.00 | 3.45 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.55 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.35 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.16 ↓ | 9.50 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.99 | 3.28 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.25 | 3.42 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.24 ↓ | 3.61 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.20 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.04 | 3.34 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.18 ↑ | 3.77 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.05 | 3.36 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.60 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.16 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.90 | 3.50 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACD Virtus Entella | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vicenza | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).