Kết quả bóng đá trận Acero vs Athletic Torrellano, 22:00 ngày 03/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 22:00 ngày 03/10/2026
Acero 1 Kết thúc HT 0-0 1
Athletic Torrellano
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| Acero | Phút | |
| 17' | ||
| 39' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Acero · Khách = Athletic Torrellano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Acero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Acero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Athletic Torrellano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
14
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Acero (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Athletic Torrellano (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Acero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.15 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 ↓ | 3.00 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.20 | 4.26 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.32 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 16.20 ↑ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.