Kết quả bóng đá trận ACF vs IFK Mariehamn II, 20:00 ngày 02/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 02/08/2026
ACF 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
IFK Mariehamn II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 2 |
| Điểm | 4 | 9 | 7 | 18 |
Chủ = ACF · Khách = IFK Mariehamn II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (100%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — ACF
BTHBBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | VG 62 | 3-0 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | T |
| 17/06/26 | ACF | 2-2 (1-1) | Peimari United | - | - | H |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 06/06/26 | ACF | 0-3 (0-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 06/05/23 | ACF | 1-5 (0-0) | NOPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn II
TTTTTTBHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | IFK Mariehamn II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | T |
| 18/07/26 | JyTy | 0-5 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 04/07/26 | IFK Mariehamn II | 1-0 (1-0) | LTU | - | - | T |
| 13/06/26 | VG 62 | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn II | 4-1 (1-0) | SalPa II | - | - | T |
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 13/09/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 06/09/25 | SalPa II | 1-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 28/06/25 | PIF Parainen | 3-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 17/05/25 | Kaarinan Pojat | 4-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/05/25 | LTU | 5-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 21/09/24 | Peimari United | 2-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 31/08/24 | Kaarinan Pojat | 2-1 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/08/24 | MaPS Masku | 1-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 14/06/24 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 11/05/24 | MuSa | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 27/04/24 | SalPa II | 2-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
24
Tấn công nguy hiểm
02
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACF (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
IFK Mariehamn II (6 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ACF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.33 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | 0.74 | -1.25 | 0.60 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 0.64 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.75 | 1.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 5.40 | 1.28 | 0.79 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↓ | 5.00 ↓ | 1.35 ↑ | 0.79 | 3.50 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.85 | 4.59 | 1.30 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.87 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.52 ↓ | 1.29 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.86 ↓ | -1.50 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.26 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.31 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.50 | 1.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 4.80 ↑ | 1.32 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.31 | 5.60 | 1.33 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.88 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 5.31 ↓ | 5.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.80 | 4.60 | 1.33 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACF | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Mariehamn II | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).