Kết quả bóng đá trận ACS Dumbravita vs CSM Ramnicu Valcea, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
ACS Dumbravita 0 Kết thúc HT 0-0 1
CSM Ramnicu Valcea
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| ACS Dumbravita | Phút | |
| 7' | ||
| 7' | ||
| 14' | ||
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| Alin Seroni ❌ Đá hỏng penalty | 71' | |
| 74' | ⚽ 0 - 1 Vasile Nicolae Constantin | |
| 76' | ||
| 85' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = ACS Dumbravita · Khách = CSM Ramnicu Valcea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACS Dumbravita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
ACS Dumbravita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 12 | 17 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | 13 | 11 |
CSM Ramnicu Valcea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
614
Sút cầu môn
48
Tấn công
5974
Tấn công nguy hiểm
4964
Sút ngoài cầu môn
26
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
32
Quả ném biên
1222
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CSM Ramnicu Valcea (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ACS Dumbravita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Municipal | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Rimnicu Vilcea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.46 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.06 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.38 | 0.60 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.79 ↑ | 1.05 ↓ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.06 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.25 | 2.12 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 2.95 | 2.05 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 2.86 | 2.43 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.45 | 0.66 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 3.02 | 2.45 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 29.99 ↑ | 5.77 ↑ | 1.14 ↓ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.45 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.47 | 1.29 | 2.50 | 0.53 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACS Dumbravita | 0 | 0 | 0 | 1 |
| CSM Ramnicu Valcea | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).