Kết quả bóng đá trận ACS Dumbravita vs CSM Satu Mare, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
ACS Dumbravita Sắp đá --:--:--
CSM Satu Mare
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 7 | 16 |
Chủ = ACS Dumbravita · Khách = CSM Satu Mare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACS Dumbravita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 15 (36%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
ACS Dumbravita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 12 | 17 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | - | - |
CSM Satu Mare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | 14 | 21 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | 7 | 22 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 21 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — ACS Dumbravita
BBTBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | ACS Poli Timisoara | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ACS Dumbravita | 2-0 (2-0) | Scolar Resita | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | ACS Dumbravita | 0-2 (0-2) | Ghiroda SI Giarmata VII | - | - | B |
| 11/02/26 | ACS Dumbravita | 1-2 (0-0) | Arges | -1.75 | 3 | B |
| 07/02/26 | ACS Dumbravita | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 31/01/26 | Scolar Resita | 2-0 (2-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 28/01/26 | ACS Dumbravita | 4-0 (4-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 24/01/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSM Satu Mare
TTTHHHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | Hermannstadt | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-2 (1-0) | Hermannstadt | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | FC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-0) | Hermannstadt | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Hermannstadt | 3-1 (2-0) | FC Botosani | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-1 (2-1) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Hermannstadt | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Dinamo Bucuresti | 2-0 (0-0) | Hermannstadt | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | Arges | 3-1 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 04/02/26 | Hermannstadt | 0-3 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-3 (1-3) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
CSM Satu Mare (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ACS Dumbravita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.60 | 9.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↓ | 8.25 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.30 | 8.40 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↑ | 4.10 ↓ | 7.40 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.14 | 3.44 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.13 ↓ | 3.48 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.89 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.50 ↑ | 4.10 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.85 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 8.45 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.