Kết quả bóng đá trận ACS Dumbravita vs CSM Satu Mare, 22:00 ngày 05/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 22:00 ngày 05/08/2026
ACS Dumbravita 1 Kết thúc HT 1-1 1
CSM Satu Mare
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| ACS Dumbravita | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Sergiu Jurj | |
| 27' | ||
| Rares Butnarasu 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 54' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 16 |
| Điểm | 0 | 2 | 3 | 5 |
Chủ = ACS Dumbravita · Khách = CSM Satu Mare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ACS Dumbravita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
ACS Dumbravita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 33 | 25 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | 12 | 17 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 20 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | - | - |
CSM Satu Mare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 45 | 14 | 21 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 24 | 7 | 22 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 21 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ACS Dumbravita 1 (50%)Hòa 0 (0%)CSM Satu Mare 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | CSM Satu Mare | 1-4 (0-2) | ACS Dumbravita | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — ACS Dumbravita
BBTBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | ACS Poli Timisoara | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ACS Dumbravita | 2-0 (2-0) | Scolar Resita | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | ACS Dumbravita | 0-2 (0-2) | Ghiroda SI Giarmata VII | - | - | B |
| 11/02/26 | ACS Dumbravita | 1-2 (0-0) | Arges | -1.75 | 3 | B |
| 07/02/26 | ACS Dumbravita | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 31/01/26 | Scolar Resita | 2-0 (2-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 28/01/26 | ACS Dumbravita | 4-0 (4-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 24/01/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSM Satu Mare
BHHHHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Sighetu Marmatiei | 4-2 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 15/07/26 | CSM Satu Mare | 2-2 (0-1) | CS Sanatatea Cluj | - | - | H |
| 11/07/26 | Cigand SE | 1-1 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 09/05/26 | Concordia Chiajna | 2-2 (1-1) | CSM Satu Mare | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-1) | Tunari | - | - | H |
| 25/04/26 | Afumati | 1-3 (1-0) | CSM Satu Mare | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CSM Satu Mare | 4-0 (1-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | FC Bacau | 1-3 (1-1) | CSM Satu Mare | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Scolar Resita | 2-0 (0-0) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 14/03/26 | CSM Satu Mare | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Concordia Chiajna | 4-2 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 28/02/26 | CSM Satu Mare | 1-1 (0-0) | Tunari | - | - | H |
| 21/02/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-0 (1-0) | CSM Satu Mare | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | CSM Satu Mare | 2-1 (1-1) | DEAC | - | - | T |
| 13/12/25 | CSM Satu Mare | 2-1 (0-1) | Afumati | - | - | T |
| 06/12/25 | CSM Slatina | 3-1 (1-1) | CSM Satu Mare | -1 | 2.5 | B |
| 29/11/25 | CSM Satu Mare | 0-1 (0-1) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/11/25 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | CSM Satu Mare | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | CSM Satu Mare | 0-1 (0-1) | FC Bacau | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
04
Sút bóng
314
Sút cầu môn
14
Tấn công
10594
Tấn công nguy hiểm
6367
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
CSM Satu Mare (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ACS Dumbravita | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.10 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.00 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.25 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.60 | 10.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 4.50 | 9.20 | 0.66 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 7.01 ↑ | 1.17 ↓ | 9.09 ↓ | 2.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.25 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.39 | 4.36 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.18 | 8.05 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.03 ↓ | 18.10 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 4.70 | 10.00 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.69 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.09 | 6.65 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.21 ↓ | 8.56 ↑ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.00 | 8.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.70 | 13.10 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.33 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ACS Dumbravita | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CSM Satu Mare | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).