Kết quả bóng đá trận ACS Viitorul Selimbar vs FC Politehnica Timisoara, 15:00 ngày 08/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
ACS Viitorul Selimbar
Sắp đá --:--:--
FC Politehnica Timisoara
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 37
Hòa 00 23
Bại 20 50
Ghi bàn 34 1113
Mất bàn 51 156
Điểm 39 1124

Chủ = ACS Viitorul Selimbar · Khách = FC Politehnica Timisoara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ACS Viitorul Selimbar (3)Hiệp 1 / Cả trậnFC Politehnica Timisoara (8)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (50%)
1 (33%)Hòa/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (25%)
2 (67%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)

Bảng xếp hạng

ACS Viitorul Selimbar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21551127322017
Sân nhà1052318121712
Sân khách11038920321
6 gần6312107--

FC Politehnica Timisoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001037
Sân nhà11001035
Sân khách000000014
6 gần642084--

Thành tích đối đầu (4 trận)

ACS Viitorul Selimbar 3 (75%)Hòa 1 (25%)FC Politehnica Timisoara 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D214/04/23FC Politehnica Timisoara0-1 (0-1)ACS Viitorul Selimbar3-502.25T
ROM D213/08/22ACS Viitorul Selimbar4-0 (1-0)FC Politehnica Timisoara5-5--T
ROM D216/04/22FC Politehnica Timisoara1-2 (0-2)ACS Viitorul Selimbar6-5-0.252.25T
ROM D206/11/21FC Politehnica Timisoara1-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar6-3-0.252.5H

Thành tích gần đây — ACS Viitorul Selimbar

BBTHTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D201/08/26FC Gloria Bistrita2-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-1-0.252.25B
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--B
ROM D223/05/26ACS Viitorul Selimbar2-0 (0-0)CS Dinamo Bucuresti8-7--T
ROM D216/05/26CS Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-6--H
ROM D209/05/26ACS Viitorul Selimbar4-1 (2-1)FC Bacau4-2+0.752.25T
ROM D202/05/26Scolar Resita0-2 (0-1)ACS Viitorul Selimbar1-1-0.52.5T
ROM D225/04/26ACS Viitorul Selimbar1-2 (0-0)Tunari6-3+0.52.25B
ROM D218/04/26CSM Satu Mare4-0 (1-0)ACS Viitorul Selimbar3-102.25B
ROM D210/04/26ACS Dumbravita0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-402.75H
ROM D204/04/26ACS Viitorul Selimbar0-2 (0-0)Concordia Chiajna4-302.25B
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--T
ROM D214/03/26ACS Viitorul Selimbar1-1 (0-1)Scolar Resita4-2-0.252.5H
ROM D207/03/26CS Dinamo Bucuresti4-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar6-7--B
ROM D228/02/26ACS Viitorul Selimbar1-0 (1-0)Concordia Chiajna5-502.25T
ROM D222/02/26Tunari1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-602.5B
INT CF07/02/26ACS Dumbravita0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar---T
ROM D213/12/25ACS Viitorul Selimbar2-1 (2-0)CSM Politehnica Iasi1-402.25T
ROM D206/12/25Afumati1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-3-0.252.25B
ROM D229/11/25ACS Viitorul Selimbar1-2 (1-0)CSM Slatina1-202.25B
ROM D222/11/25FC Voluntari0-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar7-1-12.5H

Thành tích gần đây — FC Politehnica Timisoara

TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D204/08/26FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Chindia Targoviste11-302.25T
INT CF22/07/26Lecce0-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara10-2-23T
ROM D310/04/26Minaur Baia Mare1-2 (0-1)FC Politehnica Timisoara0-5--T
ROM D304/04/26FC Politehnica Timisoara2-1 (0-1)CS Sanatatea Cluj3-5--T
ROM D321/03/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)Unirea Alba Iulia8-4--H
ROM D313/03/26ACS Progresul Pecica2-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara1-6+1.53H
ROM D328/02/26Ghiroda SI Giarmata VII0-1 (0-1)FC Politehnica Timisoara3-9--T
INT CF11/02/26FC Politehnica Timisoara2-1 (1-0)Hodonin Sardice---T
ROM D313/12/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)ACS Viitorul Arad4-0--T
ROM D322/11/25FC Politehnica Timisoara4-0 (1-0)ACS CIL Blaj11-0--T
ROM D314/11/25CS Timisul Sag1-2 (0-0)FC Politehnica Timisoara1-10--T
ROM D301/11/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)Acs Unirea Dmo8-1--T
ROM D325/10/25Unirea Alba Iulia1-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara7-4--T
ROM D318/10/25FC Politehnica Timisoara4-0 (3-0)ACS Progresul Pecica3-3--T
ROM D320/09/25FC Politehnica Timisoara2-0 (0-0)ACS Unirea Branceni11-0--T
ROM D305/09/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)CS Timisul Sag1-4--T
ROMC27/08/25FC Politehnica Timisoara1-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti4-6--H
ROMC13/08/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Scolar Resita5-4-12.5T
ROMC06/08/25CS Sinandrei Carani0-2 (0-0)FC Politehnica Timisoara---T
INT CF26/07/25ACS Dumbravita0-0 (0-0)FC Politehnica Timisoara0-4--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Politehnica Timisoara (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

ACS Viitorul Selimbar (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FC Politehnica Timisoara (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
ACS Viitorul SelimbarFC Politehnica Timisoara

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ACS Viitorul SelimbarFC Politehnica Timisoara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
410
Thắng 1
44
Hòa
50
Thua 1
40
Thua 2+
ACS Viitorul SelimbarFC Politehnica Timisoara

Thông tin đội bóng

ACS Viitorul Selimbar Thông tin FC Politehnica Timisoara
Thành lập 2002
Sân nhà Dan Paltinisan
0 Sức chứa 32019
HLV
Khu vực FC Politehnica Timisoara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.403.601.530.802.250.940.76-1.001.01
Live4.30 ↓3.40 ↓1.72 ↑0.94 ↑2.250.81 ↓0.77 ↑-0.750.95 ↓
VcbetSớm5.253.501.620.842.250.950.93-0.750.81
Live4.75 ↓3.30 ↓1.73 ↑0.96 ↑2.250.84 ↓0.78 ↓-0.750.97 ↑
Mansion88Sớm3.953.301.771.032.250.771.03-0.500.77
Live3.80 ↓3.301.80 ↑1.032.250.79 ↑1.04 ↑-0.500.80 ↑
InterwettenSớm3.403.152.050.952.500.70---
Live4.20 ↑3.20 ↑1.80 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓---
10BETSớm3.152.951.900.632.250.76---
Live4.10 ↑3.15 ↑1.74 ↓0.83 ↑2.250.80 ↑---
12betSớm3.953.301.771.032.250.771.00-0.500.80
Live3.80 ↓3.301.80 ↑1.032.250.79 ↑1.04 ↑-0.500.80
CrownSớm4.853.651.570.802.250.900.95-0.750.75
Live4.10 ↓3.40 ↓1.72 ↑0.92 ↑2.250.88 ↓0.81 ↓-0.751.01 ↑
SbobetSớm3.402.851.900.992.250.750.84-0.500.90
Live4.15 ↑3.14 ↑1.78 ↓1.00 ↑2.250.82 ↑1.06 ↑-0.500.78 ↓
WewbetSớm3.073.012.000.792.250.950.97-0.250.77
Live4.01 ↑3.011.74 ↓0.95 ↑2.250.79 ↓0.75 ↓-0.750.99 ↑
LadbrokesSớm3.303.301.951.002.500.73---
Live4.20 ↑3.20 ↓1.75 ↓1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm3.403.101.950.692.250.840.67-0.500.86
Live5.00 ↑3.40 ↑1.65 ↓0.89 ↑2.250.76 ↓0.74 ↑-0.750.91 ↑
PinnacleSớm3.843.781.720.872.250.880.82-0.750.93
Live4.25 ↑3.36 ↓1.70 ↓0.93 ↑2.250.81 ↓0.79 ↓-0.750.93
BwinSớm3.303.251.930.982.500.71---
Live4.20 ↑3.20 ↓1.75 ↓1.15 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm3.453.202.041.012.500.711.400.000.46
Live4.42 ↑3.40 ↑1.72 ↓0.87 ↓2.250.81 ↑1.33 ↓-0.250.48 ↑
Bet 365Sớm5.253.601.530.882.250.930.78-1.001.03
Live4.20 ↓3.40 ↓1.75 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.78-0.751.03

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.