Kết quả bóng đá trận AD Alcorcon vs CE Europa, 23:15 ngày 06/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:15 ngày 06/09/2026
AD Alcorcon 0 Kết thúc HT 0-0 0
CE Europa
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio Municipal Santo Domingo Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 9 |
Chủ = AD Alcorcon · Khách = CE Europa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Alcorcon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
AD Alcorcon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
CE Europa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
66
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
214178
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
26
Cứu thua
21
Quả ném biên
87
Chuyền dài
514
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Alcorcon (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
CE Europa (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AD Alcorcon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971 | Thành lập | |
| Estadio Municipal Santo Domingo | Sân nhà | |
| 7870 | Sức chứa | 0 |
| Mehdi Nafti | HLV | |
| AD Alcorcon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.45 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.85 ↑ | 5.10 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.81 | 1.00 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.55 | 4.45 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.95 ↑ | 5.70 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.79 ↑ | 1.00 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.52 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.19 ↓ | 9.20 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.25 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.25 | 5.25 | 0.88 | 2.25 | 0.66 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.73 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.25 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.