Kết quả bóng đá trận AD Ceuta vs Sabadell, 21:15 ngày 10/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 10/10/2026
AD Ceuta 1 Kết thúc HT 1-1 2
Sabadell
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| AD Ceuta | Phút | |
| 10' | 📺 Baena Perez A. VAR | |
| 14' | Ton Ripoll | |
| Escobar J. | 25' | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Baena Perez A. (Kiến tạo: Quadri Liameed) | |
| ▲ Marino Illescas ▼ | 35' ⇄ | |
| ▲ Petxa A. ▼ | 35' ⇄ | |
| 44' | Gonzalez E. | |
| Escobar J. 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aguilar Elizalde E. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 21 |
Chủ = AD Ceuta · Khách = Sabadell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Ceuta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
AD Ceuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 22 |
Sabadell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 8 | 2 | 26 | 9 | 35 | 6 |
| Sân khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 18 | 33 | 1 |
Đội hình
AD Ceuta
Sabadell
13Guillermo Vallejo Delgado3Matos Jose4Caparros A.6Hernandez C.34Mas D.8Zalazar K.15Joaquín González32Okoro C.7Alejandro Camacho9Escobar J.19Sevikyan E.1Lazaro D.4Codina M.5Arthur Bonaldo6Gonzalez E.14Sanz O.7Ton Ripoll20Orriols Cerarols A.21Alain Ribeiro22Liameed Q.10Baena Perez A.23Priego J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Matos Jose
- 4Caparros A.
- 6Hernandez C.
- 7Alejandro Camacho
- 8Zalazar K.
- 9Escobar J.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 13Guillermo Vallejo Delgado
- 15Joaquín González
- 19Sevikyan E.
- 32Okoro C.
- 34Mas D.
Khách · 442
- 1Lazaro D.
- 4Codina M.
- 5Arthur Bonaldo
- 6Gonzalez E.🟨 Thẻ vàng 44'
- 7Ton Ripoll🟨 Thẻ vàng 14'
- 10Baena Perez A.⚽ Ghi bàn 26'
- 14Sanz O.
- 20Orriols Cerarols A.
- 21Alain Ribeiro
- 22Liameed Q.🎯 Kiến tạo 26'
- 23Priego J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
39
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
233184
TL chuyền bóng thành công
72%73%
Phạm lỗi
616
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
148
Chuyền dài
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Ceuta (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AD Ceuta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903 | |
| Sân nhà | Estadi de la Nova Creu Alta | |
| 0 | Sức chứa | 11981 |
| José Juan Romero | HLV | Ferran Costa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.32 | 2.02 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.22 ↓ | 2.18 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.32 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 506.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.03 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.03 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.29 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.11 | 2.16 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.76 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.41 | 2.19 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.43 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.20 ↓ | 10.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Ceuta | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Sabadell | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).