Kết quả bóng đá trận AD Llerenense vs CD Santa Amalia, 23:00 ngày 21/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:00 ngày 21/10/2026
AD Llerenense 3 Kết thúc HT 0-0 0
CD Santa Amalia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 14 | 10 |
| Điểm | 9 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = AD Llerenense · Khách = CD Santa Amalia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Llerenense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AD Llerenense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 8 | 15 | 35 | 44 | 41 | 11 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 20 | 13 | 29 | 11 |
| Sân khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 15 | 31 | 12 | 12 |
CD Santa Amalia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 9 | 7 | 18 | 30 | 52 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 15 | 24 | 22 | 16 |
| Sân khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 15 | 28 | 12 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Llerenense (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CD Santa Amalia (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AD Llerenense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 4.50 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.20 ↓ | 4.50 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.60 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.30 ↓ | 4.80 ↑ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.67 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.25 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 | 4.73 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.