Kết quả bóng đá trận AD San Carlos vs Cartagines Deportiva SA, 08:00 ngày 21/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 08:00 ngày 21/09/2026
AD San Carlos 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cartagines Deportiva SA
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| AD San Carlos | Phút | |
| Rivera Stuart J. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Rivera Stuart J. 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45' | ||
| Emmanuel Hernandez | 45' | |
| 45' | Manuel Moran Velasquez | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tepa ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Barahona C. ▼ | |
| ▲ Martinez C. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Pilarte J. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Castillo Cespedes G. ▼ | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Montero C. ▼ | |
| 62' | Johan Cortes | |
| 63' | ||
| 66' ⇄ | ▲ Lopez D. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Montero C. ▼ | |
| 74' | ||
| Cerdas K. | 74' | |
| ▲ Valverde J. ▼ | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Mora A. ▼ | |
| ▲ Raul Vidal ▼ | 79' ⇄ | |
| 90' | ||
| 90' | Briceno K. | |
| 90' | ||
| 90' | Joaquín Garcia | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 24 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 15 | 22 |
Chủ = AD San Carlos · Khách = Cartagines Deportiva SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD San Carlos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
AD San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 7 |
Cartagines Deportiva SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 4 |
Đội hình
AD San Carlos
Cartagines Deportiva SA
23Vega J.4Fonseca P.17Evans J.22Aguero J. C.24Rivera Stuart J.8Emmanuel Hernandez10Cerdas K.11Cordoba R.20Agualimpia C.21Venegas J.9Martinez B.1Briceno K.4Olivas Salcedo L. A.12Quiros J.19Gonzalez Hernandez D.21Johan Cortes7Manuel Moran Velasquez15Flores L.26Alfaro B.38Brenes E.39Villalobos M.22Joaquín Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 4Fonseca P.
- 8Emmanuel Hernandez🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Martinez B.
- 10Cerdas K.🟨 Thẻ vàng 74'
- 11Cordoba R.
- 17Evans J.
- 20Agualimpia C.
- 21Venegas J.
- 22Aguero J. C.
- 23Vega J.
- 24Rivera Stuart J.⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 29'
Khách · 451
- 1Briceno K.🟥 Thẻ đỏ 90'
- 4Olivas Salcedo L. A.
- 7Manuel Moran Velasquez🟨 Thẻ vàng 45'
- 12Quiros J.
- 15Flores L.
- 19Gonzalez Hernandez D.
- 21Johan Cortes🟨 Thẻ vàng 62'
- 22Joaquín Garcia🟨 Thẻ vàng 90'
- 26Alfaro B.
- 38Brenes E.
- 39Villalobos M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
23
Sút bóng
717
Sút cầu môn
29
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
10
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD San Carlos (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cartagines Deportiva SA (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AD San Carlos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-5-9 | Thành lập | 2006-7-1 |
| Estadio Carlos Ugalde Alvarez | Sân nhà | Jose Rafael Fello Meza |
| 5000 | Sức chứa | 18000 |
| Geiner Segura | HLV | Andres Jose Carevic |
| Ciudad Quesada-San Carlos | Khu vực | Cartago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 2.95 | 2.33 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.40 ↑ | 49.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 2.95 | 2.33 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 98.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.00 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 2.98 | 2.35 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 50.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 2.50 | 2.40 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.51 | -0.50 | 1.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 2.40 | 2.77 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD San Carlos | -1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Cartagines Deportiva SA | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).