Kết quả bóng đá trận AD Tarma vs Cienciano, 03:00 ngày 24/09/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 24/09/2026
AD Tarma Sắp đá --:--:--
Cienciano
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 13 |
Chủ = AD Tarma · Khách = Cienciano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Tarma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 11 (25%) |
Bảng xếp hạng
AD Tarma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | 16 |
Cienciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 18 |
Đội hình
AD Tarma
Cienciano
33Solis C.44Benincasa H.59Nunez O.98Ramos E.99Pereyra J.6Ojeda A.23John William Narvaez Arroyo7Rojas J.22Rodriguez A.77Lucumi Cuero J. D.32Bauman J.1Falcon G.3Becerra K.4Amondarain M.13Nunez C.16M.Martinich5Arias Fierro S. D.29A.Robles7Souza Espana C.11Bandiera N.88Barreto G.21Garces C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
3344
TL chuyền bóng thành công
73%70%
Phạm lỗi
11
Quả ném biên
25
Chuyền dài
52
Thông tin đội bóng
| AD Tarma | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1901-7-8 | |
| Sân nhà | Garcilaso de la Vega | |
| 0 | Sức chứa | 45000 |
| Leo Rojas | HLV | Carlos Desio |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.40 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.01 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.05 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.35 | 2.14 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.04 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.82 | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.35 ↑ | 2.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.35 | 2.14 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.30 ↓ | 2.03 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.81 | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.21 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 ↓ | 2.05 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.13 | 2.22 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.17 ↑ | 3.14 ↑ | 2.05 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 ↓ | 2.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.35 ↑ | 2.00 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.51 ↑ | 3.51 ↑ | 2.01 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Tarma | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cienciano | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).