Kết quả bóng đá trận AD Tarma vs Sport Huancayo, 01:15 ngày 31/08/2026

Liga 1 (Peru) · 01:15 ngày 31/08/2026
AD Tarma
1 Kết thúc HT 0-3 3
Sport Huancayo
🟨 4 - 6   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

AD Tarma Phút Sport Huancayo
John William Narvaez Arroyo 4'
John William Narvaez Arroyo 4'
8' Jean Franco Falconi
8' Jean Franco Falconi
17'⚽ 0 - 1 Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez(Assists:Diego Cesar Carabano Molero) (Kiến tạo: Diego Cesar Carabano Molero)
17'⚽ 0 - 2 Angeles H. (Kiến tạo: Diego Cesar Carabano Molero)
Carlos Martin Solis 20'
Solis C. 20'
22' Nahuel Isaias Lujan
22' Lujan N.
24'📺 Javier Andres Sanguinetti(Reason:Penalty awarded) VAR
24'📺 Sanguinetti J. VAR
26'⚽ 0 - 3 Diego Cesar Carabano Molero
26'⚽ 0 - 4 Diego Cesar Carabano Molero
▲ Joaquin Pereyra ▼ John William Narvaez Arroyo32' ⇄
▲ Jair Reyes ▼ Angel Ojeda Allauca32' ⇄
▲ Jair Reyes ▼ 32' ⇄
▲ Pereyra J. ▼ 32' ⇄
35'⚽ 0 - 5 Javier Andres Sanguinetti(Assists:Nahuel Isaias Lujan) (Kiến tạo: Nahuel Isaias Lujan)
35'⚽ 0 - 6 Sanguinetti J. (Kiến tạo: Nahuel Isaias Lujan)
44' Piero Magallanes
1 - 6 ⚽45'
HT 0-3
▲ Jonatan Jesus Bauman ▼ Hernan Rengifo Trigoso46' ⇄
▲ Said Peralta ▼ Orlando Nunez46' ⇄
51' Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
56' ⇄▲ Edu Villar ▼ Javier Andres Sanguinetti
56' ⇄▲ Daniel Porozo ▼ Ronal Huacca
Jair Reyes 62'
71' ⇄▲ Rick Antonny Campodonico Perez ▼ Piero Magallanes
▲ Jhojan Garcilazo ▼ Joao Robin Rojas Mendoza76' ⇄
Jonatan Jesus Bauman 82'
84' Ricardo Salcedo
85' Ricardo Salcedo
89' ⇄▲ Yonatan Yovanny Murillo Alegria ▼ Nahuel Isaias Lujan
89' ⇄▲ Aldo Quinonez ▼ Diego Cesar Carabano Molero
Angel Zamudio 1 - 7 ⚽89'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 26
Hòa 00 21
Bại 20 63
Ghi bàn 25 815
Mất bàn 72 2215
Điểm 39 819

Chủ = AD Tarma · Khách = Sport Huancayo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AD Tarma (31)Hiệp 1 / Cả trậnSport Huancayo (33)
6 (19%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng6 (18%)
5 (16%)Hòa/Hòa6 (18%)
4 (13%)Hòa/Bại6 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (32%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

AD Tarma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7025515218
Sân nhà401337117
Sân khách301228116
6 gần6123510--

Sport Huancayo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng731310101011
Sân nhà311133412
Sân khách42027765
6 gần6213711--

Thành tích đối đầu (10 trận)

AD Tarma 7 (70%)Hòa 1 (10%)Sport Huancayo 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8-0.252.5B
PER L115/03/26Sport Huancayo0-1 (0-0)AD Tarma5-3-0.752.25T
PER L110/08/25AD Tarma1-0 (0-0)Sport Huancayo5-3+0.52.5T
PER L109/03/25Sport Huancayo2-1 (1-1)AD Tarma4-5-0.252.75B
PER L126/08/24AD Tarma2-1 (2-0)Sport Huancayo5-6+0.752.5T
PER L101/04/24Sport Huancayo0-2 (0-0)AD Tarma6-3-0.252.5T
PER L118/09/23AD Tarma2-1 (1-0)Sport Huancayo2-6+0.252.25T
PER L123/04/23Sport Huancayo1-3 (1-1)AD Tarma6-6-0.52.5T
PER L107/08/22Sport Huancayo1-1 (1-1)AD Tarma8-9-1.52.75H
PER L114/03/22AD Tarma1-0 (0-0)Sport Huancayo3-4-0.252.25T

Thành tích gần đây — AD Tarma

TBHHBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa28/08/26AD Tarma2-0 (1-0)UCV Moquegua5-4+12.25T
PER L123/08/26Juan Pablo II College5-1 (2-0)AD Tarma2-6-0.252.5B
PER L116/08/26AD Tarma1-1 (1-1)Alianza Atletico Sullana15-4+0.52.5H
PER L109/08/26UTC Cajamarca1-1 (0-0)AD Tarma7-1-0.252.25H
PER L103/08/26AD Tarma0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-5+0.52.5B
PER L125/07/26Sport Boys2-0 (0-0)AD Tarma6-2-0.752.5B
PER L119/07/26AD Tarma1-2 (1-2)Universitario De Deportes2-4-0.252.25B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1-0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8-0.252.5B
Peru Liga Copa20/06/26AD Tarma3-1 (2-1)Alianza Universidad4-5+12.75T
Peru Liga Copa13/06/26Union Minas0-0 (0-0)AD Tarma4-6--H
PER L130/05/26AD Tarma1-2 (1-2)Cusco FC12-0+0.252.5B
PER L124/05/26Sporting Cristal2-1 (0-1)AD Tarma12-0-0.752.5B
PER L117/05/26AD Tarma2-0 (2-0)Comerciantes Unidos3-9+0.752.25T
PER L110/05/26UCV Moquegua2-2 (1-0)AD Tarma3-0-0.252.25H
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6+0.752.25T
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25T
PER L119/04/26FC Cajamarca2-2 (0-0)AD Tarma3-5-0.252.5H
PER L115/04/26AD Tarma0-1 (0-1)Alianza Lima3-3-0.252.25B
PER L104/04/26Cienciano3-2 (2-2)AD Tarma4-4-12.75B

Thành tích gần đây — Sport Huancayo

BBBHTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa27/08/26Sporting Cristal4-1 (1-1)Sport Huancayo10-2-0.752.75B
PER L122/08/26Sport Huancayo0-2 (0-1)UCV Moquegua10-1+1.252.75B
PER L116/08/26Sporting Cristal4-1 (2-0)Sport Huancayo11-4-12.75B
PER L108/08/26Sport Huancayo1-1 (1-0)Los Chankas12-2+12.75H
PER L102/08/26FC Cajamarca0-2 (0-2)Sport Huancayo1-2+0.252.5T
PER L126/07/26Sport Huancayo2-0 (0-0)Atletico Grau10-2+0.752.5T
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2-1.252.5B
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2+0.52.5T
Peru Liga Copa27/06/26Sport Huancayo1-0 (1-0)AD Tarma3-8+0.252.5T
Peru Liga Copa22/06/26Union Minas1-2 (1-1)Sport Huancayo4-2+1.252.5T
Peru Liga Copa15/06/26Alianza Universidad1-1 (0-0)Sport Huancayo3-5--H
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5-1.52.75B
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3-12.75B
PER L111/05/26Sport Huancayo2-1 (1-1)Juan Pablo II College8-5+12.75T
PER L104/05/26Alianza Atletico Sullana4-1 (3-1)Sport Huancayo4-4-0.52.25B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5-0.752.5B
PER L119/04/26Sport Huancayo2-1 (0-1)Deportivo Garcilaso4-7+0.752.25T
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1-0.252.25H
PER L106/04/26Sport Huancayo1-1 (0-0)Comerciantes Unidos4-1+1.252.75H

Đội hình

AD TarmaSport Huancayo
33Carlos Martin Solis23John William Narvaez Arroyo28Jhair Soto59Orlando Nunez98Alejandro Ramos6Angel Ojeda Allauca16Luis Perez7CJoao Robin Rojas Mendoza77Juan David Lucumi Cuero80Jeremy Canela9Hernan Rengifo Trigoso12Angel Zamudio2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Jimmy Valoyes8Diego Cesar Carabano Molero11Javier Andres Sanguinetti22CRicardo Salcedo23Piero Magallanes10Nahuel Isaias Lujan19Ronal Huacca

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
4
6
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
89
61
Tấn công nguy hiểm
36
17
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
349
213
TL chuyền bóng thành công
78%
69%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
18
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.73
1.55
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AD Tarma (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AD Tarma (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Sport Huancayo (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
43
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
23
B.thắng H2
AD TarmaSport Huancayo

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
AD TarmaSport Huancayo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
73
Thua 1
25
Thua 2+
AD TarmaSport Huancayo

AD Tarma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Luis Perez
Tiền vệ phòng ngự
6.80/035/462
98Alejandro Ramos
Hậu vệ
6.51/031/374
28Jhair Soto
Trung vệ
6.31/052/632
80Jeremy Canela
Tiền đạo cánh phải
6.22/017/211
59Orlando Nunez
Hậu vệ
6.10/014/181
9Hernan Rengifo Trigoso
Trung phong
5.90/04/60
7Joao Robin Rojas Mendoza
Tiền vệ tấn công
5.92/112/200
23John William Narvaez Arroyo
Trung vệ
5.80/09/100🟨
6Angel Ojeda Allauca
Tiền vệ phòng ngự
5.70/07/101
77Juan David Lucumi Cuero
Tiền đạo
5.71/010/160
33Carlos Martin Solis
Thủ môn
5.50/013/170🟨
26Jhojan Garcilazo (dự bị)
Tiền đạo
6.81/01/10
2Jair Reyes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/027/313🟨
99Joaquin Pereyra (dự bị)
Trung vệ
6.61/031/392
32Jonatan Jesus Bauman (dự bị)
Trung phong
6.22/14/50🟨
24Said Peralta (dự bị)
Tiền đạo
6.10/04/81

Sport Huancayo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Diego Cesar Carabano Molero
Tiền vệ
8112/114/181
2Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
Hậu vệ
7.811/117/253🟨
11Javier Andres Sanguinetti
Tiền vệ
7.313/110/150
26Marcelo Gaona
Hậu vệ
7.20/07/100
16Jean Franco Falconi
Hậu vệ
6.91/015/173🟨
10Nahuel Isaias Lujan
Tiền đạo
6.812/217/223🟨
70Jimmy Valoyes
Hậu vệ
6.80/013/162
23Piero Magallanes
Tiền đạo
6.40/010/160🟨
19Ronal Huacca
Tiền đạo
6.30/03/30
12Angel Zamudio
Thủ môn
6.20/010/260
22Ricardo Salcedo
Tiền vệ
5.80/014/215🟨🟥
7Rick Antonny Campodonico Perez (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/61
38Edu Villar (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/90
97Daniel Porozo (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/40
92Yonatan Yovanny Murillo Alegria (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/11
91Aldo Quinonez (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AD Tarma Thông tin Sport Huancayo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Leo Rojas HLV Richard Pellejero
Khu vực Huancayo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.343.202.900.832.500.941.030.250.76
Live126.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑4.500.01 ↓0.27 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm2.503.302.630.922.500.870.840.000.92
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.65 ↑3.500.25 ↓2.45 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm2.203.152.910.782.500.980.980.250.78
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.03 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm2.353.202.900.802.500.851.450.500.45
Live70.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.213.152.900.742.500.90---
Live100.00 ↑12.60 ↑1.01 ↓5.17 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm2.203.152.910.782.500.980.980.250.78
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm2.323.252.770.832.500.971.050.250.77
Live19.50 ↑16.00 ↑1.01 ↓2.22 ↑3.500.29 ↓0.57 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm2.263.092.660.852.500.951.050.250.77
Live36.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑4.500.05 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm2.293.292.800.872.500.931.010.250.81
Live60.00 ↑14.40 ↑1.01 ↓2.38 ↑3.500.28 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.303.202.750.832.500.91---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.253.253.000.792.500.930.920.250.81
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.433.412.540.962.750.800.840.000.93
Live16.51 ↑6.94 ↑1.17 ↓3.30 ↑3.500.22 ↓0.29 ↓0.002.45 ↑
BwinSớm2.253.202.700.822.500.87---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm2.203.203.010.772.500.930.620.001.15
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.82 ↑4.500.14 ↓0.38 ↓0.002.06 ↑
Bet 365Sớm2.553.252.550.932.500.880.900.000.90
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑4.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.403.252.700.852.500.85---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓3.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AD Tarma0001
Sport Huancayo0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).