Kết quả bóng đá trận AD Union Adarve vs Mostoles, 17:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 11/10/2026
AD Union Adarve 2 Kết thúc HT 1-1 1
Mostoles
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Diễn biến trận đấu
| AD Union Adarve | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = AD Union Adarve · Khách = Mostoles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AD Union Adarve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
AD Union Adarve
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Mostoles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
42
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Việt vị
20
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AD Union Adarve (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Mostoles (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AD Union Adarve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.05 ↓ | 2.40 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.07 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.20 | 2.23 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.80 | 3.30 ↑ | 2.40 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.22 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 1.20 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AD Union Adarve | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Mostoles | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).