Kết quả bóng đá trận Adana 1954 vs Yeni Orduspor, 19:30 ngày 19/09/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 19:30 ngày 19/09/2026
Adana 1954 3 Kết thúc HT 1-1 2
Yeni Orduspor
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Adana 1954 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Kavlak B. 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| Burak Kavlak 1 - 2 ⚽ | 6' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = Adana 1954 · Khách = Yeni Orduspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adana 1954 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Adana 1954
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Yeni Orduspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18 | 4 | 8 | 68 | 30 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 43 | 14 | 34 | 2 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 16 | 24 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adana 1954 (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Yeni Orduspor (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Adana 1954 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 3.00 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.70 ↓ | 2.87 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.95 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.90 ↓ | 2.95 | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.10 | 3.03 | 0.54 | 2.50 | 1.32 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 6.44 ↑ | 1.30 ↓ | 6.44 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↓ | 4.00 | 2.70 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Adana 1954 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yeni Orduspor | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).