Kết quả bóng đá trận Adelaide Cobras FC vs Salisbury United, 14:30 ngày 15/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 14:30 ngày 15/08/2026
Adelaide Cobras FC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Salisbury United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Cobras FC | Phút | |
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Anthony Matosevic | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Matt Taylor | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 24 | 21 |
| Điểm | 0 | 3 | 5 | 10 |
Chủ = Adelaide Cobras FC · Khách = Salisbury United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Cobras FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 13 (54%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Cobras FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 2 | 14 | 22 | 45 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 23 | 4 | 12 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 22 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 | - | - |
Salisbury United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 2 | 15 | 28 | 48 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 27 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 21 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Adelaide Cobras FC 4 (40%)Hòa 2 (20%)Salisbury United 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Salisbury United | 2-1 (1-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 09/08/25 | Salisbury United | 3-3 (2-3) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/25 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 09/07/24 | Adelaide Cobras FC | 3-2 (2-1) | Salisbury United | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/24 | Salisbury United | 0-1 (0-1) | Adelaide Cobras FC | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/20 | Adelaide Cobras FC | 2-1 (1-1) | Salisbury United | - | - | T |
| 01/08/15 | Adelaide Cobras FC | 1-0 (0-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 18/04/15 | Salisbury United | 2-1 (0-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 05/07/14 | Adelaide Cobras FC | 2-2 (2-2) | Salisbury United | - | - | H |
| 29/03/14 | Salisbury United | 4-0 (0-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Adelaide Cobras FC
BBTHBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Modbury Jets | 4-0 (0-0) | Adelaide Cobras FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-2) | Adelaide Olympic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | The Cove FC | 0-1 (0-1) | Adelaide Cobras FC | -0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Adelaide Blue Eagles | 0-0 (0-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Fulham United FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Adelaide Raiders SC | 7-0 (1-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Adelaide Cobras FC | 1-1 (1-0) | Eastern United | +0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-0) | Cumberland United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Cumberland United FC | 3-2 (1-1) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Adelaide Panthers | 0-2 (0-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Adelaide Cobras FC | 2-3 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | B |
| 23/05/26 | Salisbury United | 2-1 (1-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 19/05/26 | Adelaide Cobras FC | 0-2 (0-1) | Modbury Jets | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 2-4 (0-2) | Adelaide Cobras FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (1-0) | Adelaide Cobras FC | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Adelaide Cobras FC | 1-2 (0-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 24/04/26 | Croydon Kings | 1-3 (0-1) | Adelaide Cobras FC | -1.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Adelaide Cobras FC | 2-3 (2-0) | Adelaide Blue Eagles | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Fulham United FC | 4-0 (2-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 02/04/26 | Adelaide Cobras FC | 3-3 (1-2) | Western Strikers SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Salisbury United
BBTBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Salisbury United | 2-3 (1-2) | Adelaide Panthers | +1 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | Adelaide Atletico | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 24/07/26 | Eastern United | 0-3 (0-2) | Salisbury United | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Modbury Jets | - | - | B |
| 03/07/26 | Adelaide Olympic | 1-0 (0-0) | Salisbury United | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Salisbury United | 0-4 (0-3) | The Cove FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Fulham United FC | 2-2 (0-2) | Salisbury United | -1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 06/06/26 | Salisbury United | 4-3 (2-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 30/05/26 | Cumberland United FC | 4-3 (3-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 23/05/26 | Salisbury United | 2-1 (1-1) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Adelaide Panthers | 2-0 (2-0) | Salisbury United | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | B |
| 18/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 11/04/26 | Salisbury United | 1-4 (1-1) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 02/04/26 | West Torrens Birkalla | 2-1 (2-0) | Salisbury United | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | The Cove FC | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | B |
| 21/03/26 | Salisbury United | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Salisbury United | 2-1 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
36
Tấn công
140102
Tấn công nguy hiểm
10474
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
40 60
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B4T4 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Cobras FC (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Salisbury United (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Cobras FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Salisbury United (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Cobras FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.42 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.67 | 0.95 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.16 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 86.18 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.84 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.42 | 2.60 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.63 | 2.28 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.15 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.66 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.56 | 2.46 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.