Kết quả bóng đá trận Adelaide Raiders SC vs The Cove FC, 17:00 ngày 07/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 17:00 ngày 07/08/2026
Adelaide Raiders SC 4 Kết thúc HT 1-1 2
The Cove FC
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Raiders SC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Jonathon Rideout | |
| Isaac Matikulas 1 - 1 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ||
| Onyelukachi Chikwuba 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 68' | ||
| Onyelukachi Chikwuba | 78' | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 Jonathon Rideout | |
| Salifu Jatta 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| Lochlan Czapla 4 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 29 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 5 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 28 | 6 |
Chủ = Adelaide Raiders SC · Khách = The Cove FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Raiders SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (52%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Raiders SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 2 | 5 | 56 | 26 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 34 | 11 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | - | - |
The Cove FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 29 | 36 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Adelaide Raiders SC 2 (40%)Hòa 3 (60%)The Cove FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 19/05/18 | The Cove FC | 2-2 (1-1) | Adelaide Raiders SC | +1.75 | 3 | H |
| 16/02/18 | Adelaide Raiders SC | 2-1 (1-1) | The Cove FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/07/17 | The Cove FC | 0-4 (0-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 22/04/17 | Adelaide Raiders SC | 1-1 (1-0) | The Cove FC | +0.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Adelaide Raiders SC
HTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-1 (0-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | H |
| 25/07/26 | Adelaide Raiders SC | 1-0 (0-0) | Fulham United FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Adelaide Raiders SC | 3-0 (2-0) | Eastern United | - | - | T |
| 04/07/26 | Cumberland United FC | 1-2 (1-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 27/06/26 | Adelaide Raiders SC | 7-0 (1-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Atletico | 1-3 (0-3) | Adelaide Raiders SC | 0 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Adelaide Raiders SC | 3-2 (2-0) | Adelaide Panthers | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Salisbury United | 4-3 (2-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Modbury Jets | -0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-4 (1-1) | Adelaide Blue Eagles | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +1 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | 0 | 3 | B |
| 02/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-2 (0-1) | Pontian Eagles | - | - | B |
| 28/03/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 20/03/26 | Adelaide Raiders SC | 5-0 (3-0) | Adelaide Atletico | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Panthers | 0-3 (0-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 07/03/26 | Adelaide Raiders SC | 2-0 (2-0) | Salisbury United | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — The Cove FC
BBHBHHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | The Cove FC | 0-2 (0-1) | Cumberland United FC | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | The Cove FC | 0-1 (0-1) | Adelaide Cobras FC | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Panthers | 2-2 (1-1) | The Cove FC | - | - | H |
| 14/07/26 | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United | -4.25 | 5 | B |
| 07/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Salisbury United | 0-4 (0-3) | The Cove FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Olympic | 2-0 (0-0) | The Cove FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | The Cove FC | 1-3 (0-3) | Adelaide Blue Eagles | - | - | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | B |
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Cumberland United FC | 0-2 (0-1) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Cobras FC | 1-2 (0-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 18/04/26 | The Cove FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 28/03/26 | The Cove FC | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 21/03/26 | The Cove FC | 3-2 (2-1) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 14/03/26 | Modbury Jets | 5-0 (4-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 07/03/26 | The Cove FC | 4-0 (2-0) | Eastern United | +0.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
125
Tấn công
10881
Tấn công nguy hiểm
5831
Sút ngoài cầu môn
96
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
30
Quả ném biên
3019
So Sánh Sức Mạnh
65 35
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Raiders SC (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
The Cove FC (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Raiders SC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
The Cove FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (10%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (90%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Raiders SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.60 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.45 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 75.00 ↑ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.95 | 4.30 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.26 ↑ | 100.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.45 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.20 ↑ | 4.40 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.62 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.95 | 4.14 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 75.00 ↑ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.26 | 4.86 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 35.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.70 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.30 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.81 | 5.38 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.30 ↑ | 30.80 ↑ | 2.69 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.70 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.33 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.