Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Công an Hà Nội, 16:30 ngày 11/08/2026
AFC Champions League Elite · 16:30 ngày 11/08/2026
Adelaide United 0 Kết thúc HT 0-1 2
Công an Hà Nội
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Coopers Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Adelaide United
Công an Hà Nội
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
🟨 Thẻ vàng - Adou Leygley
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Panagiotis Kikianis
🟨 Thẻ vàng - Harry Crawford
41'
⚽ BÀN THẮNG - David Henen 0-1, kiến tạo: Brayan Andres Perea Vargas
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
64'
⚽ BÀN THẮNG - Brayan Andres Perea Vargas 0-2, kiến tạo: David Henen
🔁 Thay người: vào Anselmo de Moraes, ra Craig Goodwin
🔁 Thay người: vào Jacob Brazete, ra Juan Muniz Gallego
🔁 Thay người: vào Brody Burkitt, ra Jonny Yull
68'
🔁 Thay người: vào Pham Minh Phuc, ra David Henen
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luke Duzel, ra Fabian Talladira
80'
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Van Toan Hoang, ra Alan Sebastiao
90+2'
🔁 Thay người: vào Xuan Thinh Bui, ra Damia Sabater Tous
90+2'
🔁 Thay người: vào Dinh Thanh Binh, ra Brayan Andres Perea Vargas
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Dinh Thanh Binh
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Filip Nguyen
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Adelaide United | Phút | |
| 8' | Adou Leygley | |
| Panagiotis Kikianis | 22' | |
| Harry Crawford | 31' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 David Henen(Assists:Brayan Andres Perea Vargas) (Kiến tạo: Brayan Andres Perea Vargas) | |
| HT 0-1 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 2 Brayan Andres Perea Vargas(Assists:David Henen) (Kiến tạo: David Henen) | |
| ▲ Anselmo de Moraes ▼ Craig Goodwin | 66' ⇄ | |
| ▲ Jacob Brazete ▼ Juan Muniz Gallego | 66' ⇄ | |
| ▲ Brody Burkitt ▼ Jonny Yull | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Phạm Minh Phúc ▼ | |
| ▲ Luke Duzel ▼ Fabian Talladira | 75' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Hoàng Văn Toàn ▼ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Bùi Xuân Thịnh ▼ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Đinh Thanh Bình ▼ | |
| 90+3' | Đinh Thanh Bình | |
| 90+4' | Nguyễn Filip | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 25 |
Chủ = Adelaide United · Khách = Công an Hà Nội
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (100%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Adelaide United
BTTBHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/4/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | South Melbourne | 2-1 (1-1) | Adelaide United | +0.75 | 3 | B |
| 20/07/26 | Playford City Patriots | 0-2 (0-1) | Adelaide United | +3 | 4 | T |
| 14/07/26 | The Cove FC | 0-5 (0-4) | Adelaide United | +4.25 | 5 | T |
| 15/05/26 | Adelaide United | 0-3 (0-1) | Auckland FC | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Adelaide United | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Melbourne City | 1-2 (1-0) | Adelaide United | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United | 3-1 (0-1) | FC Macarthur | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Newcastle Jets | 1-1 (0-0) | Adelaide United | -0.25 | 3.75 | H |
| 03/04/26 | Adelaide United | 1-1 (1-0) | Auckland FC | -0.5 | 3 | H |
| 20/03/26 | Western Sydney | 2-4 (1-2) | Adelaide United | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Central Coast Mariners | 1-1 (0-0) | Adelaide United | +0.25 | 3 | H |
| 06/03/26 | Adelaide United | 1-1 (0-1) | Wellington Phoenix | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/02/26 | Melbourne Victory | 1-1 (1-1) | Adelaide United | -1 | 3.25 | H |
| 20/02/26 | Adelaide United | 4-0 (2-0) | Perth Glory | +0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Sydney FC | 1-2 (1-1) | Adelaide United | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/02/26 | Adelaide United | 2-3 (0-1) | Newcastle Jets | 0 | 3.5 | B |
| 30/01/26 | Adelaide United | 1-1 (1-0) | FC Macarthur | +0.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Adelaide United | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Adelaide United | 2-1 (1-0) | Melbourne Victory | -0.25 | 3 | T |
| 11/01/26 | Wellington Phoenix | 2-2 (0-2) | Adelaide United | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Công an Hà Nội
BTHTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Viettel FC | 1-0 (1-0) | Cong An Ha Noi | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Cong An Ha Noi | 2-1 (1-0) | Becamex TP Ho Chi Minh | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Hong Linh Ha Tinh | 1-1 (0-0) | Cong An Ha Noi | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Cong An Ha Noi | 2-0 (0-0) | Thanh Hoa | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Cong An Ha Noi | 3-2 (1-2) | Nam Dinh FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Hai Phong | 0-2 (0-2) | Cong An Ha Noi | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Cong An Ha Noi | 4-2 (3-1) | Song Lam Nghe An | +2 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0-3 (0-1) | Cong An Ha Noi | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | PVF-CAND | 1-1 (0-1) | Cong An Ha Noi | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Cong An Ha Noi | 5-1 (3-0) | Da Nang | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Da Nang | 0-1 (0-0) | Cong An Ha Noi | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Ninh Binh FC | 1-2 (0-1) | Cong An Ha Noi | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Hanoi FC | 2-1 (1-0) | Cong An Ha Noi | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Cong An Ha Noi | 3-1 (0-1) | Hoang Anh Gia Lai | +2 | 3.25 | T |
| 24/02/26 | Thanh Hoa | 1-3 (1-0) | Cong An Ha Noi | +1.5 | 3 | T |
| 18/02/26 | Tampines Rovers FC | 3-1 (1-0) | Cong An Ha Noi | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/02/26 | Cong An Ha Noi | 0-3 (0-0) | Tampines Rovers FC | +1.5 | 3.25 | B |
| 04/02/26 | Cong An Ha Noi | 6-1 (3-1) | Tampines Rovers FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Cong An Ha Noi | 3-2 (3-1) | Ninh Binh FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Selangor | 2-0 (0-0) | Cong An Ha Noi | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Adelaide United
Công an Hà Nội
22Joshua Smits3Bart Vriends4Panagiotis Kikianis14Jay Barnett62Fabian Talladira44Ryan White44Ryan White55Ethan Alagich58Harry Crawford10Juan Muniz Gallego11CCraig Goodwin12Jonny Yull1Nguyễn Filip21CTrần Đình Trọng38Adou Leygley55Frans Dhia Putros6Stefan Mauk7Cao Pendant Quang Vinh14Damia Sabater Tous93Kevin Pham Ba8David Henen72Alan Sebastiao90Brayan Andres Perea Vargas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Bart Vriends
- 4Panagiotis Kikianis🟨 Thẻ vàng 22'
- 10Juan Muniz Gallego▼ Rời sân 66'
- 11Craig Goodwin C▼ Rời sân 66'
- 12Jonny Yull▼ Rời sân 66'
- 14Jay Barnett
- 22Joshua Smits
- 44Ryan White
- 44Ryan White
- 55Ethan Alagich
- 58Harry Crawford🟨 Thẻ vàng 31'
- 62Fabian Talladira▼ Rời sân 75'
Khách · 343
- 1Nguyễn Filip🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 6Stefan Mauk
- 7Cao Pendant Quang Vinh
- 8David Henen⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 64'
- 14Damia Sabater Tous
- 21Trần Đình Trọng C
- 38Adou Leygley🟨 Thẻ vàng 8'
- 55Frans Dhia Putros
- 72Alan Sebastiao
- 90Brayan Andres Perea Vargas⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 41'
- 93Kevin Pham Ba
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
78
Sút cầu môn
78
Tấn công
3720
Tấn công nguy hiểm
2416
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
12%88%
TL kiểm soát bóng (HT)
12%88%
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide United (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Công an Hà Nội (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Công an Hà Nội (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 3 (12%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Coopers Stadium | Sân nhà | |
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| Airton Andrioli | HLV | Alexandre Polking |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.85 ↑ | 3.38 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.10 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 87.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.35 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.45 ↑ | 1.01 ↓ | 4.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.35 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.50 | 3.55 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.53 | 4.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.57 | 3.93 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.35 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.10 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.91 | 3.80 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.79 ↑ | 3.31 ↓ | 1.54 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.55 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.36 ↓ | 3.60 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.65 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.20 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.02 | 4.28 | 0.73 | 2.50 | 1.14 | 1.88 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 4.00 ↑ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.