Kết quả bóng đá trận Adelaide Vipers vs Pontian Eagles, 16:45 ngày 14/08/2026
South Australia State League 2 (Úc) · 16:45 ngày 14/08/2026
Adelaide Vipers 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Pontian Eagles
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 10 | 3 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 6 |
Chủ = Adelaide Vipers · Khách = Pontian Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Vipers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
10
Tấn công
1924
Tấn công nguy hiểm
1129
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Việt vị
10
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Vipers (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Pontian Eagles (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Adelaide Vipers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.40 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.45 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.86 | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.70 ↑ | 2.45 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.04 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.77 ↑ | 2.40 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.70 | 1.98 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.55 ↓ | 2.22 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 | 2.15 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 ↑ | 2.10 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.85 | 2.46 | 1.22 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.41 | 3.85 | 2.46 | 1.22 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.