Kết quả bóng đá trận Admira Praha vs FK MAS Taborsko, 22:30 ngày 26/08/2026
Cúp Séc · 22:30 ngày 26/08/2026
Admira Praha 0 Kết thúc HT 0-0 4
FK MAS Taborsko
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Admira Praha | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Matyas Miska | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Jiri Splichal | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 6 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 21 |
Chủ = Admira Praha · Khách = FK MAS Taborsko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Admira Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Admira Praha 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK MAS Taborsko 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/19 | Admira Praha | 0-1 (0-1) | FK MAS Taborsko | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Admira Praha
BTTBHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Admira Praha | 1-3 (0-1) | FK Pribram B | +0.75 | 3 | B |
| 16/08/26 | Sparta Praha B | 0-1 (0-0) | Admira Praha | -1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | Chlumec nad Cidlinou | 0-4 (0-1) | Admira Praha | - | - | T |
| 09/08/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 5-0 (3-0) | Admira Praha | - | - | B |
| 01/08/26 | Admira Praha | 2-2 (1-1) | Dukla Praha B | - | - | H |
| 25/07/26 | Admira Praha | 0-2 (0-2) | Jablonec B | - | - | B |
| 18/07/26 | Admira Praha | 2-0 (0-0) | Hradec Kralove B | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Kraluv Dvur | 5-2 (2-1) | Admira Praha | - | - | B |
| 31/05/26 | Admira Praha | 4-2 (3-0) | Bohemians1905 B | - | - | T |
| 24/05/26 | Viktoria Plzen B | 1-2 (1-1) | Admira Praha | -1.25 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Admira Praha | 3-6 (2-4) | Ceske Budejovice B | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Admira Praha | 0-3 (0-3) | Dukla Praha B | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | SK Kladno | 1-3 (1-3) | Admira Praha | - | - | T |
| 06/05/26 | Aritma Praha | 2-1 (1-1) | Admira Praha | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Admira Praha | 0-0 (0-0) | SK Petrin Plzen | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Slavia Prague C | 1-2 (0-1) | Admira Praha | - | - | T |
| 19/04/26 | Admira Praha | 0-1 (0-0) | SK Motorlet Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Pisek | 0-2 (0-2) | Admira Praha | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Admira Praha | 1-0 (0-0) | Loko Vltavin | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Domazlice | 5-1 (1-0) | Admira Praha | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK MAS Taborsko
TTTTHHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Vysocina jihlava | 0-1 (0-1) | FK MAS Taborsko | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | FK MAS Taborsko | 3-0 (2-0) | Opava | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Benesov | 0-1 (0-1) | FK MAS Taborsko | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | Banik Ostrava B | 1-2 (0-1) | FK MAS Taborsko | 0 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | FK MAS Taborsko | 2-2 (0-1) | Dukla Prague | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Slavia Kromeriz | 0-0 (0-0) | FK MAS Taborsko | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-4 (2-1) | Bohemians 1905 | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/06/26 | FK MAS Taborsko | 0-3 (0-1) | SKU Amstetten | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | FK MAS Taborsko | 0-5 (0-2) | Banik Ostrava | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Banik Ostrava | 3-0 (0-0) | FK MAS Taborsko | -1.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | SK Prostejov | 2-1 (0-1) | FK MAS Taborsko | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | FK MAS Taborsko | 1-0 (0-0) | Opava | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Slavia Prague B | 2-1 (0-0) | FK MAS Taborsko | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | FK MAS Taborsko | 2-0 (1-0) | Chrudim | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Viktoria Zizkov | 3-1 (2-1) | FK MAS Taborsko | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (2-1) | Marila Pribram | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Artis Brno | 1-1 (1-1) | FK MAS Taborsko | -0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
40
Sút bóng
413
Sút cầu môn
17
Tấn công
8782
Tấn công nguy hiểm
5047
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
919
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
177
Việt vị
02
Quả ném biên
2227
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Admira Praha (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
FK MAS Taborsko (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Admira Praha (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FK MAS Taborsko (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Admira Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.10 | 1.46 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.43 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↑ | -1.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.51 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 33.47 ↑ | 5.46 ↑ | 1.13 ↓ | 2.57 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.29 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.82 | 1.31 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.88 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.11 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.23 | 1.51 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.50 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.66 | 4.92 | 1.29 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 22.25 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.47 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.64 | 4.10 | 1.46 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.48 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Admira Praha | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK MAS Taborsko | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).