Kết quả bóng đá trận Aduana Stars vs Samartex, 22:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 13/09/2026
Aduana Stars 0 Kết thúc HT 0-0 1
Samartex
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 17 |
Chủ = Aduana Stars · Khách = Samartex
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aduana Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Aduana Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 11 | 10 | 29 | 24 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 18 | 7 | 34 | 11 |
| Sân khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 11 | 17 | 16 | 4 |
Samartex
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 11 | 10 | 26 | 25 | 50 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 20 | 5 | 38 | 6 |
| Sân khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 6 | 20 | 12 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aduana Stars (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Samartex (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aduana Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 2.70 | 3.90 | 0.82 | 1.50 | 0.95 | 1.08 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.75 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.00 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.80 | 4.00 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 3.80 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.90 ↓ | 4.10 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.00 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.