Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs Iraklis, 00:00 ngày 23/08/2026

Super League A (Hy Lạp) · 00:00 ngày 23/08/2026
AEK Athens
4 Kết thúc HT 2-0 0
Iraklis
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Agia Sofia Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

AEK Athens Phút Iraklis
Barnabas Varga(Assists:Razvan Marin) (Kiến tạo: Razvan Marin) 1 - 0 11'
Luka Jovic(Assists:Stavros Pilios) (Kiến tạo: Stavros Pilios) 2 - 0 19'
HT 2-0
46' ▲ Elvir Koljic ▼ Kristian Kushta
46' ▲ Carlos Rodriguez ▼ Kylian Kaiboue
46' ▲ Eulanio Angelo Chipela Gomes ▼ Rob Nizet
Luka Jovic(Assists:Razvan Marin) (Kiến tạo: Razvan Marin) 3 - 0 49'
54'📺 Inigo Sebastian Magana(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
57' ▲ Jose Pedro Marques Freitas ▼ Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Milan Vitalis 58'
▲ Lovro Majer ▼ Oleksandr Zubkov63'
▲ Zini ▼ Luka Jovic63'
▲ Kaan Kairinen ▼ Razvan Marin72'
▲ Dereck Kutesa ▼ Barnabas Varga72'
Zini 4 - 0 75'
▲ Petros Mantalos ▼ Mijat Gacinovic79'
81' ▲ Vitor Meer ▼ Inigo Sebastian Magana
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 11 34
Bại 02 14
Ghi bàn 72 249
Mất bàn 18 714
Điểm 71 2110

Chủ = AEK Athens · Khách = Iraklis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AEK Athens (43)Hiệp 1 / Cả trậnIraklis (6)
18 (42%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (17%)
8 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
9 (21%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (2%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (17%)
2 (5%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

AEK Athens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng633083721
Sân nhà32106271
Sân khách31202151
6 gần6321136--

Iraklis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201115110
Sân nhà000000010
Sân khách20111516
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AEK Athens 10 (50%)Hòa 6 (30%)Iraklis 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D114/02/17Iraklis2-2 (1-1)AEK Athens3-3+0.752.25H
GRE D126/09/16AEK Athens0-0 (0-0)Iraklis8-0+23H
INT CF14/08/16AEK Athens4-0 (0-0)Iraklis-+1.52.75T
GRE D121/02/16Iraklis1-1 (0-0)AEK Athens5-4+0.52H
GRE Cup05/02/16Iraklis0-1 (0-0)AEK Athens7-1+0.52.25T
GRE Cup29/01/16AEK Athens4-1 (2-0)Iraklis2-2+1.52.75T
GRE D124/10/15AEK Athens5-1 (2-0)Iraklis4-1+12.25T
GRE D225/05/15AEK Athens1-0 (0-0)Iraklis7-4+1.252.5T
GRE D226/04/15Iraklis2-1 (2-1)AEK Athens6-4+0.52.25B
GRE D117/04/11AEK Athens0-0 (0-0)Iraklis-+1.252.5H
GRE D119/12/10Iraklis2-0 (1-0)AEK Athens-+0.252.25B
GRE D117/01/10Iraklis1-1 (1-0)AEK Athens-+0.252.25H
GRE D114/09/09AEK Athens1-0 (1-0)Iraklis-+1.252.25T
GRE D118/01/09Iraklis0-1 (0-0)AEK Athens-+0.252T
GRE D122/09/08AEK Athens1-0 (1-0)Iraklis-+1.52.5T
GRE D125/02/08Iraklis0-1 (0-0)AEK Athens-+0.52.25T
GRE D104/11/07AEK Athens1-2 (1-1)Iraklis-+1.52.5B
GRE D129/01/07Iraklis1-1 (0-1)AEK Athens-+0.52H
GRE D118/09/06AEK Athens3-0 (1-0)Iraklis-+1.252.5T
GRE D130/01/06Iraklis4-0 (1-0)AEK Athens-+0.252.25B

Thành tích gần đây — AEK Athens

HHTTBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL19/08/26Levski Sofia0-0 (0-0)AEK Athens1-202.25H
GRE S CUP13/08/26AEK Athens2-2 (1-0)OFI Crete5-1+12.5H
INT CF09/08/26AEK Athens4-0 (1-0)Kallithea5-2+23T
INT CF02/08/26AEK Athens3-0 (3-0)Sint-Truidense2-7+0.52.75T
INT CF29/07/26AEK Athens1-2 (1-1)Samsunspor0-5+0.53B
INT CF26/07/26PEC Zwolle2-3 (0-1)AEK Athens3-8+0.752.75T
INT CF18/07/26Groningen1-2 (0-0)AEK Athens---T
INT CF16/07/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)AEK Athens5-6+1.53.25H
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6+1.53.75T
GRE D117/05/26AEK Athens1-1 (0-1)Olympiakos Piraeus4-3-0.252.25H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5-0.52.5H
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1+12.25T
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7+0.252.25H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3+0.252.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2+0.252.5T
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8-0.52.5B
GRE D106/04/26Olympiakos Piraeus0-1 (0-1)AEK Athens5-3-0.52.25T
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5+2.253.25T
UEFA ECL20/03/26AEK Athens0-2 (0-2)NK Publikum Celje11-1+1.753B
GRE D116/03/26Atromitos Athens2-2 (1-0)AEK Athens1-7+12.5H

Thành tích gần đây — Iraklis

BHHBBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE Cup18/08/26Iraklis1-3 (1-2)Volos NFC5-302.25B
INT CF02/08/26Parma1-1 (0-0)Iraklis6-4-1.53H
INT CF29/07/26Palermo1-1 (1-0)Iraklis5-1-1.252.75H
INT CF25/07/26Bologna2-0 (1-0)Iraklis3-3-2.754B
GRE D228/03/26Iraklis0-1 (0-0)Kalamata AO6-5--B
GRE D222/03/26Iraklis3-1 (1-1)Anagenisi Karditsa11-2--T
GRE D214/03/26Iraklis0-0 (0-0)Niki Volou3-2+0.52.25H
GRE D208/03/26Asteras Tripoli B0-2 (0-1)Iraklis1-7+0.52.25T
GRE D228/02/26Anagenisi Karditsa0-1 (0-0)Iraklis3-2-0.251.75T
GRE D222/02/26Niki Volou0-1 (0-0)Iraklis3-4--T
GRE D214/02/26Iraklis2-0 (1-0)Asteras Tripoli B6-3+1.752.5T
GRE D224/01/26Pas Giannina1-2 (0-1)Iraklis3-6+12.25T
GRE D217/01/26Iraklis1-0 (1-0)Anagenisi Karditsa1-5--T
GRE D210/01/26Niki Volou1-1 (1-1)Iraklis3-4-0.252H
GRE D221/12/25PAOK Saloniki B1-2 (0-1)Iraklis0-9+12.25T
GRE Cup17/12/25Olympiakos Piraeus6-0 (4-0)Iraklis9-1-2.753.5B
GRE D214/12/25Iraklis3-0 (1-0)Makedonikos13-3--T
GRE D207/12/25Nestos Chrisoupolis1-2 (1-0)Iraklis1-2--T
GRE Cup04/12/25Iraklis0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-3-0.52.5H
GRE D230/11/25Iraklis2-2 (1-1)Kambaniakos14-0+34.25H

Đội hình

AEK AthensIraklis
1Thomas Strakosha19Niclas Eliasson2CHarold Moukoudi3Stavros Pilios12Lazaros Rota44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira8Mijat Gacinovic10Oleksandr Zubkov18Razvan Marin27Milan Vitalis9Luka Jovic19Barnabas Varga33Giorgos Athanasiadis2Praxitelis Vouros4CSofian Chakla18Rob Nizet21Inigo Sebastian Magana30Carles Soria Grau22Kylian Kaiboue27Marco Krainz90Vasilis Sourlis9Kristian Kushta11Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
24
7
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
111
79
Tấn công nguy hiểm
68
36
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
18
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
512
378
TL chuyền bóng thành công
89%
84%
Phạm lỗi
19
17
Việt vị
5
0
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
13
6
Cắt bóng
9
15
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
26
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
0.39
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AEK Athens (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Iraklis (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AEK AthensIraklis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AEK AthensIraklis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
56
Thắng 1
76
Hòa
11
Thua 1
23
Thua 2+
AEK AthensIraklis

AEK Athens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Luka Jovic
Trung phong
8.724/315/192
18Razvan Marin
Tiền vệ trung tâm
8.622/056/592
27Milan Vitalis
Tiền vệ trung tâm
8.32/171/743🟨
19Barnabas Varga
Trung phong
8.113/19/100
12Lazaros Rota
Hậu vệ phải
7.63/149/524
3Stavros Pilios
Hậu vệ trái
7.312/131/422
2Harold Moukoudi
Trung vệ
7.10/051/531
44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Trung vệ
7.10/063/660
10Oleksandr Zubkov
Tiền đạo cánh phải
72/022/250
1Thomas Strakosha
Thủ môn
6.90/018/220
8Mijat Gacinovic
Tiền vệ tấn công
6.90/027/310
90Zini (dự bị)
Trung phong
7.712/18/110
14Lovro Majer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.32/216/210
7Dereck Kutesa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/05/51
6Kaan Kairinen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/113/140
20Petros Mantalos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/06/61

Iraklis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Sofian Chakla
Trung vệ
6.50/028/335
11Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Tiền vệ tấn công
6.51/011/131
9Kristian Kushta
Trung phong
6.51/06/61
27Marco Krainz
Tiền vệ trung tâm
6.41/129/321
30Carles Soria Grau
Hậu vệ phải
6.41/039/471
90Vasilis Sourlis
Tiền vệ trung tâm
6.30/039/432
33Giorgos Athanasiadis
Thủ môn
6.20/017/310
22Kylian Kaiboue
Tiền vệ phòng ngự
61/020/242
18Rob Nizet
Hậu vệ trái
5.90/014/150
2Praxitelis Vouros
Trung vệ
5.61/023/273
21Inigo Sebastian Magana
Trung vệ
5.30/022/261
6Carlos Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ
6.70/026/293
31Eulanio Angelo Chipela Gomes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/018/191
43Jose Pedro Marques Freitas (dự bị)
Trung phong
60/010/130
7Elvir Koljic (dự bị)
Trung phong
5.91/06/70
3Vitor Meer (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/015/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AEK Athens Thông tin Iraklis
Thành lập 1908
Agia Sofia Stadium Sân nhà Kaftantzoglio
19500 Sức chứa 29100
Marko Nikolic HLV Walter Mazzarri
Athens Khu vực Thessaloniki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.156.1011.000.793.000.930.741.751.04
Live1.156.1011.000.98 ↑3.000.74 ↓0.741.751.04
EasybetsSớm1.196.1015.000.903.000.930.831.750.96
Live1.03 ↓26.00 ↑84.00 ↑4.10 ↑4.500.03 ↓3.50 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm1.186.0012.000.843.000.950.811.750.99
Live1.01 ↓11.50 ↑51.00 ↑3.15 ↑4.500.20 ↓0.28 ↓0.002.65 ↑
Mansion88Sớm1.205.709.100.873.000.950.861.750.98
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.206.5016.000.632.501.200.972.000.75
Live1.01 ↓18.00 ↑70.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.972.000.75
10BETSớm1.165.6013.000.752.750.86---
Live1.01 ↓29.40 ↑100.00 ↑3.00 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm1.205.709.100.873.000.950.861.750.98
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.225.509.800.802.751.000.951.750.87
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.225.208.800.832.751.030.981.750.90
Live1.07 ↓8.60 ↑19.50 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.176.1019.500.852.750.951.012.000.81
Live1.01 ↓14.70 ↑81.00 ↑4.75 ↑4.500.09 ↓0.34 ↓0.002.17 ↑
LadbrokesSớm1.225.5010.000.532.501.30---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.176.0015.000.812.750.920.962.000.77
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑11.35 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.235.8210.040.993.000.790.971.750.82
Live1.235.29 ↓16.87 ↑3.97 ↑4.500.19 ↓0.21 ↓0.003.45 ↑
BwinSớm1.246.0011.500.532.501.30---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.78 ↑4.500.90 ↓---
1xBetSớm1.196.1018.000.652.501.150.731.751.04
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑4.62 ↑4.500.12 ↓0.28 ↓0.002.74 ↑
Bet 365Sớm1.186.0015.001.003.000.801.002.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.206.0013.000.532.501.40---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AEK Athens+2100
Iraklis-2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).