Kết quả bóng đá trận AEL Larisa vs Anagenisi Karditsa, 20:00 ngày 06/09/2026
National B (Hy Lạp) · 20:00 ngày 06/09/2026
AEL Larisa Sắp đá --:--:--
Anagenisi Karditsa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 5 |
Chủ = AEL Larisa · Khách = Anagenisi Karditsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEL Larisa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AEL Larisa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 21 | 12 | 11 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | 11 | 11 |
Anagenisi Karditsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | 22 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEL Larisa (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Anagenisi Karditsa (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEL Larisa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | Karditsa | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| Georgios Petrakis | HLV | |
| Khu vực | Karditsa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.28 | 4.25 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.72 | 3.25 ↓ | 4.21 ↓ | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.77 | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.20 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.20 ↓ | 4.30 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.66 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.56 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.77 | 3.25 | 4.56 | 1.10 | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 3.25 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.