Kết quả bóng đá trận Afan Lido vs Pontardawe Town, 01:30 ngày 22/08/2026

FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 22/08/2026
Afan Lido
1 Kết thúc HT 0-0 0
Pontardawe Town
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Afan Lido Sports Ground Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Afan Lido Phút Pontardawe Town
13' 0 - 1
14' Liam Samuel Đá hỏng penalty
32'
37'
HT 0-0
Jack Pascoe 1 - 1 64'
72'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 00 31
Hòa 10 10
Bại 23 65
Ghi bàn 30 185
Mất bàn 76 2214
Điểm 10 103

Chủ = Afan Lido · Khách = Pontardawe Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afan Lido (8)Hiệp 1 / Cả trậnPontardawe Town (6)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (38%)Hòa/Bại1 (17%)
2 (25%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

Afan Lido

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015696859514
Sân nhà1554627301910
Sân khách1510234129323
6 gần62041415--

Pontardawe Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510459314
Sân nhà210134312
Sân khách300325013
6 gần6204716--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Afan Lido 4 (50%)Hòa 1 (13%)Pontardawe Town 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC10/02/24Pontardawe Town2-3 (1-1)Afan Lido4-0--T
WAL FAWC23/09/23Afan Lido2-3 (1-0)Pontardawe Town6-9--B
WAL FAWC11/02/23Afan Lido1-2 (1-0)Pontardawe Town---B
WAL FAWC05/11/22Pontardawe Town3-3 (2-2)Afan Lido---H
WAL D109/04/15Pontardawe Town2-3 (1-0)Afan Lido2-5--T
WAL D128/08/14Afan Lido2-1 (1-0)Pontardawe Town7-5--T
WAL D115/01/11Afan Lido1-3 (0-0)Pontardawe Town---B
WAL D118/09/10Pontardawe Town1-4 (0-0)Afan Lido---T

Thành tích gần đây — Afan Lido

BTBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC15/08/26Carmarthen3-1 (1-1)Afan Lido4-2--B
WAL FAWC08/08/26Afan Lido5-0 (1-0)Llantwit Major4-3--T
WAL FAWC01/08/26Afan Lido2-5 (1-1)Aberystwyth Town4-8--B
INT CF04/07/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-0)Afan Lido3-2--B
WAL FAWC18/04/26Cardiff Draconians FC4-1 (1-1)Afan Lido3-5--B
WAL FAWC03/04/26Afan Lido4-1 (2-0)Cwmbran Celtic7-4--T
WAL FAWC28/03/26Aberystwyth Town0-1 (0-0)Afan Lido4-6--T
WAL FAWC24/03/26Treowen Stars0-1 (0-0)Afan Lido8-2-0.752.75T
WAL FAWC21/03/26Afan Lido4-1 (0-1)Llantwit Major3-3--T
WAL FAWC14/03/26Afan Lido0-4 (0-2)Cambrian Clydach0-5--B
WAL FAWC07/03/26Caerau Ely4-1 (1-0)Afan Lido12-3--B
WAL FAWC01/03/26Afan Lido3-1 (1-1)Ammanford6-4--T
WAL FAWC21/02/26Afan Lido1-0 (0-0)Trey Thomas Drossel5-5--T
WAL FAWC14/02/26Afan Lido0-1 (0-1)Newport City6-5-0.52.75B
WAL FAWC31/01/26Pontypridd2-0 (0-0)Afan Lido7-4-0.752.75B
WAL FAWC24/01/26Afan Lido0-1 (0-0)Carmarthen4-2-0.752.75B
WAL FAWC31/12/25Afan Lido0-2 (0-1)Trefelin6-3-1.753.25B
WAL FAWC26/12/25Baglan Dragons3-1 (3-1)Afan Lido---B
WAL FAWC17/12/25Afan Lido0-2 (0-1)Ynyshir Albions2-2--B
WAL FAWC29/11/25Llantwit Major1-0 (0-0)Afan Lido2-3--B

Thành tích gần đây — Pontardawe Town

BBTBTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC15/08/26Pontardawe Town0-4 (0-2)Newport City3-4--B
WAL FAWC08/08/26Pontypridd3-2 (1-2)Pontardawe Town9-9--B
WAL FAWC01/08/26Pontardawe Town3-0 (1-0)Sport in Caerphilly3-6--T
INT CF27/06/26UWIC Inter Cardiff5-0 (4-0)Pontardawe Town5-2--B
WAL FAWC20/04/24Baglan Dragons1-2 (0-1)Pontardawe Town---T
WAL FAWC18/04/24Pontardawe Town0-3 (0-1)Cambrian Clydach5-4--B
WAL FAWC13/04/24Caerau Ely3-1 (1-1)Pontardawe Town---B
WAL FAWC06/04/24Pontardawe Town1-1 (1-1)Carmarthen4-2--H
WAL FAWC01/04/24Pontardawe Town3-3 (1-1)Cwmbran Celtic6-7--H
WAL FAWC29/03/24Llanelli5-0 (3-0)Pontardawe Town---B
WAL FAWC23/03/24Llantwit Major0-0 (0-0)Pontardawe Town4-3--H
WAL FAWC16/03/24Pontardawe Town0-1 (0-1)Trefelin---B
WAL FAWC09/03/24Taffs Well0-2 (0-2)Pontardawe Town9-4--T
WAL FAWC02/03/24Pontardawe Town2-2 (1-0)Abertillery Bluebirds---H
WAL FAWC17/02/24Pontardawe Town4-4 (3-3)Goytre Utd3-3--H
WAL FAWC10/02/24Pontardawe Town2-3 (1-1)Afan Lido4-0--B
WAL FAWC03/02/24Ammanford2-1 (1-0)Pontardawe Town7-4--B
WAL FAWC27/01/24Pontardawe Town3-6 (1-3)Caerau Ely5-2--B
WAL FAWC13/01/24Briton Ferry Athletic4-1 (1-0)Pontardawe Town7-3-24B
WAL FAWC06/01/24Pontardawe Town1-0 (1-0)Abergavenny4-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
98
104
Tấn công nguy hiểm
47
62
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afan Lido (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Pontardawe Town (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Afan LidoPontardawe Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Afan LidoPontardawe Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
32
Thắng 1
05
Hòa
44
Thua 1
97
Thua 2+
Afan LidoPontardawe Town

Thông tin đội bóng

Afan Lido Thông tin Pontardawe Town
1967 Thành lập
Afan Lido Sports Ground Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.654.003.900.933.250.840.840.750.93
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑1.500.08 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.474.305.251.203.500.55---
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑4.50 ↑1.500.09 ↓---
10BETSớm1.414.004.900.783.000.82---
Live1.61 ↑3.85 ↓3.95 ↓0.84 ↑3.250.79 ↓---
WewbetSớm1.434.275.350.793.000.910.931.250.77
Live1.08 ↓6.65 ↑23.00 ↑2.94 ↑1.500.12 ↓0.64 ↓0.001.16 ↑
18BetSớm1.374.305.750.763.000.760.641.000.90
Live1.01 ↓14.00 ↑35.00 ↑5.70 ↑1.500.05 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.584.810.843.250.920.991.250.78
Live1.14 ↓5.83 ↑30.45 ↑2.62 ↑1.500.27 ↓0.76 ↓0.001.00 ↑
1xBetSớm1.474.605.211.403.500.501.221.500.58
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.11 ↑1.500.17 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm1.484.504.750.833.250.980.981.250.83
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑3.65 ↑1.500.18 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.623.704.200.572.501.20---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.