Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Excelsior SBV, 01:00 ngày 20/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 20/09/2026
AFC Ajax 2 Kết thúc HT 1-1 2
Excelsior SBV
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| AFC Ajax | Phút | |
| ▲ Wijndal O. ▼ | 23' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Brandt J. (Kiến tạo: Kasper Dolberg) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 32 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 21 | 20 |
Chủ = AFC Ajax · Khách = Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Ajax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
AFC Ajax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
Excelsior SBV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
AFC Ajax
Excelsior SBV
1ter Stegen M.3Gaaei A.6Kehrer T.12Henrique C.15Baas Y.8Brandt J.18Klaassen D.24Mokio J.9Dolberg K.10Gloukh O.11Tsygankov V.1van Gassel S.2E.da Silva Moreira4Widell C.14Plug J.15Janssen S.3Meissen R.8I.Yegoian20Hartjes L.7Sliti A.19David Garden30Thorsteinsson A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1ter Stegen M.
- 3Gaaei A.
- 6Kehrer T.
- 8Brandt J.⚽ Ghi bàn 32'
- 9Dolberg K.🎯 Kiến tạo 32'
- 10Gloukh O.
- 11Tsygankov V.
- 12Henrique C.
- 15Baas Y.
- 18Klaassen D.
- 24Mokio J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
82
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
76%24%
Chuyền bóng
24982
TL chuyền bóng thành công
90%70%
Phạm lỗi
24
Việt vị
20
Cứu thua
02
Quả ném biên
74
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Excelsior SBV (13 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Ajax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1930 |
| Johan Cruijff Arena | Sân nhà | Stadion Woudestein |
| 51638 | Sức chứa | 3527 |
| Michel Angel Sanchez | HLV | Ruben den Uil |
| Amsterdam | Khu vực | Rotterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 6.30 | 8.30 | 0.89 | 3.75 | 0.83 | 0.91 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.70 ↑ | 9.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 6.20 | 8.70 | 0.93 | 3.75 | 0.87 | 0.92 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 40.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.75 | 7.00 | 0.87 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 34.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.70 | 7.70 | 0.86 | 3.50 | 1.00 | 1.00 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.50 | 6.75 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.25 ↓ | 29.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.70 | 7.70 | 0.86 | 3.50 | 1.00 | 1.00 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 6.10 | 7.90 | 0.86 | 3.50 | 1.01 | 1.01 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 7.80 | 1.06 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.50 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 46.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 7.25 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.75 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.30 | 7.85 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Excelsior SBV | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).