Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs FC Sion, 01:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 28/08/2026
AFC Ajax 5 Kết thúc HT 3-2 3
FC Sion
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
AFC Ajax
FC Sion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Julian Weinberger
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Youri Baas 1-0
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Youri Baas (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (đánh đầu) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Nias Hefti (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
18'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-1
21'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Youri Regeer
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
33'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-2
36'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Davy Klaassen 2-2, kiến tạo: Lucas Oliveira Rosa
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — vào lưới
41'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tolu Arokodare 3-2, kiến tạo: Abdellah Ouazane
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-2)
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
47'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🟨 Thẻ vàng - Noe Sow
⚽ BÀN THẮNG - Tolu Arokodare 4-2, kiến tạo: Abdellah Ouazane
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Edvardsen 5-2, kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva
56'
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Rilind Nivokazi
56'
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Franck Surdez
56'
🔁 Thay người: vào Marquinhos Cipriano, ra Nias Hefti
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — chệch khung thành
59'
🟨 Thẻ vàng - Numa Lavanchy
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Tolu Arokodare
🔁 Thay người: vào Dies Janse, ra Davy Klaassen
🔁 Thay người: vào Oscar Gloukh, ra Julian Brandt
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Oliver Edvardsen
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Fode Sylla, ra Ali Kabacalman
67'
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Ylyas Chouaref
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Fode Sylla (chân phải) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
90'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân trái) — vào lưới
90'
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 5-3, kiến tạo: Fode Sylla
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-3)
Diễn biến trận đấu
| AFC Ajax | Phút | |
| Youri Baas 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Baas Y. 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| 18' | ⚽ 2 - 1 Winsley Boteli | |
| 19' | ⚽ 2 - 2 Boteli W. (Kiến tạo: Ali Kabacalman) | |
| ▲ Jorthy Mokio ▼ Youri Regeer | 23' ⇄ | |
| ▲ Mokio J. ▼ | 23' ⇄ | |
| 3 - 2 ⚽ | 29' | |
| 36' | ⚽ 3 - 3 Winsley Boteli | |
| 36' | ⚽ 3 - 4 Boteli W. | |
| Davy Klaassen(Assists:Lucas Oliveira Rosa) (Kiến tạo: Lucas Oliveira Rosa) 4 - 4 ⚽ | 39' | |
| Klaassen D. (Kiến tạo: Lucas Oliveira Rosa) 5 - 4 ⚽ | 39' | |
| 6 - 4 ⚽ | 45' | |
| Arokodare T. (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 7 - 4 ⚽ | 45' | |
| Tolu Arokodare(Assists:Abdellah Ouazane) (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 8 - 4 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-2 | ||
| ▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis | 46' ⇄ | |
| ▲ Edvardsen O. ▼ | 46' ⇄ | |
| 50' | Noe Sow | |
| Tolu Arokodare(Assists:Abdellah Ouazane) (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 9 - 4 ⚽ | 51' | |
| Oliver Edvardsen(Assists:Caio Henrique Oliveira Silva) (Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva) 10 - 4 ⚽ | 54' | |
| 56' ⇄ | ▲ Donat Rrudhani ▼ Rilind Nivokazi | |
| 56' ⇄ | ▲ Josias Lukembila ▼ Franck Surdez | |
| 56' ⇄ | ▲ Marquinhos Cipriano ▼ Nias Hefti | |
| 59' | Numa Lavanchy | |
| ▲ Marcos Leonardo ▼ Tolu Arokodare | 60' ⇄ | |
| ▲ Dies Janse ▼ Davy Klaassen | 60' ⇄ | |
| ▲ Oscar Gloukh ▼ Julian Brandt | 60' ⇄ | |
| Oliver Edvardsen(Assists:Abdellah Ouazane) (Kiến tạo: Abdellah Ouazane) 11 - 4 ⚽ | 64' | |
| Oliver Edvardsen(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 64' | |
| 67' ⇄ | ▲ Fode Sylla ▼ Ali Kabacalman | |
| 67' ⇄ | ▲ Theo Berdayes ▼ Ylyas Chouaref | |
| 83' | 📺 Winsley Boteli(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 90' | ⚽ 11 - 5 Winsley Boteli(Assists:Fode Sylla) (Kiến tạo: Fode Sylla) | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 32 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 16 | 26 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 13 |
Chủ = AFC Ajax · Khách = FC Sion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Ajax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
AFC Ajax 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Sion 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Sion | 2-4 (1-0) | AFC Ajax | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
THHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Sion | 2-4 (1-0) | AFC Ajax | +0.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | AFC Ajax | 2-2 (2-1) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/08/26 | Shelbourne | 2-2 (1-2) | AFC Ajax | +2 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | +1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | +2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Sion
BTTTHTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Sion | 2-4 (1-0) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | B |
| 16/08/26 | Kerzers | 1-6 (0-1) | FC Sion | - | - | T |
| 14/08/26 | FC Sion | 2-1 (0-1) | FC Noah | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | FC Sion | 3-2 (1-2) | Vaduz | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | FC Noah | 2-2 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | +2.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
AFC Ajax
FC Sion
1Marc-Andre ter Stegen2Lucas Oliveira Rosa12Caio Henrique Oliveira Silva15Youri Baas30Aaron Bouwman6Youri Regeer8Julian Brandt18CDavy Klaassen23Steven Berghuis68Abdellah Ouazane99Tolu Arokodare1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Marc-Andre ter Stegen5.8
- 2Lucas Oliveira Rosa🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39'7.1
- 6Youri Regeer▼ Rời sân 23'6.5
- 8Julian Brandt▼ Rời sân 60'6.8
- 12Caio Henrique Oliveira Silva🎯 Kiến tạo 54'6
- 15Youri Baas⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1'7.3
- 18Davy Klaassen C⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 60'7.9
- 23Steven Berghuis▼ Rời sân 46'6.9
- 30Aaron Bouwman6.6
- 68Abdellah Ouazane🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 64'8.5
- 99Tolu Arokodare⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 60'8.9
Khách · 4231
- 1Anthony Racioppi7
- 5Noe Sow🟨 Thẻ vàng 50'7.4
- 7Ylyas Chouaref▼ Rời sân 67'6.7
- 8Baltazar6.5
- 13Winsley Boteli⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 90'9.8
- 14Numa Lavanchy🟨 Thẻ vàng 59'5.2
- 17Jan Kronig6.1
- 19Franck Surdez▼ Rời sân 56'6
- 20Nias Hefti▼ Rời sân 56'5.1
- 33Rilind Nivokazi▼ Rời sân 56'6.3
- 88Ali Kabacalman C🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 67'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2611
Sút cầu môn
154
Tấn công
9069
Tấn công nguy hiểm
5738
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
75
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
543446
TL chuyền bóng thành công
92%88%
Phạm lỗi
57
Việt vị
23
Cứu thua
19
Tắc bóng
77
Quả ném biên
169
Cắt bóng
1612
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.640.85
Cơ hội rõ rệt
83
So Sánh Sức Mạnh
46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FC Sion (27 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Ajax (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Sion (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Tolu Arokodare Tiền đạo | 8.9 | 2 | 7/3 | 12/13 | 0 | ||
| 68Abdellah Ouazane Tiền vệ | 8.5 | 2 | 2/1 | 40/44 | 3 | ||
| 18Davy Klaassen Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/1 | 28/31 | 2 | ||
| 15Youri Baas Trung vệ | 7.3 | 1 | 2/2 | 68/76 | 2 | ||
| 2Lucas Oliveira Rosa Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 51/55 | 5 | ||
| 23Steven Berghuis Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/2 | 12/16 | 1 | |||
| 8Julian Brandt Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 27/29 | 2 | |||
| 30Aaron Bouwman Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 71/74 | 4 | |||
| 6Youri Regeer Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 12Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ trái | 6 | 1 | 0/0 | 60/65 | 1 | ||
| 1Marc-Andre ter Stegen Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 24Jorthy Mokio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 2/0 | 36/40 | 1 | |||
| 20Oliver Edvardsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 16/17 | 2 | ||
| 36Dies Janse (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 26/27 | 3 | |||
| 10Oscar Gloukh (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 12/13 | 0 | |||
| 38Marcos Leonardo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 4/2 | 6/7 | 0 |
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Winsley Boteli Tiền đạo | 9.8 | 3 | 3/3 | 16/19 | 0 | ||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 71/75 | 8 | 🟨 | ||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 7Ylyas Chouaref Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 3/0 | 42/46 | 1 | |||
| 33Rilind Nivokazi Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 19Franck Surdez Tiền vệ tấn công | 6 | 2/1 | 10/16 | 4 | |||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 5.2 | 0/0 | 41/47 | 3 | 🟨 | ||
| 20Nias Hefti Hậu vệ trái | 5.1 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 37Fode Sylla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/0 | 17/19 | 2 | ||
| 77Donat Rrudhani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 6Marquinhos Cipriano (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 29Theo Berdayes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Josias Lukembila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AFC Ajax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1909 |
| Johan Cruijff Arena | Sân nhà | Stade Tourbillon |
| 51638 | Sức chứa | 19600 |
| Michel Angel Sanchez | HLV | Didier Tholot |
| Amsterdam | Khu vực | Croix |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.70 | 5.60 | 0.66 | 3.25 | 0.96 | 0.72 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.70 | 6.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.10 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.89 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.05 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.50 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 7.25 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.60 | 9.20 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 6.02 ↑ | 16.26 ↑ | 2.98 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.85 | 5.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.48 | 5.50 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.53 | 7.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.30 ↑ | 14.60 ↑ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.75 | 0.88 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 301.00 ↑ | 10.02 ↑ | 8.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.41 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.29 ↑ | 19.92 ↑ | 3.10 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 5.10 | 6.80 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.91 | 3.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.66 | 9.50 | 0.61 | 2.50 | 1.39 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.10 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 6.00 ↑ | 8.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.