Kết quả bóng đá trận AFC Ajax vs Shelbourne, 01:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 07/08/2026
AFC Ajax 3 Kết thúc HT 2-0 1
Shelbourne
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 0
Địa điểm: Johan Cruijff Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
AFC Ajax
Shelbourne
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Atilla Karaoglan
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Mika Godts
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mika Godts 1-0
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Owen Wijndal 2-0, kiến tạo: Steven Berghuis
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Owen Wijndal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Evan Caffrey
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daley Blind (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kasper Dolberg 3-0, kiến tạo: Steven Berghuis
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Davy Klaassen
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Oscar Gloukh
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Oliver Edvardsen, ra Steven Berghuis
🔁 Thay người: vào Julian Brandt, ra Kasper Dolberg
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Evan Caffrey (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Edvardsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Freitas, ra Sean Moore
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Maher Carrizo, ra Mika Godts
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Ali Coote, ra Jack Henry-Francis
80'
🔁 Thay người: vào Odhran Casey, ra Kerr McInroy
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Kelly 3-1
84'
🎯 Dứt điểm - Ali Coote (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kelly (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jorthy Mokio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào James Roche, ra Sam Bone
90+3'
🔁 Thay người: vào Sean Gannon, ra James Norris
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| AFC Ajax | Phút | |
| Mika Godts(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 4' | |
| Mika Godts 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Owen Wijndal(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | Evan Caffrey | |
| Kasper Dolberg(Assists:Steven Berghuis) (Kiến tạo: Steven Berghuis) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| Mika Godts ❌ Đá hỏng penalty | 57' | |
| ▲ Marcos Leonardo ▼ Davy Klaassen | 58' ⇄ | |
| ▲ Jorthy Mokio ▼ Oscar Gloukh | 58' ⇄ | |
| ▲ Oliver Edvardsen ▼ Steven Berghuis | 64' ⇄ | |
| ▲ Julian Brandt ▼ Kasper Dolberg | 65' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Rodrigo Freitas ▼ Sean Moore | |
| ▲ Maher Carrizo ▼ Mika Godts | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ali Coote ▼ Jack Henry-Francis | |
| 80' ⇄ | ▲ Odhran Casey ▼ Kerr McInroy | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 Daniel Kelly | |
| Jorthy Mokio | 85' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ James Roche ▼ Sam Bone | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Sean Gannon ▼ James Norris | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 32 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 6 |
Chủ = AFC Ajax · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Ajax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
TTTTTHTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | +2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Groningen | 3-1 (1-1) | AFC Ajax | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Shelbourne
BBTHHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
AFC Ajax
Shelbourne
26Maarten Paes3Anton Gaaei5Owen Wijndal17Daley Blind30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh11Mika Godts18CDavy Klaassen23Steven Berghuis9Kasper Dolberg19Eddie Beach4Kameron Ledwidge15Sam Bone18James Norris25Milan Mbeng29CPaddy Barrett21Jack Henry-Francis22Sean Moore23Kerr McInroy27Evan Caffrey17Daniel Kelly
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Anton Gaaei7.5
- 5Owen Wijndal⚽ Ghi bàn 22'6.6
- 6Youri Regeer7.5
- 9Kasper Dolberg⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 10Oscar Gloukh▼ Rời sân 58'6.5
- 11Mika Godts⚽ Ghi bàn 6' · ❌ Hỏng pen 57' · ▼ Rời sân 77'8.1
- 17Daley Blind9.2
- 18Davy Klaassen C▼ Rời sân 58'6.7
- 23Steven Berghuis🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 64'9.3
- 26Maarten Paes6.6
- 30Aaron Bouwman7.6
Khách · 541
- 4Kameron Ledwidge6.1
- 15Sam Bone▼ Rời sân 90+3'8.1
- 17Daniel Kelly⚽ Ghi bàn 84'7.4
- 18James Norris▼ Rời sân 90+3'6.3
- 19Eddie Beach7.8
- 21Jack Henry-Francis▼ Rời sân 80'6.7
- 22Sean Moore▼ Rời sân 73'6.9
- 23Kerr McInroy▼ Rời sân 80'6.9
- 25Milan Mbeng5
- 27Evan Caffrey🟨 Thẻ vàng 47'6.2
- 29Paddy Barrett C6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
140
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
323
Sút cầu môn
113
Tấn công
15751
Tấn công nguy hiểm
1458
Sút ngoài cầu môn
150
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
211
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
720298
TL chuyền bóng thành công
93%75%
Phạm lỗi
114
Việt vị
31
Cứu thua
28
Tắc bóng
512
Quả ném biên
1114
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
6.080.32
Cơ hội rõ rệt
90
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shelbourne (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (32%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Steven Berghuis Tiền đạo cánh phải | 9.3 | 2 | 7/2 | 46/55 | 1 | ||
| 17Daley Blind Trung vệ | 9.2 | 1/1 | 131/135 | 5 | |||
| 11Mika Godts Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 5/3 | 42/45 | 2 | ||
| 30Aaron Bouwman Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 93/95 | 3 | |||
| 6Youri Regeer Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 113/118 | 2 | |||
| 3Anton Gaaei Hậu vệ phải | 7.5 | 4/0 | 58/60 | 3 | |||
| 9Kasper Dolberg Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/2 | 14/18 | 0 | ||
| 18Davy Klaassen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 5Owen Wijndal Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 2/1 | 46/51 | 2 | ||
| 26Maarten Paes Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 10Oscar Gloukh Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 27/28 | 0 | |||
| 8Julian Brandt (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 25/28 | 1 | |||
| 20Oliver Edvardsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 16/18 | 2 | |||
| 24Jorthy Mokio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 7Maher Carrizo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 38Marcos Leonardo (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 3/1 | 9/11 | 0 |
Shelbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Sam Bone Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 37/42 | 6 | |||
| 19Eddie Beach Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 12/35 | 0 | |||
| 17Daniel Kelly Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/15 | 2 | ||
| 29Paddy Barrett Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/39 | 5 | |||
| 23Kerr McInroy Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 18/21 | 4 | |||
| 22Sean Moore Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 21Jack Henry-Francis Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 18James Norris Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 27Evan Caffrey Tiền vệ phải | 6.2 | 1/1 | 10/16 | 2 | |||
| 4Kameron Ledwidge Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 25Milan Mbeng Trung vệ | 5 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 16Odhran Casey (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 14Ali Coote (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 20Rodrigo Freitas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 2Sean Gannon (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AFC Ajax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1895 |
| Johan Cruijff Arena | Sân nhà | Tolka Park |
| 51638 | Sức chứa | 9681 |
| Michel Angel Sanchez | HLV | Damien Duff |
| Amsterdam | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.08 | 6.50 | 10.00 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 9.10 | 24.00 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.85 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 43.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 9.40 | 16.00 | 0.82 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 12.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.20 | 12.00 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.58 ↑ | 25.25 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 8.80 | 14.00 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.77 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.80 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.92 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.40 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 6.10 | 12.30 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.82 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 39.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.00 | 10.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.50 | 0.76 | 3.50 | 0.93 | 0.82 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 8.76 | 15.90 | 0.93 | 3.75 | 0.80 | 0.91 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.53 ↑ | 50.03 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.06 | 7.50 | 18.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.72 | 2.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.50 | 9.75 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 351.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.03 | 13.00 | 0.84 | 3.50 | 1.01 | 1.12 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.06 | 11.00 | 25.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 33.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.00 | 17.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.76 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Ajax | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Shelbourne | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).