Kết quả bóng đá trận AFC Amsterdam vs VV Kloetinge, 20:15 ngày 15/08/2026

Ligue 3 (Hà Lan) · 20:15 ngày 15/08/2026
AFC Amsterdam
1 Kết thúc HT 0-1 3
VV Kloetinge
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

AFC Amsterdam Phút VV Kloetinge
17' 0 - 1 Luuk Admiraal
HT 0-1
47' Dook van den Berg
Delano Gouda(Assists:Indy Lee) (Kiến tạo: Indy Lee) 1 - 1 67'
Chesron Oostwoud 77'
81' 1 - 2 Erwin Franse(Assists:Gianni Vandepitte)
87' 1 - 3 Jefry Dijkstra(Assists:Joel van Herwijnen)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 01 13
Bại 11 41
Ghi bàn 66 1823
Mất bàn 58 1915
Điểm 64 1621

Chủ = AFC Amsterdam · Khách = VV Kloetinge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Amsterdam (39)Hiệp 1 / Cả trậnVV Kloetinge (14)
8 (21%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (15%)Hòa/Thắng3 (21%)
6 (15%)Hòa/Hòa2 (14%)
3 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (7%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
11 (28%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

AFC Amsterdam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016566
Sân nhà21013339
Sân khách11003235
6 gần62131014--

VV Kloetinge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311168411
Sân nhà101033111
Sân khách210135311
6 gần6510166--

Thành tích gần đây — AFC Amsterdam

BHTTBBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D323/05/26AFC Amsterdam2-3 (0-2)HHC Hardenberg7-2--B
HOL D316/05/26GVVV Veenendaal1-1 (1-1)AFC Amsterdam11-4--H
HOL D309/05/26AFC Amsterdam3-2 (2-1)Excelsior Maassluis4-4--T
HOL D325/04/26RKAV Volendam0-3 (0-2)AFC Amsterdam3-7+0.252.75T
HOL D318/04/26AFC Amsterdam1-5 (0-4)HSV Hoek8-3-0.252.75B
HOL D311/04/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)3-0 (2-0)AFC Amsterdam3-6+0.253B
HOL D328/03/26AFC Amsterdam2-0 (0-0)Spakenburg2-3--T
HOL D321/03/26Koninklijke HFC2-1 (1-0)AFC Amsterdam0-11--B
HOL D314/03/26AFC Amsterdam2-2 (1-2)Katwijk5-9--H
HOL D308/03/26De Treffers1-1 (1-0)AFC Amsterdam3-3--H
HOL D328/02/26AFC Amsterdam3-2 (3-0)Rijnsburgse Boys1-11--T
HOL D321/02/26Barendrecht2-0 (1-0)AFC Amsterdam1-8--B
HOL D314/02/26Quick Boys1-1 (0-0)AFC Amsterdam2-4--H
HOL D307/02/26AFC Amsterdam0-0 (0-0)Almere City Youth8-1--H
HOL D331/01/26AFC Amsterdam1-1 (1-1)ACV Assen8-4--H
HOL D324/01/26Kozakken Boys1-3 (1-1)AFC Amsterdam7-3--T
HOL D317/01/26AFC Amsterdam1-0 (0-0)IJsselmeervogels2-6--T
HOLC17/12/25AFC Amsterdam1-3 (1-1)NEC Nijmegen1-8-1.253.25B
HOL D313/12/25HHC Hardenberg4-1 (3-1)AFC Amsterdam4-4--B
HOL D306/12/25AFC Amsterdam0-2 (0-1)GVVV Veenendaal3-5--B

Thành tích gần đây — VV Kloetinge

THTTTTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NLD D423/05/26SteDoCo1-5 (0-0)VV Kloetinge---T
NLD D416/05/26VV Kloetinge2-2 (1-1)Noordwijk---H
NLD D409/05/26RKSV Groene Ster1-2 (1-1)VV Kloetinge5-11--T
NLD D425/04/26VV Kloetinge2-1 (1-0)VV Zwaluwen---T
NLD D418/04/26Scheveningen0-2 (0-0)VV Kloetinge---T
NLD D412/04/26VV Kloetinge3-1 (2-1)RBC Roosendaal---T
NLD D404/04/26Gemert1-1 (1-0)VV Kloetinge3-7--H
NLD D429/03/26UNA2-2 (0-1)VV Kloetinge3-1--H
NLD D414/03/26GOES0-3 (0-2)VV Kloetinge---T
NLD D401/03/26Meerssen2-2 (1-1)VV Kloetinge5-4--H
NLD D424/01/26ASWH1-3 (1-0)VV Kloetinge---T
NLD D413/12/25VV Kloetinge3-0 (1-0)SteDoCo---T
NLD D422/11/25Zwaluwen 303-0 (1-0)VV Kloetinge1-9--B
NLD D418/10/25FC Rijnvogels0-1 (0-1)VV Kloetinge4-5--T
NLD D404/10/25VV Sint Bavo1-2 (1-0)VV Kloetinge---T
HOLC24/09/25Sparta Nijkerk2-2 (2-0)VV Kloetinge1-5--H
NLD D406/09/25Blauw Geel1-1 (0-0)VV Kloetinge4-3--H
HOLC04/09/25VV Kloetinge3-0 (3-0)DVO---T
INT CF26/07/25Barendrecht1-1 (0-0)VV Kloetinge---H
INT CF12/07/25VV Kloetinge3-2 (0-0)GVVV Veenendaal---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
83
55
Tấn công nguy hiểm
58
40
Sút ngoài cầu môn
7
6
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
1
Quả ném biên
16
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Amsterdam (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
VV Kloetinge (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AFC AmsterdamVV Kloetinge

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC AmsterdamVV Kloetinge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
35
Thắng 1
67
Hòa
20
Thua 1
61
Thua 2+
AFC AmsterdamVV Kloetinge

Thông tin đội bóng

AFC Amsterdam Thông tin VV Kloetinge
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Chedric Seedorf HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.703.100.843.000.950.800.250.96
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.18 ↓0.64 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm2.123.452.790.862.750.960.890.250.95
Live53.00 ↑4.70 ↑1.12 ↓5.55 ↑4.500.08 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.973.703.051.303.500.50---
Live30.00 ↑4.80 ↑1.18 ↓1.50 ↑3.500.42 ↓---
10BETSớm1.953.703.000.823.000.82---
Live2.05 ↑3.55 ↓3.000.91 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm2.023.452.970.862.750.960.890.250.95
Live65.00 ↑4.75 ↑1.12 ↓5.00 ↑4.500.09 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm1.993.703.070.823.000.940.990.500.79
Live3.64 ↑1.59 ↓5.10 ↑3.03 ↑4.500.13 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm1.953.703.000.532.501.37---
Live2.05 ↑3.40 ↓2.90 ↓0.55 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.903.702.950.763.000.840.730.250.88
Live53.00 ↑4.50 ↑1.16 ↓3.50 ↑4.500.14 ↓0.66 ↓0.001.01 ↑
PinnacleSớm2.023.722.930.843.000.920.800.250.96
Live28.11 ↑5.43 ↑1.15 ↓2.68 ↑4.500.26 ↓0.61 ↓0.001.24 ↑
BwinSớm1.953.702.951.303.500.53---
Live2.05 ↑3.40 ↓2.950.55 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.993.703.141.033.250.701.220.750.59
Live64.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.96 ↑4.500.25 ↓0.63 ↓0.001.28 ↑
Bet 365Sớm1.953.753.000.833.000.981.000.500.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.953.403.001.253.500.55---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.