Kết quả bóng đá trận AFC Bournemouth vs St. Pauli, 21:00 ngày 24/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 24/07/2026
AFC Bournemouth
Sắp đá --:--:--
St. Pauli
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 13 110
Thắng 03 04
Hòa 10 11
Bại 00 05
Ghi bàn 29 219
Mất bàn 23 220
Điểm 19 113

Chủ = AFC Bournemouth · Khách = St. Pauli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Bournemouth (1)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Pauli (39)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (10%)
1 (100%)Hòa/Hòa7 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại14 (36%)

Thành tích gần đây — AFC Bournemouth

HHTTHTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6-0.753.25H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203T
ENG PR03/05/26AFC Bournemouth3-0 (2-0)Crystal Palace7-1+0.752.75T
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1+0.52.75H
ENG PR18/04/26Newcastle United1-2 (0-1)AFC Bournemouth2-3-0.53.25T
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1-1.252.75T
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8-0.253H
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8+0.52.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3+0.252.75H
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3+0.752.5H
ENG PR22/02/26West Ham United0-0 (0-0)AFC Bournemouth9-503H
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2-0.252.5T
ENG PR07/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Aston Villa11-402.75H
ENG PR31/01/26Wolves0-2 (0-1)AFC Bournemouth5-6+0.252.75T
ENG PR25/01/26AFC Bournemouth3-2 (2-1)Liverpool3-11-0.53T
ENG PR20/01/26Brighton Hove Albion1-1 (0-1)AFC Bournemouth11-6-0.53H
ENG FAC10/01/26Newcastle United2-2 (0-0)AFC Bournemouth7-4-0.52.75H
ENG PR08/01/26AFC Bournemouth3-2 (2-1)Tottenham Hotspur3-7+0.52.75T
ENG PR04/01/26AFC Bournemouth2-3 (1-1)Arsenal7-5-12.75B

Thành tích gần đây — St. Pauli

TTTTBBBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4+0.52.75T
INT CF11/07/26SV Babelsberg 031-4 (1-3)St. Pauli5-5+1.753.5T
INT CF04/07/26Kickers Emden1-3 (1-1)St. Pauli4-3--T
INT CF30/06/26Altona 932-6 (2-3)St. Pauli4-4+34.75T
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75B
GER D109/05/26RB Leipzig2-1 (1-0)St. Pauli3-5-1.253B
GER D103/05/26St. Pauli1-2 (0-2)FSV Mainz 057-702.25B
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5B
GER D118/04/26St. Pauli1-1 (0-0)FC Koln8-5+0.252.25H
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4-1.53.25B
GER D105/04/26Union Berlin1-1 (0-1)St. Pauli7-2-0.252H
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25B
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2-0.52.25B
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D128/02/26TSG Hoffenheim0-1 (0-1)St. Pauli10-3-12.75T
GER D122/02/26St. Pauli2-1 (0-0)Werder Bremen1-502.25T
GER D114/02/26Bayer Leverkusen4-0 (2-0)St. Pauli8-3-1.252.5B
GER D107/02/26St. Pauli2-1 (1-0)VfB Stuttgart5-5-0.52.5T
GERC04/02/26Bayer Leverkusen3-0 (1-0)St. Pauli4-5-1.253B
GER D131/01/26Augsburg2-1 (1-1)St. Pauli5-5-0.52.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Bournemouth (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
08
B.thắng H1
07
B.thắng H2
AFC BournemouthSt. Pauli

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC BournemouthSt. Pauli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
64
Thắng 1
113
Hòa
14
Thua 1
06
Thua 2+
AFC BournemouthSt. Pauli

Thông tin đội bóng

AFC Bournemouth Thông tin St. Pauli
1899 Thành lập 1910-5-15
Vitality Stadium Sân nhà Millerntor-Stadion
10375 Sức chứa 20800
Marco Rose HLV Alexander Blessin
Bournemouth Khu vực Hamburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.554.105.200.933.000.830.871.000.84
Live1.59 ↑4.00 ↓5.00 ↓0.98 ↑3.000.78 ↓0.96 ↑1.000.76 ↓
VcbetSớm1.534.105.000.973.000.780.911.000.80
Live1.55 ↑4.00 ↓5.000.78 ↓2.750.98 ↑0.95 ↑1.000.76 ↓
Mansion88Sớm1.583.904.350.802.750.960.991.000.77
Live1.583.904.350.802.750.960.991.000.77
InterwettenSớm1.504.105.250.552.501.201.201.500.55
Live1.60 ↑3.90 ↓4.60 ↓0.552.501.200.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.514.305.400.883.000.82---
Live1.59 ↑4.20 ↓4.90 ↓0.93 ↑3.000.78 ↓---
12betSớm1.583.904.350.802.750.960.991.000.77
Live1.583.904.350.802.750.960.991.000.77
CrownSớm1.464.255.000.923.000.880.821.001.00
Live1.61 ↑3.85 ↓4.15 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓1.03 ↑1.000.79 ↓
SbobetSớm1.513.684.580.812.750.950.961.000.80
Live1.53 ↑3.65 ↓4.45 ↓0.812.750.951.00 ↑1.000.76 ↓
WewbetSớm1.494.225.250.933.000.830.801.000.98
Live1.59 ↑3.95 ↓4.67 ↓0.79 ↓2.751.01 ↑1.02 ↑1.000.80 ↓
LadbrokesSớm1.504.205.000.552.501.30---
Live1.57 ↑3.80 ↓4.60 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
PinnacleSớm1.573.804.400.772.750.950.931.000.78
Live1.58 ↑3.78 ↓4.38 ↓0.76 ↓2.750.96 ↑0.94 ↑1.000.77 ↓
BwinSớm1.494.205.000.552.501.30---
Live1.57 ↑3.80 ↓4.60 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
1xBetSớm1.514.306.071.063.250.681.021.250.74
Live1.59 ↑4.05 ↓5.21 ↓0.80 ↓2.750.98 ↑0.69 ↓0.751.00 ↑
Bet 365Sớm1.484.105.250.953.000.850.801.001.00
Live1.60 ↑3.80 ↓4.50 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓1.03 ↑1.000.78 ↓
William HillSớm5.004.001.500.532.501.30---
Live1.57 ↓3.70 ↓4.80 ↑0.62 ↑2.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.