Kết quả bóng đá trận AFC Fylde vs Forest Green Rovers, 01:45 ngày 29/08/2026

National League (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
AFC Fylde
2 Kết thúc HT 0-0 0
Forest Green Rovers
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

AFC Fylde Phút Forest Green Rovers
36' Sydney Agina
HT 0-0
Harvey Broad(Assists:Greg Olley) (Kiến tạo: Greg Olley) 1 - 0 65'
Harvey Broad(Assists:Aaron Drewe) (Kiến tạo: Aaron Drewe) 2 - 0 69'
79' Tate Campbell
Theo Upton 80'
Luca Thomas 90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 00 21
Bại 13 45
Ghi bàn 71 1615
Mất bàn 47 1524
Điểm 60 1413

Chủ = AFC Fylde · Khách = Forest Green Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Fylde (12)Hiệp 1 / Cả trậnForest Green Rovers (11)
4 (33%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (27%)
2 (17%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

AFC Fylde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4632410112511001
Sân nhà2318236327561
Sân khách2314274924441
6 gần6123712--

Forest Green Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5203610616
Sân nhà310247321
Sân khách210123315
6 gần63031017--

Thành tích đối đầu (2 trận)

AFC Fylde 1 (50%)Hòa 0 (0%)Forest Green Rovers 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL22/03/25AFC Fylde3-0 (1-0)Forest Green Rovers5-7-0.752.75T
ENG NL11/09/24Forest Green Rovers3-0 (1-0)AFC Fylde3-6-0.752.5B

Thành tích gần đây — AFC Fylde

BTHBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL22/08/26Woking3-2 (0-1)AFC Fylde1-3-0.252.75B
ENG NL15/08/26Tamworth1-2 (1-2)AFC Fylde3-4-0.253T
ENG NL08/08/26AFC Fylde2-2 (0-0)Wealdstone FC5-5+0.52.75H
INT CF01/08/26Warrington Rylands2-0 (0-0)AFC Fylde1-6--B
INT CF29/07/26Morecambe1-1 (0-0)AFC Fylde4-703.25H
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7-0.752.75B
INT CF22/07/26Longridge Town FC0-3 (0-1)AFC Fylde---T
INT CF18/07/26Huddersfield Town2-1 (0-1)AFC Fylde4-4-13.25B
INT CF15/07/26Hyde F.C.1-3 (0-2)AFC Fylde2-5+1.253T
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4-0.53B
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5+1.253.5T
ENG NLN18/04/26AFC Fylde4-0 (2-0)Southport FC9-1+1.753T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7+0.52.75B
ENG NLN06/04/26AFC Fylde4-3 (3-0)Radcliffe Borough6-3+1.53.25T
ENG NLN03/04/26Chorley FC2-0 (1-0)AFC Fylde4-2+0.752.75B
ENG NLN01/04/26AFC Fylde2-0 (1-0)Marine7-2+1.753.25T
ENG NLN28/03/26AFC Fylde4-1 (3-0)Darlington3-5+13T
ENG NLN21/03/26Worksop Town1-0 (1-0)AFC Fylde2-11+13.25B
ENG NLN18/03/26Hereford FC1-4 (0-3)AFC Fylde4-3+0.753.25T
ENG NLN14/03/26AFC Fylde4-1 (1-1)Kings Lynn7-3+1.53T

Thành tích gần đây — Forest Green Rovers

BTTBTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL22/08/26Forest Green Rovers0-3 (0-2)Boreham Wood2-5+0.253B
ENG NL15/08/26Worthing1-2 (1-0)Forest Green Rovers4-11+0.252.75T
ENG NL08/08/26Forest Green Rovers3-2 (0-1)Halifax Town8-5+12.75T
INT CF01/08/26Forest Green Rovers1-4 (0-2)Swindon Town4-3+0.253B
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--T
INT CF25/07/26Forest Green Rovers1-5 (0-5)Cardiff City2-7-13.25B
INT CF22/07/26Forest Green Rovers2-2 (2-0)Bristol Rovers9-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Merthyr Town1-2 (1-2)Forest Green Rovers3-5--T
INT CF08/07/26Bishop·s Cleeve1-3 (1-1)Forest Green Rovers3-7+1.753.25T
ENG NL30/04/26Boreham Wood0-0 (0-0)Forest Green Rovers5-8-0.53H
ENG NL25/04/26Forest Green Rovers5-0 (2-0)Morecambe6-2+1.53.5T
ENG NL18/04/26Hartlepool United2-1 (2-0)Forest Green Rovers6-5+0.252.75B
ENG NL11/04/26Forest Green Rovers3-1 (1-0)Braintree Town7-4+23.5T
ENG NL06/04/26Truro City1-1 (0-0)Forest Green Rovers6-6+0.752.75H
ENG NL03/04/26Forest Green Rovers4-0 (1-0)Brackley Town14-3+1.53T
ENG NL28/03/26Eastleigh2-4 (2-1)Forest Green Rovers4-5+0.752.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5+0.52.75B
ENG NL21/03/26Forest Green Rovers2-0 (1-0)Wealdstone FC3-5+0.753T
ENG NL14/03/26Southend United2-0 (1-0)Forest Green Rovers7-3-0.252.75B
ENG NL07/03/26Forest Green Rovers2-1 (2-0)Aldershot Town4-8+0.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
5
4
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
137
76
Tấn công nguy hiểm
89
67
Sút ngoài cầu môn
2
3
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
2
Quả ném biên
25
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Forest Green Rovers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Fylde (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Forest Green Rovers (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
31
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
35
B.thắng H2
AFC FyldeForest Green Rovers

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
02
B/T
00
B/H
01
B/B
AFC FyldeForest Green Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
25
Thắng 1
23
Hòa
52
Thua 1
34
Thua 2+
AFC FyldeForest Green Rovers

Thông tin đội bóng

AFC Fylde Thông tin Forest Green Rovers
Thành lập 1890
Sân nhà New Meadow
0 Sức chứa 5141
HLV
Khu vực Gloucestershire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.702.180.993.250.800.82-0.250.99
Live2.47 ↓3.702.34 ↑0.75 ↓3.001.05 ↑0.98 ↑0.000.83 ↓
VcbetSớm3.003.702.050.863.000.930.96-0.250.82
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑3.15 ↑2.500.20 ↓0.95 ↓0.000.84 ↑
Mansion88Sớm2.683.502.120.943.250.820.81-0.250.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.853.502.251.103.500.60---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.903.552.160.762.750.92---
Live1.01 ↓9.57 ↑81.20 ↑5.51 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm2.683.502.120.943.250.820.81-0.250.95
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm2.533.652.080.923.250.780.79-0.250.91
Live2.49 ↓3.60 ↓2.12 ↑0.96 ↑3.250.74 ↓0.76 ↓-0.250.94 ↑
SbobetSớm2.583.402.171.003.250.800.81-0.251.01
Live2.53 ↓3.45 ↑2.29 ↑1.04 ↑3.250.800.77 ↓-0.251.09 ↑
WewbetSớm2.743.552.221.003.000.800.85-0.250.97
Live1.01 ↓6.80 ↑36.00 ↑5.25 ↑2.500.01 ↓0.96 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.703.502.200.482.501.50---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.853.502.200.792.750.900.79-0.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑2.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.493.362.660.832.750.930.830.000.95
Live1.32 ↓4.24 ↑14.03 ↑2.98 ↑2.500.25 ↓0.90 ↑0.000.92 ↓
BwinSớm2.653.502.151.153.500.61---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑0.85 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm2.913.502.120.612.501.131.130.000.61
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
Bet 365Sớm2.883.502.150.832.750.980.85-0.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.903.302.200.672.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFC Fylde-1/4101
Forest Green Rovers+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).