Kết quả bóng đá trận AFC Fylde vs Wealdstone FC, 21:00 ngày 08/08/2026
National League (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
AFC Fylde 2 Kết thúc HT 0-0 2
Wealdstone FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| AFC Fylde | Phút | |
| 27' | Luke Norris | |
| HT 0-0 | ||
| Ethan Mitchell | 64' | |
| Adam Lewis(Assists:Aaron Drewe) (Kiến tạo: Aaron Drewe) 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Luke Norris(Assists:Jaydn Josiah Mundle-Smith) | |
| 83' | Mason Barrett | |
| Jack Morris 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 Olufela Olomola(Assists:Jayden John-Lloyd Harris) (Kiến tạo: Jayden John-Lloyd Harris) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = AFC Fylde · Khách = Wealdstone FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Fylde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
AFC Fylde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 32 | 4 | 10 | 112 | 51 | 100 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 63 | 27 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 14 | 2 | 7 | 49 | 24 | 44 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Wealdstone FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
AFC Fylde 1 (25%)Hòa 0 (0%)Wealdstone FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | AFC Fylde | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | 0 | 2.75 | T |
| 26/08/24 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Fylde | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/24 | AFC Fylde | 1-2 (0-1) | Wealdstone FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 19/08/23 | Wealdstone FC | 3-2 (1-1) | AFC Fylde | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AFC Fylde
BHBTBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | B |
| 29/07/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 0 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | AFC Fylde | 0-3 (0-2) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Longridge Town FC | 0-3 (0-1) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | AFC Fylde | 2-3 (0-2) | Blackpool | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Merthyr Town | 2-4 (1-0) | AFC Fylde | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Fylde | 4-0 (2-0) | Southport FC | +1.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Chorley FC | 2-0 (1-0) | AFC Fylde | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/04/26 | AFC Fylde | 2-0 (1-0) | Marine | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (3-0) | Darlington | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Worksop Town | 1-0 (1-0) | AFC Fylde | +1 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Hereford FC | 1-4 (0-3) | AFC Fylde | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (1-1) | Kings Lynn | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | AFC Fylde | 2-1 (0-1) | AFC Telford United | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Leamington | 1-1 (0-1) | AFC Fylde | +1.5 | 3 | H |
| 04/03/26 | South Shields | 2-1 (0-0) | AFC Fylde | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Wealdstone FC
TTTBTBHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Slough Town | 0-2 (0-0) | Wealdstone FC | +0.5 | 3 | T |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | - | - | T |
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Wealdstone FC | 2-4 (1-0) | Queens Park R U21 | - | - | B |
| 17/05/26 | Southend United | 0-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Southend United | 2-1 (2-1) | Wealdstone FC | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Scunthorpe United | 0 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Boreham Wood | 5-1 (2-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Wealdstone FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Wealdstone FC | 0-2 (0-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Gateshead | 1-0 (1-0) | Wealdstone FC | 0 | 3 | B |
| 14/03/26 | Wealdstone FC | 5-1 (1-0) | Solihull Moors | 0 | 3 | T |
| 11/03/26 | Wealdstone FC | 3-2 (2-2) | Tamworth | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
105
Tấn công
10186
Tấn công nguy hiểm
5262
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
817
Việt vị
13
Quả ném biên
2522
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Fylde | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 128.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.15 | 0.72 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.52 ↑ | 26.70 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.89 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 121.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.40 | 2.98 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 | 2.90 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.22 | 3.12 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.27 ↑ | 3.12 | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.95 | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.56 | 3.10 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 37.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.51 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.54 | 3.32 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 9.33 ↑ | 1.12 ↓ | 12.49 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.31 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.22 ↓ | 9.41 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Fylde | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wealdstone FC | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).