Kết quả bóng đá trận AFC Humpolec vs TJ Sokol Bedrichov, 21:30 ngày 16/08/2026

Group D League (Séc) · 21:30 ngày 16/08/2026
AFC Humpolec
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
TJ Sokol Bedrichov
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 93
Thắng 10 20
Hòa 12 12
Bại 11 61
Ghi bàn 42 102
Mất bàn 43 163
Điểm 42 72

Chủ = AFC Humpolec · Khách = TJ Sokol Bedrichov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Humpolec (8)Hiệp 1 / Cả trậnTJ Sokol Bedrichov (3)
1 (13%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (33%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (33%)
4 (50%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích gần đây — AFC Humpolec

BHTBBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC12/08/26AFC Humpolec0-2 (0-1)Velka Bites---B
CZE DFL07/08/26Velke Mezirici1-1 (0-1)AFC Humpolec12-5--H
CZEC26/07/26Bedrichov1-3 (1-1)AFC Humpolec3-2--T
CZE DFL10/05/26TJ Dalnice Sperice2-0 (1-0)AFC Humpolec4-10--B
CZE DFL25/04/26TJ Tatran Bohunice4-0 (3-0)AFC Humpolec9-3--B
CZE DFL11/04/26AFC Humpolec4-0 (2-0)SK Zdirec Nad Doubravou1-10--T
CZE DFL22/03/26Chotebor2-1 (2-0)AFC Humpolec6-5--B
CZE DFL14/03/26AFC Humpolec1-3 (0-0)FC Kurim6-9--B
CZE DFL08/11/25Velka Bites1-3 (0-1)AFC Humpolec7-9--T
CZE DFL26/10/25Velke Mezirici2-1 (1-1)AFC Humpolec4-0--B
CZE DFL12/10/25Sokol Tasovice1-2 (0-0)AFC Humpolec8-3--T
CZE DFL13/09/25AFC Humpolec0-1 (0-1)FK Pelhrimov13-4--B
CZE DFL30/08/25AFC Humpolec3-2 (1-0)Zdar nad Sazavou7-5--T
CZE DFL23/08/25FC Sparta Brno1-1 (0-1)AFC Humpolec3-2--H
CZE DFL09/08/25FC Kurim4-0 (1-0)AFC Humpolec7-3--B
CZEC27/07/25AFC Humpolec0-1 (0-1)FS Trebic6-3--B
CZE DFL18/05/25SK Artis Brno B2-0 (1-0)AFC Humpolec7-1--B
CZE DFL13/04/25Sokol Lanzho0-0 (0-0)AFC Humpolec---H
CZE DFL29/03/25FC Kurim2-0 (2-0)AFC Humpolec8-2--B
CZE DFL16/03/25TJ Dalnice Sperice1-0 (0-0)AFC Humpolec6-4--B

Thành tích gần đây — TJ Sokol Bedrichov

HHBBBT
Thắng 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 5/12 (6 trận) Châu Á: 1/2/3 T/X: 5/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE DFL08/08/26TJ Sokol Bedrichov0-0 (0-0)SC Znojmo3-5--H
CZE DFL 524/05/26Luka nad Jihlavou1-1 (1-0)TJ Sokol Bedrichov3-6--H
CZE DFL 517/05/26TJ Sokol Bedrichov1-2 (1-2)SK Okrisky10-5--B
CZE DFL22/05/22Sapeli Polna4-0 (3-0)TJ Sokol Bedrichov8-0--B
CZE DFL 530/04/22TJ Sokol Bedrichov0-4 (0-1)TJ Dalnice Sperice3-6--B
CZE DFL 514/04/22TJ Sokol Bedrichov3-1 (1-1)Chotebor2-6--T

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
0
1
Tấn công
11
14
Tấn công nguy hiểm
6
4
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Humpolec (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
TJ Sokol Bedrichov (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AFC HumpolecTJ Sokol Bedrichov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AFC HumpolecTJ Sokol Bedrichov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
20
Thắng 1
32
Hòa
51
Thua 1
72
Thua 2+
AFC HumpolecTJ Sokol Bedrichov

Thông tin đội bóng

AFC Humpolec Thông tin TJ Sokol Bedrichov
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.834.103.400.552.501.20---
Live1.95 ↑3.70 ↓3.25 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓---
10BETSớm1.743.753.150.853.000.79---
Live1.88 ↑3.78 ↑3.20 ↑0.82 ↓3.000.82 ↑---
WewbetSớm1.983.452.760.783.000.900.760.250.92
Live1.89 ↓3.40 ↓2.87 ↑0.73 ↓2.750.95 ↑0.89 ↑0.500.79 ↓
LadbrokesSớm2.003.602.900.552.501.30---
Live1.91 ↓3.90 ↑2.900.53 ↓2.501.30---
18BetSớm1.953.702.800.803.000.800.740.250.86
Live1.90 ↓3.90 ↑3.20 ↑0.803.000.81 ↑0.740.250.86
BwinSớm1.983.602.900.532.501.30---
Live1.90 ↓3.90 ↑2.900.532.501.30---
1xBetSớm2.053.802.940.552.501.300.570.001.25
Live1.92 ↓4.02 ↑3.22 ↑0.92 ↑3.000.83 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm2.003.752.880.853.000.950.830.250.98
Live1.95 ↓3.753.20 ↑0.90 ↑2.750.90 ↓1.00 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.