Kết quả bóng đá trận AFC Leopards vs Kampala City Council FC, 20:30 ngày 22/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 22/08/2026
AFC Leopards 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kampala City Council FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Leopards | Phút | |
| James Kinyanjui 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 83' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 9 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 19 |
Chủ = AFC Leopards · Khách = Kampala City Council FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Leopards | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 12 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
AFC Leopards 1 (100%)Hòa 0 (0%)Kampala City Council FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/18 | AFC Leopards | 2-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — AFC Leopards
BBTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | AFC Leopards | 1-2 (0-0) | Bidco United | - | - | B |
| 24/05/26 | APS Bomet | 2-1 (0-0) | AFC Leopards | - | - | B |
| 16/05/26 | Kakamega Homeboyz | 1-2 (0-2) | AFC Leopards | - | - | T |
| 13/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 0-2 (0-1) | AFC Leopards | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | AFC Leopards | 2-1 (1-1) | Mara Sugar FC | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | B |
| 18/04/26 | AFC Leopards | 0-3 (0-3) | Kenya Police FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Muranga Seal | 0-2 (0-0) | AFC Leopards | - | - | T |
| 29/03/26 | AFC Leopards | 1-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | AFC Leopards | 1-0 (0-0) | Tusker | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | AFC Leopards | 1-0 (1-0) | Nairobi United | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Mathare United | 4-1 (0-0) | AFC Leopards | - | - | B |
| 01/03/26 | AFC Leopards | 5-1 (2-0) | Shabana FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | KCB SC | 1-0 (0-0) | AFC Leopards | +0.25 | 2 | B |
| 21/02/26 | AFC Leopards | 2-1 (2-0) | Posta Rangers | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Bandari | 0-0 (0-0) | AFC Leopards | - | - | H |
| 25/01/26 | Sofapaka FC | 0-1 (0-0) | AFC Leopards | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/01/26 | AFC Leopards | 2-1 (0-0) | APS Bomet | +0.75 | 2 | T |
| 11/01/26 | Tusker | 0-4 (0-2) | AFC Leopards | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/01/26 | Nairobi United | 0-2 (0-1) | AFC Leopards | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Kampala City Council FC
TTTTTHTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 10/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 07/08/26 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Kampala City Council FC | 4-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/05/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Defense forces | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | URA Kampala | 2-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 17/03/26 | Kampala City Council FC | 5-0 (2-0) | Onduparaka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-3 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
86
Sút cầu môn
40
Tấn công
6685
Tấn công nguy hiểm
4544
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Leopards (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kampala City Council FC (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Leopards (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Kampala City Council FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Leopards | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.14 | 2.58 | 0.74 | 2.00 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.28 ↑ | 30.70 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.37 | 3.37 | 1.32 | 2.50 | 0.55 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 86.00 ↑ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.