Kết quả bóng đá trận AFC Leopards vs Shabana FC, 20:15 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Kenya · 20:15 ngày 25/10/2026
AFC Leopards 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shabana FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = AFC Leopards · Khách = Shabana FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Leopards | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
AFC Leopards
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Shabana FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
21
Việt vị
01
Quả ném biên
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Leopards (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Shabana FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Leopards | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.90 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.80 ↓ | 3.60 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.60 | 3.20 | 0.60 | 1.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.70 ↑ | 3.40 ↑ | 0.69 ↑ | 2.00 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.65 ↓ | 3.65 ↓ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 2.99 | 3.40 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 2.85 | 3.90 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.15 ↓ | 4.70 ↑ | 0.76 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 2.97 | 3.93 | 0.67 | 1.75 | 1.06 | 0.68 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.07 ↓ | 15.40 ↑ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Leopards | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Shabana FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).