Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs Afumati, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
AFC Metalul Buzau 3 Kết thúc HT 0-1 1
Afumati
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Metalul Buzau | Phút | |
| Darius Bancila | 19' | |
| Geani Cretu | 45+1' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Mohamed Diomande | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | Charles McCarthy | |
| Geani Cretu 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| Valentin Robu 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| Claudiu Gabriel Bortoneanu 3 - 1 ⚽ | 79' | |
| Andrei Cublesan | 79' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 14 |
Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = Afumati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Metalul Buzau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Afumati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 15 | 13 | 16 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AFC Metalul Buzau 2 (67%)Hòa 0 (0%)Afumati 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | Afumati | 0-2 (0-1) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/24 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (1-0) | Afumati | 0 | 2.25 | T |
| 16/11/19 | Afumati | 5-1 (1-1) | AFC Metalul Buzau | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau
HTTHBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metaloglobus | 0-0 (0-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 18/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 10/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | T |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 09/05/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Metalul Buzau | 2-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Afumati
THTHBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Afumati | 1-3 (1-0) | CSM Satu Mare | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Bacau | 3-1 (2-0) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Afumati | 1-1 (1-1) | Scolar Resita | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Afumati | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 14/03/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-2 (1-0) | Afumati | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 28/02/26 | Muscelul Campulung | 0-3 (0-1) | Afumati | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | FC Voluntari | 2-2 (0-0) | Afumati | - | - | H |
| 06/02/26 | CS Viitorul Daesti | 0-7 (0-2) | Afumati | +1.75 | 4 | T |
| 04/02/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | Afumati | - | - | T |
| 13/12/25 | CSM Satu Mare | 2-1 (0-1) | Afumati | - | - | B |
| 06/12/25 | Afumati | 1-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
57
Sút cầu môn
34
Tấn công
107126
Tấn công nguy hiểm
6485
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Afumati (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Metalul Buzau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Afumati (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Metalul Buzau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.75 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 29.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 2.95 | 3.45 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.15 ↑ | 37.85 ↑ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.75 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.35 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.55 ↑ | 3.95 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.71 ↓ | 0.50 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.06 | 3.67 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.42 ↑ | 17.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.08 | 3.14 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 3.76 ↑ | 20.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.72 | 0.81 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 105.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.14 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.11 ↑ | 23.40 ↑ | 2.68 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.39 | 0.00 | 1.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Metalul Buzau | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Afumati | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).