Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs Chindia Targoviste, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
AFC Metalul Buzau 1 Kết thúc HT 1-1 3
Chindia Targoviste
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| AFC Metalul Buzau | Phút | |
| 6' | ||
| 6' | ||
| 17' | ⚽ 0 - 1 Totti | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Totti | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Totti | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| Valentin Robu 1 - 3 ⚽ | 27' | |
| 2 - 3 ⚽ | 27' | |
| Robu V. 3 - 3 ⚽ | 27' | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 1-1 | ||
| 50' | ⚽ 3 - 4 Daniel Celea | |
| 63' | ||
| 64' | ||
| Andrei Cublesan | 64' | |
| 74' | ⚽ 3 - 5 Cristian Daniel Negut | |
| 89' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = Chindia Targoviste
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Metalul Buzau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
Chindia Targoviste
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 21 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 10 | 22 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
33
Sút bóng
128
Sút cầu môn
44
Tấn công
7074
Tấn công nguy hiểm
6443
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Metalul Buzau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Emil Sandoi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.85 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.54 ↑ | 1.01 ↓ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.76 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.97 | 2.64 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.50 ↑ | 4.78 ↑ | 1.16 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 2.89 | 2.56 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.19 | 3.38 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 19.42 ↑ | 5.03 ↑ | 1.19 ↓ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.99 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Metalul Buzau | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chindia Targoviste | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).