Kết quả bóng đá trận AFC Metalul Buzau vs Chindia Targoviste, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
AFC Metalul Buzau Sắp đá --:--:--
Chindia Targoviste
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = AFC Metalul Buzau · Khách = Chindia Targoviste
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Metalul Buzau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
Chindia Targoviste
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 21 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 23 | 10 | 22 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AFC Metalul Buzau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Emil Sandoi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.85 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.22 | 2.85 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.64 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 ↑ | 2.85 | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.99 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.00 ↓ | 2.97 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↑ | 0.64 | 0.00 | 1.08 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Metalul Buzau | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chindia Targoviste | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).