Kết quả bóng đá trận AFC Toronto (W) vs Montreal Roses FC (W), 02:00 ngày 17/08/2026
Northern Super League Nữ (Canada) · 02:00 ngày 17/08/2026
AFC Toronto (W) Sắp đá --:--:--
Montreal Roses FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 11 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 14 | 14 |
Chủ = AFC Toronto (W) · Khách = Montreal Roses FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Toronto (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
AFC Toronto (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Montreal Roses FC (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-2 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | AFC Toronto (W) | 1-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
| 11/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — AFC Toronto (W)
TTTBBTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Calgary Wild FC (W) | 0-6 (0-4) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | AFC Toronto (W) | 1-0 (0-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-2 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | AFC Toronto (W) | 0-3 (0-3) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | AFC Toronto (W) | 1-2 (1-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Vancouver Rise FC (W) | 1-3 (1-1) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Ottawa Rapid FC (W) | 1-1 (1-1) | AFC Toronto (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | AFC Toronto (W) | 1-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-0) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Vancouver Rise FC (W) | 2-3 (2-1) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | AFC Toronto (W) | 1-2 (1-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 25/07/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 16/07/25 | Halifax Tides FC (W) | 0-1 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 11/07/25 | AFC Toronto (W) | 3-0 (2-0) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Montreal Roses FC (W)
BTBTBHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | Vancouver Rise FC (W) | 3-4 (2-2) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-2 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-2 (0-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-1 (1-1) | Calgary Wild FC (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | AFC Toronto (W) | 1-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 2-3 (1-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Ottawa Rapid FC (W) | 1-2 (0-2) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 4-0 (2-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | Montreal Roses FC (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 2-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Vancouver Rise FC (W) | 0-0 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Toronto (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Montreal Roses FC (W) (11 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFC Toronto (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.81 | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.47 | 3.61 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.47 | 3.61 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.05 | 2.68 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.95 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.16 ↑ | 3.17 ↑ | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.00 | 2.82 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.26 ↑ | 3.36 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.78 | 2.33 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.40 ↓ | 3.60 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 | 3.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.