Kết quả bóng đá trận AFC Totton vs Chesham United, 21:00 ngày 29/08/2026

National League South (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
AFC Totton
0 Kết thúc HT 0-3 4
Chesham United
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

AFC Totton Phút Chesham United
15' 0 - 1 Hisham Kasimu
20' 0 - 2 Alex Lafleur
39' 0 - 3 Hisham Kasimu
41'
45+2'
HT 0-3
66'
78'
90+4' 0 - 4 Dubem Eze
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 11 22
Bại 20 34
Ghi bàn 18 1423
Mất bàn 82 1916
Điểm 17 1714

Chủ = AFC Totton · Khách = Chesham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Totton (7)Hiệp 1 / Cả trậnChesham United (9)
1 (14%)Thắng/Thắng3 (33%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (29%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

AFC Totton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521238717
Sân nhà310217320
Sân khách211021411
6 gần6312811--

Chesham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213109714
Sân nhà21104246
Sân khách410367316
6 gần62041111--

Thành tích đối đầu (11 trận)

AFC Totton 3 (27%)Hòa 3 (27%)Chesham United 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS18/03/26Chesham United1-2 (0-0)AFC Totton4-6-0.52.5T
ENG NLS03/09/25AFC Totton1-1 (0-0)Chesham United1-5+0.252.25H
ENG-S PR16/03/24Chesham United2-0 (1-0)AFC Totton---B
ENG-S PR02/12/23AFC Totton2-2 (0-2)Chesham United---H
ENG-S PR18/01/14AFC Totton0-2 (0-1)Chesham United---B
ENG-S PR23/11/13Chesham United4-1 (1-1)AFC Totton---B
ENG-S PR05/01/13Chesham United6-0 (3-0)AFC Totton---B
ENG-S PR22/08/12AFC Totton1-1 (0-1)Chesham United---H
ENG-S PR04/05/12AFC Totton3-2 (2-0)Chesham United---T
ENG-S PR31/03/12Chesham United2-1 (2-0)AFC Totton---B
ENG-S PR07/01/12AFC Totton3-0 (1-0)Chesham United---T

Thành tích gần đây — AFC Totton

BTTTHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS19/08/26AFC Totton0-3 (0-2)Dorking2-7-0.252.75B
ENG NLS15/08/26AFC Totton1-0 (0-0)Billericay Town7-502.75T
ENG NLS08/08/26Farnham Town0-1 (0-0)AFC Totton5-6-0.52.75T
INT CF15/07/26Moneyfields0-3 (0-1)AFC Totton---T
INT CF11/07/26AFC Totton2-2 (1-1)Sutton United--0.753H
ENG NLS25/04/26AFC Totton1-6 (1-3)Farnborough Town5-9+0.53.25B
ENG NLS18/04/26Eastbourne Borough2-3 (2-1)AFC Totton7-7-0.253T
ENG NLS15/04/26AFC Totton2-1 (2-1)Bath City9-6+0.52.75T
ENG NLS11/04/26AFC Totton2-1 (0-0)Dorking2-6-0.753T
ENG NLS06/04/26Chippenham Town2-0 (1-0)AFC Totton6-5-0.252.5B
ENG NLS03/04/26AFC Totton2-1 (1-0)Salisbury FC3-402.75T
ENG NLS31/03/26Chelmsford City1-1 (1-0)AFC Totton3-3-0.753H
ENG NLS28/03/26Maidstone United3-1 (1-0)AFC Totton5-5-0.752.5B
ENG NLS21/03/26AFC Totton0-3 (0-1)Worthing3-8-0.753B
ENG NLS18/03/26Chesham United1-2 (0-0)AFC Totton4-6-0.52.5T
ENG NLS14/03/26Hemel Hempstead Town2-0 (1-0)AFC Totton4-3-0.52.5B
ENG NLS11/03/26Weston Super Mare1-0 (1-0)AFC Totton8-5-0.752.5B
ENG NLS07/03/26AFC Totton3-0 (0-0)Horsham8-602.5T
ENG NLS04/03/26Maidenhead United2-0 (2-0)AFC Totton6-3-0.752.75B
ENG NLS28/02/26Dagenham Redbridge0-2 (0-2)AFC Totton10-2-0.752.75T

Thành tích gần đây — Chesham United

TBBBBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS22/08/26Chesham United2-0 (1-0)Walton Hersham4-4+1.253T
ENG NLS20/08/26Farnborough Town1-0 (0-0)Chesham United9-3+0.252.75B
ENG NLS15/08/26Braintree Town3-2 (2-1)Chesham United4-8-0.252.5B
ENG NLS08/08/26Weston Super Mare3-0 (1-0)Chesham United3-402.25B
INT CF29/07/26Chertsey Town2-1 (2-0)Chesham United3-3+0.53.5B
INT CF22/07/26Basingstoke Town2-6 (2-4)Chesham United4-8--T
INT CF15/07/26Berkhamsted Town1-4 (1-0)Chesham United---T
ENG NLS25/04/26Dover Athletic2-2 (1-1)Chesham United4-4+0.753H
ENG NLS18/04/26Chesham United0-2 (0-0)Chelmsford City1-402.75B
ENG NLS11/04/26Bath City4-2 (3-2)Chesham United1-2+0.752.75B
ENG NLS06/04/26Chesham United4-1 (1-0)Slough Town4-3+0.752.75T
ENG NLS03/04/26Hemel Hempstead Town0-3 (0-2)Chesham United8-5-0.252.5T
ENG NLS01/04/26Enfield Town3-4 (2-1)Chesham United5-8+0.252.5T
ENG NLS28/03/26Chesham United1-0 (0-0)Tonbridge Angels5-3+0.252.5T
ENG NLS25/03/26Chesham United1-2 (0-1)Hornchurch13-302.5B
ENG NLS21/03/26Chesham United4-2 (2-0)Maidstone United3-602.25T
ENG NLS18/03/26Chesham United1-2 (0-0)AFC Totton4-6+0.52.5B
ENG NLS14/03/26Torquay United2-1 (1-1)Chesham United9-4-0.52.75B
ENG NLS07/03/26Chesham United4-0 (4-0)Weston Super Mare3-1+0.252.25T
ENG NLS04/03/26Worthing2-0 (1-0)Chesham United1-3-13B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
89
88
Tấn công nguy hiểm
44
33
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
10%
90%
TL kiểm soát bóng (HT)
8%
92%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Totton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Chesham United (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Totton (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Chesham United (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
22
B.thắng H2
AFC TottonChesham United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
AFC TottonChesham United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
72
Thắng 1
21
Hòa
16
Thua 1
74
Thua 2+
AFC TottonChesham United

Thông tin đội bóng

AFC Totton Thông tin Chesham United
1975 Thành lập
Testwood Lane Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Totton Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.803.502.200.852.750.920.81-0.250.97
Live2.803.502.200.84 ↓2.750.94 ↑0.80 ↓-0.250.98 ↑
Mansion88Sớm2.963.402.080.832.750.930.86-0.250.90
Live2.86 ↓3.402.13 ↑0.84 ↑2.750.98 ↑0.85 ↓-0.250.99 ↑
InterwettenSớm2.803.252.300.652.501.05---
Live80.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm2.603.152.180.772.750.83---
Live2.65 ↑3.25 ↑2.19 ↑0.75 ↓2.750.89 ↑---
12betSớm2.963.402.080.832.750.930.86-0.250.90
Live2.86 ↓3.402.13 ↑0.84 ↑2.750.98 ↑0.85 ↓-0.250.99 ↑
CrownSớm2.693.402.070.802.750.900.83-0.250.87
Live2.61 ↓3.45 ↑2.10 ↑0.75 ↓2.750.95 ↑0.78 ↓-0.250.92 ↑
SbobetSớm2.673.292.250.842.750.980.80-0.251.04
Live2.76 ↑3.31 ↑2.19 ↓0.842.750.980.85 ↑-0.250.99 ↓
WewbetSớm2.683.482.290.822.750.940.78-0.251.00
Live35.00 ↑13.90 ↑1.01 ↓3.22 ↑3.500.09 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.753.302.200.652.501.10---
Live2.753.302.200.652.501.10---
18BetSớm2.753.352.100.712.750.810.71-0.250.81
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.883.322.220.872.750.880.83-0.250.95
Live24.99 ↑9.61 ↑1.10 ↓3.12 ↑3.500.23 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm2.753.302.200.652.501.10---
Live2.753.302.200.652.501.10---
1xBetSớm2.833.452.270.852.750.850.80-0.250.90
Live67.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑3.500.17 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.633.502.200.802.751.000.95-0.250.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.803.202.250.702.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AFC Totton-1/4001
Chesham United+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).