Kết quả bóng đá trận AFC Wimbledon vs Reading, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
AFC Wimbledon 0 Kết thúc HT 0-0 0
Reading
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Plou Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| AFC Wimbledon | Phút | |
| Myles Hippolyte | 19' | |
| Ryan Johnson | 29' | |
| 29' | Paudie OConnor | |
| 38' | Andy Rinomhota | |
| HT 0-0 | ||
| 65' ⇄ | ▲ Charlie Savage ▼ Andy Rinomhota | |
| 65' ⇄ | ▲ George Earthy ▼ Josh Stokes | |
| 68' | Charlie Savage | |
| ▲ Callum Maycock ▼ Zack Nelson | 75' ⇄ | |
| ▲ Aron Sasu ▼ Jayden Stockley | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Randell Williams ▼ Daniel Kyerewaa | |
| 87' ⇄ | ▲ Paddy Lane ▼ Haydon Roberts | |
| ▲ Zeze Steven Sessegnon ▼ Myles Hippolyte | 90+1' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Jacob Brown ▼ Kyreece Lisbie | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 13 | 16 |
Chủ = AFC Wimbledon · Khách = Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Wimbledon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
AFC Wimbledon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Reading
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
AFC Wimbledon 5 (63%)Hòa 0 (0%)Reading 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | AFC Wimbledon | 3-2 (1-1) | Reading | 0 | 2.25 | T |
| 27/08/25 | Reading | 2-1 (1-1) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/25 | Reading | 1-2 (0-1) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/07/23 | Reading | 0-1 (0-1) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/07/22 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/07/18 | AFC Wimbledon | 4-2 (2-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/16 | AFC Wimbledon | 2-0 (2-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/12 | AFC Wimbledon | 0-7 (0-2) | Reading | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AFC Wimbledon
HBHBBTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Leyton Orient | 1-1 (0-1) | AFC Wimbledon | -0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Huddersfield Town | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | T |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Reading
HBHTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Reading | 1-1 (0-0) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Reading | 3-4 (3-1) | Luton Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Reading | 3-0 (1-0) | Charlton Athletic | - | - | T |
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Newport County | 0-4 (0-1) | Reading | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Woking | 0-2 (0-0) | Reading | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
AFC Wimbledon
Reading
20Joe McDonnell6CRyan Johnson26Daniel Sweeney33Isaac Ogundere3Steve Seddon7James Tilley10Zack Nelson12Alistair Smith21Myles Hippolyte9Jayden Stockley11Marcus Browne1Joel Castro Pereira2Udoka Godwin-Malife5Haydon Roberts15Paudie OConnor16Benn Ward4Andy Rinomhota10CLewis Wing11Daniel Kyerewaa19Kyreece Lisbie28Josh Stokes7Jack Marriott
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Steve Seddon6.9
- 6Ryan Johnson C🟨 Thẻ vàng 29'6.9
- 7James Tilley7.1
- 9Jayden Stockley▼ Rời sân 82'7.1
- 10Zack Nelson▼ Rời sân 75'7.1
- 11Marcus Browne6.4
- 12Alistair Smith6.8
- 20Joe McDonnell7.6
- 21Myles Hippolyte🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 90+1'6.8
- 26Daniel Sweeney7.2
- 33Isaac Ogundere7.1
Khách · 4231
- 1Joel Castro Pereira7.1
- 2Udoka Godwin-Malife7.1
- 4Andy Rinomhota🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 5Haydon Roberts▼ Rời sân 87'6.1
- 7Jack Marriott6
- 10Lewis Wing C7
- 11Daniel Kyerewaa▼ Rời sân 87'6.4
- 15Paudie OConnor🟨 Thẻ vàng 29'6.9
- 16Benn Ward8.2
- 19Kyreece Lisbie▼ Rời sân 90+5'6.7
- 28Josh Stokes▼ Rời sân 65'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
412
Sút cầu môn
23
Tấn công
8876
Tấn công nguy hiểm
5135
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
254465
TL chuyền bóng thành công
64%80%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
15
Cứu thua
31
Tắc bóng
24
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2115
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.290.9
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
33 67
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B3T3 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Wimbledon (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Reading (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AFC Wimbledon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Joe McDonnell Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 12/35 | 0 | |||
| 26Daniel Sweeney Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 21/33 | 4 | |||
| 9Jayden Stockley Trung phong | 7.1 | 1/0 | 5/11 | 2 | |||
| 7James Tilley Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 13/19 | 2 | |||
| 33Isaac Ogundere Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/31 | 2 | |||
| 10Zack Nelson Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 6Ryan Johnson Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 15/25 | 2 | |||
| 3Steve Seddon Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 20/26 | 4 | |||
| 21Myles Hippolyte Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 12Alistair Smith Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 11Marcus Browne Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/15 | 3 | |||
| 8Callum Maycock (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 29Aron Sasu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Zeze Steven Sessegnon (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Reading
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Benn Ward Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 73/84 | 4 | |||
| 1Joel Castro Pereira Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 2Udoka Godwin-Malife Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 10Lewis Wing Tiền vệ | 7 | 3/0 | 45/58 | 0 | |||
| 15Paudie OConnor Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 53/59 | 1 | |||
| 4Andy Rinomhota Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/25 | 3 | |||
| 28Josh Stokes Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 6/10 | 0 | |||
| 19Kyreece Lisbie Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 11Daniel Kyerewaa Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/22 | 3 | |||
| 5Haydon Roberts Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 30/46 | 2 | |||
| 7Jack Marriott Tiền đạo | 6 | 3/2 | 5/7 | 0 | |||
| 14Randell Williams (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Charlie Savage (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 32Paddy Lane (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 17George Earthy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AFC Wimbledon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1871 |
| Plou Stadium | Sân nhà | Madejski Stadium |
| 4700 | Sức chứa | 24161 |
| Johnnie Jackson | HLV | Leam Richardson |
| England | Khu vực | Reading |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.27 | 2.58 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.27 | 2.35 ↓ | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.60 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.47 | 0.91 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 8.38 ↑ | 1.23 ↓ | 6.31 ↑ | 2.47 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.60 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.65 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.01 | 2.53 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.27 | 2.64 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.08 ↓ | 12.10 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.95 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.19 | 3.02 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.13 ↓ | 9.17 ↑ | 4.14 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.94 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Wimbledon | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Reading | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).