Kết quả bóng đá trận AFC Wimbledon vs Wigan Athletic, 20:00 ngày 30/08/2026
League 1 (Anh) · 20:00 ngày 30/08/2026
AFC Wimbledon 1 Kết thúc HT 0-0 0
Wigan Athletic
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Plou Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| AFC Wimbledon | Phút | |
| 12' ⇄ | ▲ Archie Harris ▼ Akeel Higgins | |
| 12' ⇄ | ▲ Harris ▼ | |
| 21' | Archie Harris | |
| 21' | Harris | |
| 25' | Jon Mellish | |
| 25' | Mellish J. | |
| 45' | Weir J. | |
| 45+3' | Jensen Weir | |
| HT 0-0 | ||
| 65' | James Carragher | |
| ▲ Junior Nkeng ▼ James Tilley | 67' ⇄ | |
| ▲ Ollie Harrison ▼ Zack Nelson | 67' ⇄ | |
| ▲ Zeze Steven Sessegnon ▼ Ryan Johnson | 68' ⇄ | |
| ▲ Donnell McNeilly ▼ Aron Sasu | 68' ⇄ | |
| Zeze Steven Sessegnon | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Luke Harris ▼ Sonny Perkins | |
| Ollie Harrison | 75' | |
| Alistair Smith | 77' | |
| 84' ⇄ | ▲ K Marni Miller ▼ Connor Barrett | |
| 84' ⇄ | ▲ Jeremiah Chilokoa-Mullen ▼ Finley Burns | |
| ▲ Andy Yiadom ▼ Isaac Ogundere | 86' ⇄ | |
| Myles Hippolyte(Assists:Donnell McNeilly) (Kiến tạo: Donnell McNeilly) 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| Steve Seddon | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = AFC Wimbledon · Khách = Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFC Wimbledon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
AFC Wimbledon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Wigan Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
AFC Wimbledon 2 (25%)Hòa 2 (25%)Wigan Athletic 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/11/25 | AFC Wimbledon | 1-2 (0-0) | Wigan Athletic | 0 | 2 | B |
| 05/03/22 | Wigan Athletic | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/10/21 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/03/21 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/02/21 | Wigan Athletic | 2-3 (1-2) | AFC Wimbledon | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/18 | Wigan Athletic | 1-1 (0-1) | AFC Wimbledon | -1 | 2.5 | H |
| 16/12/17 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-0) | Wigan Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AFC Wimbledon
BHHBHBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Fulham | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -2 | 3.25 | B |
| 22/08/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Reading | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | Leyton Orient | 1-1 (0-1) | AFC Wimbledon | -0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Huddersfield Town | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | T |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Wigan Athletic
BTBHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wigan Athletic | 0-2 (0-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Wigan Athletic | 3-2 (2-0) | Aston Villa U21 | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Cambridge United | 3-2 (2-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Grimsby Town | 2-0 (1-0) | Wigan Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Southport FC | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | AFC Fylde | 0-3 (0-2) | Wigan Athletic | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Bury | 4-0 (1-0) | Wigan Athletic | - | - | B |
| 18/07/26 | Wigan Athletic | 1-3 (0-2) | Port Vale | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Wigan Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-2) | Wigan Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Barnsley | 1-1 (0-1) | Wigan Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
AFC Wimbledon
Wigan Athletic
20Joe McDonnell6CRyan Johnson26Daniel Sweeney33Isaac Ogundere3Steve Seddon7James Tilley10Zack Nelson12Alistair Smith21Myles Hippolyte9Jayden Stockley29Aron Sasu1Joe Walsh5Finley Burns22Jon Mellish23James Carragher2Connor Barrett6Jensen Weir8CMax Power10Reggie Walsh9Sonny Perkins11Dara Costelloe17Akeel Higgins
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Steve Seddon🟨 Thẻ vàng 90+6'7.5
- 6Ryan Johnson C▼ Rời sân 68'7
- 7James Tilley▼ Rời sân 67'6.7
- 9Jayden Stockley6.1
- 10Zack Nelson▼ Rời sân 67'6.8
- 12Alistair Smith🟨 Thẻ vàng 77'6.6
- 20Joe McDonnell7.5
- 21Myles Hippolyte⚽ Ghi bàn 88'7.4
- 26Daniel Sweeney7.5
- 29Aron Sasu▼ Rời sân 68'6.7
- 33Isaac Ogundere▼ Rời sân 86'6.9
Khách · 3421
- 1Joe Walsh7
- 2Connor Barrett▼ Rời sân 84'6.5
- 5Finley Burns▼ Rời sân 84'7.3
- 6Jensen Weir🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'6.7
- 8Max Power C7.1
- 9Sonny Perkins▼ Rời sân 74'5.5
- 10Reggie Walsh7
- 11Dara Costelloe7.4
- 17Akeel Higgins▼ Rời sân 12'6.4
- 22Jon Mellish🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'6.8
- 23James Carragher🟨 Thẻ vàng 65'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
47
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
25
Tấn công
10087
Tấn công nguy hiểm
5651
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
312412
TL chuyền bóng thành công
68%79%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
11
Cứu thua
51
Tắc bóng
79
Quả ném biên
3019
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.722.99
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFC Wimbledon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Wigan Athletic (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AFC Wimbledon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Joe McDonnell Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 12/34 | 0 | |||
| 26Daniel Sweeney Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 31/43 | 4 | |||
| 3Steve Seddon Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 26/36 | 2 | |||
| 21Myles Hippolyte Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 16/22 | 1 | ||
| 6Ryan Johnson Hậu vệ | 7 | 1/1 | 14/20 | 2 | |||
| 33Isaac Ogundere Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/26 | 3 | |||
| 10Zack Nelson Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 21/24 | 1 | |||
| 7James Tilley Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 11/15 | 2 | |||
| 29Aron Sasu Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 12Alistair Smith Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 9Jayden Stockley Trung phong | 6.1 | 3/0 | 8/15 | 2 | |||
| 19Donnell McNeilly (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 2Zeze Steven Sessegnon (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 17Andy Yiadom (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Ollie Harrison (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 30Junior Nkeng (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/6 | 2 |
Wigan Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Dara Costelloe Tiền đạo | 7.4 | 4/1 | 16/20 | 0 | |||
| 23James Carragher Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 39/46 | 2 | |||
| 5Finley Burns Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 8Max Power Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 46/56 | 3 | |||
| 1Joe Walsh Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/29 | 1 | |||
| 10Reggie Walsh Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 42/49 | 2 | |||
| 22Jon Mellish Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 39/50 | 2 | |||
| 6Jensen Weir Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 21/26 | 3 | |||
| 2Connor Barrett Hậu vệ | 6.5 | 2/2 | 8/12 | 1 | |||
| 17Akeel Higgins Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Sonny Perkins Tiền đạo | 5.5 | 4/0 | 12/17 | 0 | |||
| 21K Marni Miller (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 4/5 | 2 | |||
| 16Archie Harris (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 34/41 | 4 | |||
| 4Jeremiah Chilokoa-Mullen (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 13Luke Harris (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 8/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AFC Wimbledon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 1932 |
| Plou Stadium | Sân nhà | DW Stadium |
| 4700 | Sức chứa | 25135 |
| Johnnie Jackson | HLV | Ryan Lowe |
| England | Khu vực | Wigan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.23 | 2.21 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.23 | 2.23 ↑ | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.38 | 0.83 | 2.25 | 1.00 | 1.10 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.25 | 2.15 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 6.14 ↑ | 1.28 ↓ | 6.84 ↑ | 2.09 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.25 | 2.15 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.26 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.15 ↓ | 8.90 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.98 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.19 ↓ | 7.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.22 | 2.64 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.28 ↓ | 7.05 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 3.07 | 2.33 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 6.36 ↑ | 1.29 ↓ | 7.22 ↑ | 4.08 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.86 | 3.05 | 2.20 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.83 ↓ | 3.10 ↑ | 2.19 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 477.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↓ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AFC Wimbledon | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Wigan Athletic | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).