Kết quả bóng đá trận African Sports vs IAA SC, 20:00 ngày 11/07/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 11/07/2026
African Sports 1 Kết thúc HT 0-0 1
IAA SC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| African Sports | Phút | IAA SC |
| FT 1-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 | |
| 53' | ||
| HT 0-0 | ||
| 45+6' | ||
| 16' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 5 | 1 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chủ = African Sports · Khách = IAA SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| African Sports | Hiệp 1 / Cả trận | IAA SC (1) |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
African Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 14 | - | - |
IAA SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thành tích gần đây — African Sports
BBBHBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Geita Gold | 4-1 (3-0) | African Sports | - | - | B |
| 22/02/25 | African Sports | 1-3 (0-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 01/10/22 | Transit Camp | 3-1 (3-0) | African Sports | - | - | B |
| 26/02/22 | African Sports | 1-1 (1-0) | Transit Camp | - | - | H |
| 19/02/22 | African Sports | 1-2 (0-1) | DTB FC | - | - | B |
| 05/02/22 | Fountain Gate FC | 1-0 (0-0) | African Sports | - | - | B |
| 30/01/22 | African Sports | 0-0 (0-0) | Mtibwa Sugar | - | - | H |
| 15/01/22 | Green Warriors | 2-1 (1-0) | African Sports | - | - | B |
| 10/01/22 | African Lyon | 2-1 (2-0) | African Sports | - | - | B |
| 01/01/22 | African Sports | 1-0 (0-0) | Kengold FC | - | - | T |
| 19/12/21 | Ihefu SC | 1-0 (1-0) | African Sports | - | - | B |
| 12/12/21 | African Sports | 2-1 (0-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 04/12/21 | African Sports | 3-0 (0-0) | Gwambina FC | - | - | T |
| 13/11/21 | African Sports | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 30/10/21 | African Sports | 2-2 (1-1) | Pan African | - | - | H |
| 23/10/21 | Transit Camp | 1-0 (0-0) | African Sports | - | - | B |
| 16/10/21 | DTB FC | 2-0 (2-0) | African Sports | - | - | B |
| 29/05/21 | African Sports | 1-0 (1-0) | Transit Camp | - | - | T |
| 22/05/21 | Transit Camp | 1-0 (1-0) | African Sports | - | - | B |
| 01/05/21 | African Sports | 1-0 (1-0) | Njombe Mji FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
3217
Sút cầu môn
1310
Tấn công
140115
Tấn công nguy hiểm
171101
Sút ngoài cầu môn
197
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
African Sports (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
IAA SC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| African Sports | Thông tin | IAA SC |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.44 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.15 ↓ | 4.10 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.08 | 3.60 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.54 ↑ | 2.13 ↓ | 4.04 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.00 ↓ | 3.90 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.25 ↓ | 4.00 ↑ | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.05 ↓ | 3.90 ↑ | 0.40 ↓ | 0.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.22 | 3.56 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.69 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.25 ↓ | 4.30 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.44 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.