Kết quả bóng đá trận Afturelding Hviti U19 vs Grotta Kria U19, 01:00 ngày 23/07/2026

Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 23/07/2026
Afturelding Hviti U19
Chưa định --:--:--
Grotta Kria U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 22 22
Thắng 02 02
Hòa 00 00
Bại 20 20
Ghi bàn 113 113
Mất bàn 84 84
Điểm 06 06

Chủ = Afturelding Hviti U19 · Khách = Grotta Kria U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afturelding Hviti U19 (2)Hiệp 1 / Cả trậnGrotta Kria U19 (2)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (50%)
1 (50%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (50%)
1 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Afturelding Hviti U19 3 (60%)Hòa 0 (0%)Grotta Kria U19 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L07/05/26Afturelding Hviti U190-6 (0-2)Grotta Kria U192-13-0.755B
ICE U19L28/04/23Grotta Kria U191-2 (1-2)Afturelding Hviti U196-6+1.254T
ICE U19L20/09/16Grotta Kria U191-3 (0-1)Afturelding Hviti U1910-3--T
ICE U19L20/07/16Afturelding Hviti U197-0 (4-0)Grotta Kria U1911-1+2.254.25T
INT CF18/07/15Grotta Kria U191-0 (0-0)Afturelding Hviti U1911-6+0.53.5B

Thành tích gần đây — Afturelding Hviti U19

BBTHHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/31 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L14/07/26Selfoss Hamar Aegir Arborg U192-1 (0-1)Afturelding Hviti U195-8-1.55.25B
ICE U19L07/05/26Afturelding Hviti U190-6 (0-2)Grotta Kria U192-13-0.755B
ICE U19L19/06/25Afturelding Hviti U193-1 (1-0)Selfoss Hamar Aegir Arborg U193-2+0.754T
ICE U19L28/05/25Fram/Ulfarnir U192-2 (1-1)Afturelding Hviti U195-10+14.25H
ICE U19L21/05/25Afturelding Hviti U193-3 (1-2)Grindavik Sindri U1910-7+1.54H
ICE U19L07/05/25Fylkir/Ellidi U194-4 (1-1)Afturelding Hviti U193-5+0.54.25H
ICE U19L16/04/25Valur KH Hlidarendi U195-2 (3-1)Afturelding Hviti U194-3-24.5B
ICE U19L11/04/25Afturelding Hviti U192-1 (2-1)Keflavik U197-7-0.754.5T
ICE U19L26/03/25Bereda Bilex Mali II U194-6 (1-5)Afturelding Hviti U19---T
ICE U19L14/03/25Afturelding Hviti U191-3 (0-1)HK YmirU195-2--B
ICE U19L02/10/24Fjolnir U193-5 (2-2)Afturelding Hviti U196-4--T
ICE U19L26/09/24Afturelding Hviti U192-1 (0-0)Fylkir/Ellidi U196-2--T
ICE U19L14/09/24Leiknir KB U192-1 (1-0)Afturelding Hviti U199-6+0.254B
ICE U19L05/09/24Afturelding Hviti U194-1 (2-1)Keflavik U196-2+0.254T
ICE U19L08/08/24Throttur Reykjavik U192-3 (0-2)Afturelding Hviti U192-10-1.254.25T
ICE U19L18/07/24HK YmirU195-0 (3-0)Afturelding Hviti U194-2-0.754.75B
ICE U19L15/07/24Afturelding Hviti U190-2 (0-1)KA/Da/Ma/Vo/KF/Ha U194-8--B
ICE U19L10/07/24Stjarnan SkinandiU193-1 (1-0)Afturelding Hviti U19---B
ICE U19L03/07/24Afturelding Hviti U191-3 (1-2)Breidablik UBK U19---B
ICE U19L26/06/24Vikingur U196-0 (2-0)Afturelding Hviti U193-3-1.754.5B

Thành tích gần đây — Grotta Kria U19

TTTBBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/39 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L07/05/26Afturelding Hviti U190-6 (0-2)Grotta Kria U192-13+0.755T
ICE U19L29/04/26Grotta Kria U197-4 (2-2)Karis Calvico II Team U19---T
ICE CU1923/07/25Grotta Kria U191-0 (0-0)Stjarnan SkinandiU196-10--T
ICE U19L01/05/25Grotta Kria U191-9 (0-7)IR LettirU190-9--B
ICE U19L09/04/25Njardvik Grindavik GG U193-0 (3-0)Grotta Kria U195-7--B
ICE U19L08/05/24Karis Calvico II Team U198-2 (3-1)Grotta Kria U19-04.5B
ICE U19L26/04/24Grotta Kria U191-2 (1-1)Grindavik Sindri U197-5+0.254.25B
ICE U19L11/04/24Grotta Kria U193-2 (2-1)Reykjavik U19-+0.752.75T
ICE U19L26/09/23Grotta Kria U191-9 (0-4)Keflavik U191-2--B
ICE U19L19/08/23Grotta Kria U191-2 (1-0)Haukar U197-9--B
ICE U19L13/07/23Grotta Kria U192-0 (2-0)Keflavik Reynir Vidir II U19---T
ICE U19L05/07/23Bereda Bilex Mali III U193-2 (2-0)Grotta Kria U19---B
ICE U19L03/05/23Grotta Kria U192-7 (1-4)Selfordshack U193-5-1.54.5B
ICE U19L28/04/23Grotta Kria U191-2 (1-2)Afturelding Hviti U196-6-1.254B
ICE U19L29/09/22Grotta Kria U195-0 (2-0)KR/KV II U198-3--T
ICE U19L24/07/22Grotta Kria U196-0 (4-0)Haukar U196-4--T
ICE U19L10/07/22Breidablik UBK U192-3 (1-3)Grotta Kria U197-2-0.254.25T
ICE U19L12/06/22Vestri HordurU191-6 (1-3)Grotta Kria U191-16+1.254.5T
ICE U19L06/06/22Grotta Kria U193-2 (2-1)IBV KFS KFR U1912-6-0.54.5T
ICE CU1924/04/22Grotta Kria U192-2 (0-2)Haukar U199-1--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afturelding Hviti U19 (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Grotta Kria U19 (2 trận)
Ghi 6.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Afturelding Hviti U19 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Grotta Kria U19 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Afturelding Hviti U19Grotta Kria U19

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Afturelding Hviti U19Grotta Kria U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
34
Thắng 1
31
Hòa
24
Thua 1
85
Thua 2+
Afturelding Hviti U19Grotta Kria U19

Thông tin đội bóng

Afturelding Hviti U19 Thông tin Grotta Kria U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.007.001.250.735.250.990.89-2.250.81
Live6.007.001.250.77 ↑5.500.94 ↓0.89-2.250.81
VcbetSớm6.005.251.180.654.750.68---
Live6.50 ↑5.50 ↑1.15 ↓0.62 ↓5.250.72 ↑---
CrownSớm6.706.701.170.925.750.780.90-2.250.80
Live6.50 ↓6.701.18 ↑0.78 ↓5.750.92 ↑0.90-2.250.80
WewbetSớm7.455.751.230.814.500.930.87-2.000.87
Live5.30 ↓5.80 ↑1.32 ↑0.86 ↑5.500.92 ↓0.86 ↓-2.250.92 ↑
LadbrokesSớm7.007.001.220.143.504.00---
Live6.50 ↓7.001.220.143.504.00---
PinnacleSớm5.907.101.220.804.750.900.84-2.000.85
Live7.68 ↑6.89 ↓1.19 ↓0.91 ↑6.000.83 ↓0.81 ↓-2.500.92 ↑
BwinSớm7.007.001.230.705.501.00---
Live6.50 ↓7.25 ↑1.230.66 ↓5.501.05 ↑---
1xBetSớm7.317.501.220.804.500.910.57-2.501.25
Live6.26 ↓7.30 ↓1.28 ↑0.94 ↑5.500.80 ↓0.76 ↑-2.500.86 ↓
Bet 365Sớm8.007.001.180.834.500.980.88-2.250.93
Live6.00 ↓7.001.25 ↑0.835.250.980.88-2.250.93
William HillSớm7.506.001.220.704.501.00---
Live7.506.50 ↑1.20 ↓0.73 ↑5.500.95 ↓---
12betSớm---0.715.251.050.88-2.250.88
Live---0.66 ↓5.251.11 ↑0.88-2.250.88

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.